See off là gì? Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa cụm từ này cùng cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, hãy theo dõi bài viết dưới đây của Ôn Luyện.
See off nghĩa là gì?
Cụm từ see off trong tiếng Anh có nghĩa là tiễn ai đó khi họ rời đi, đặc biệt là khi họ đi xa hoặc đi ra sân bay, ga tàu,…. Đây là một cách diễn đạt thể hiện sự chào tạm biệt hoặc tiễn biệt.

Ví dụ:
- I went to the airport to see off my friend before her flight. (Tôi đã ra sân bay để tiễn bạn tôi trước chuyến bay của cô ấy.)
- My family came to the station to see me off. (Gia đình tôi đã ra nhà ga để tiễn tôi.)
Ngoài ra, see off còn có nghĩa là đuổi đi, xua đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết liệt, hoặc đánh bại ai đó trong một cuộc thi, trận đấu. Nghĩa này thường ít được sử dụng hơn.
Ví dụ:
- The dog barked loudly to see off the intruders. (Con chó sủa lớn để xua đuổi những kẻ xâm nhập.)
- Our team managed to see off the competition and win the championship. (Đội của chúng tôi đã đánh bại được các đối thủ và giành chức vô địch.)
Xem thêm: Peek A Boo – Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Trong Hội Thoại Hàng Ngày
Cách dùng see off là gì?
Cụm từ see off có thể được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: tiễn biệt ai đó và đánh bại ai đó. Dưới đây là cách dùng và cấu trúc chi tiết:

| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Diễn tả hành động đi cùng ai đó đến một địa điểm khởi hành để chào tạm biệt họ trước chuyến đi. Thể hiện sự quan tâm, chia sẻ và chúc họ thượng lộ bình an. | See someone off at + địa điểm | We saw him off at the bus stop.” (Chúng tôi đã tiễn anh ấy ở bến xe buýt.) |
| Diễn tả hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một nơi | See off someone/something | The security guards saw off the rioters. (Lực lượng bảo vệ đã xua đuổi những kẻ bạo loạn.) |
| Diễn tả việc chiến thắng ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc vượt qua một khó khăn, thử thách. | See off someone/something | The team saw off their rivals in the final match. (Đội bóng đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.) |
Xem thêm: Flora And Fauna Là gì? Ý Nghĩa Và Ví Dụ Cụ Thể
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với see off
Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với see off:

Từ đồng nghĩa với see off
Tổng hợp các từ có nghĩa tương tự với see off:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Bid farewell | Tiễn biệt, chào tạm biệt | We gathered to bid farewell to our friends before they left for their trip. (Chúng tôi tụ tập để chia tay vài người bạn trước khi họ lên đường.) |
| Send off | Tiễn đi, đưa đi | They went to the station to send off their relatives. (Họ đến nhà ga để tiễn người thân của mình.) |
| Escort | Đưa đón, hộ tống | I offered to escort her to the train station. (Tôi đề nghị đưa cô ấy đến nhà ga.) |
| Drive away | Đuổi đi, xua đuổi | The farmer drove away the birds from his crops. (Người nông dân đã đuổi lũ chim khỏi ruộng của mình.) |
| Ward off | Ngăn chặn, tránh khỏi | She used insect repellent to ward off mosquitoes. (Cô ấy đã dùng thuốc xịt côn trùng để đuổi muỗi.) |
Từ trái nghĩa với see off
Tổng hợp các từ trái nghĩa với see off:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Welcome | Chào đón, tiếp đón | We all gathered to welcome him back after his long trip. (Chúng tôi tụ tập để chào đón anh ấy quay lại sau chuyến đi dài.) |
| Greet | Chào hỏi, đón tiếp | He was there to greet his old friends at the door. (Anh ấy đến để chào hỏi người bạn cũ ở cửa.) |
| Receive | Đón tiếp ai đó | They went to the airport to receive their guests. (Họ ra sân bay để đón khách.) |
| Lose | Thua | Our team lost to the opposing team. (Đội của chúng tôi đã thua đội đối phương.) |
| Surrender | Đầu hàng | The enemy had no choice but to surrender after losing the battle. (Kẻ địch không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đầu hàng sau khi thua trận.) |
Bài tập vận dụng see off là gì
Dưới đây là bài tập vận dụng cụm từ see off nhằm giúp bạn hiểu và sử dụng thành thạo trong các ngữ cảnh khác nhau:
Bài tập: Viết lại các câu sau đây sao cho sử dụng cụm từ “see off”:
- They waved goodbye to their teacher at the train station.
→ ____________________________ - The team won against their rivals in the championship match.
→ ____________________________ - I went to the airport to say goodbye to my cousin.
→ ____________________________ - Her family came to the dock to wish her a safe journey.
→ ____________________________ - After a long battle, the army successfully defeated the invaders.
→ ____________________________
Đáp án:
- They went to the train station to see off their teacher.
- The team saw off their rivals in the championship match.
- I went to the airport to see off my cousin.
- Her family came to the dock to see her off.
- After a long battle, the army saw off the invaders.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm rõ see off là gì và cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác trong từng ngữ cảnh. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến bài học, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để Ôn Luyện hỗ trợ kịp thời nhé!
Xem thêm:



