Phân biệt được giữa other và another như thế nào? Đây là câu hỏi của rất nhiều bạn trên con đường học tiếng Anh. Vậy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Other là gì?
“Other” trong tiếng Anh có nghĩa là khác, từ này thường được sử dụng để chỉ người, vật hay ý tưởng không phải là những cái đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:
- I don’t like this skirt. Can you show me another one? (Tôi không thích cái áo này. Bạn có thể cho tôi xem một cái khác không?)
- Some people like apple, while others prefer banana. (Một số người thích cà phê, trong khi những người khác thích trà.)
Cách sử dụng từ “other”:
| Cách sử dụng | Ví dụ | |
| Other + N nhiều | chỉ những người hoặc vật khác trong một nhóm. | I don’t like these shoes. Can you show me some other ones? (Tôi không thích những đôi giày này. Bạn có thể cho tôi xem một số đôi khác không? |
| The other | chỉ người hoặc vật còn lại trong một cặp hoặc một nhóm. | I have two cats. One is black, the other is white. (Tôi có hai con mèo. Một con màu đen, con còn lại màu trắng.) |
| Others | chỉ những người hoặc vật khác không được đề cập cụ thể. | Some people like to stay at home, while others prefer to go out. (Một số người thích ở nhà, trong khi những người khác thích đi ra ngoài.) |
Xem thêm: Sau Trạng từ Là Gì? Tổng Quan Kiến Thức Về Trạng Từ
Another là gì?
“Another” trong tiếng Anh có nghĩa là một cái khác, một người khác hoặc một điều gì đó khác, từ này được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc một khái niệm thứ hai, thường để so sánh hoặc đối lập với một đối tượng.

Ví dụ:
- I need another pen. This one is broken. (Tôi cần một cây bút khác. Cây này bị hỏng rồi.)
- She wants to buy another pair of shoes. (Cô ấy muốn mua thêm một đôi giày khác.)
Xem thêm: Out Of Order Là Gì? Tổng Hợp Cách Dùng Chính Xác Nhất
Cách để phân biệt Other và Another
Dưới đây sẽ là cách phân biệt giữa Other và Another

| Other | Another | |
| Cách dùng | Dùng cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được | Dùng cho danh từ số ít đếm được |
| Nghĩa | Khác (những cái/người khác) | Thêm một cái/người khác nữa |
| Ví dụ |
Do you have other information about the project? (Bạn có thông tin nào khác về dự án không?) | Would you like another slice of cake? (Bạn có muốn thêm một lát bánh nữa không?) |
| Some students are studying; the others are playing outside. (Một số học sinh đang học; những học sinh khác đang chơi ở bên ngoài.) | I don’t like this dress. Do you have another? (Tôi không thích chiếc váy này. Bạn có cái khác không?) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây Ôn Luyện sẽ đưa ra một số bài tập vận dụng phân biệt other và another để bạn có thể nắm rõ kiến thức hơn
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp (other/another) để điền vào chỗ trống:
- I don’t like this shirt. Can you show me _____ one?
- Some students like to study in the library, while _____ prefer to study at home.
- I have two brothers. One is a doctor, and _____ is an engineer.
- There are many _____ ways to solve this problem.
- This book is interesting, and _____ one is even better.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “other” hoặc “another”:
- Tôi muốn một cốc nước khác.
- Những người khác đều đồng ý với anh ấy.
- Cô ấy có hai chiếc túi. Một chiếc màu đỏ, chiếc còn lại màu xanh.
Đáp án:
Bài tập 1:
- another
- others
- the other
- other
- another
Bài tập 2:
- I would like another glass of water.
- The others agree with him.
- She has two bags. One is red, and the other is blue.
Bài viết trên đã nói rõ hơn về cách phân biệt other và another, hy vọng bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi của mình. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



