Carry đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi của nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện giải đáp câu hỏi đó qua bài viết dưới đây nhé!
Carry là gì?
Carry trong tiếng Anh là từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào tình huống sử dụng

| Nghĩa | Ví dụ |
| Mang, vác, khuân | Can you carry this box for me? (Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp này được không?) |
| Truyền đạt | The news carried quickly through the town. (Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.) |
| Gánh vác | Let’s carry on with our meeting. (Hãy tiếp tục cuộc họp của chúng ta.) |
Xem thêm: Phân Biệt Chance Và Opportunity Dễ Dàng Chỉ Trong 5 Phút
Carry thường đi cùng với giới từ nào?
Carry thường đi cùng với các giới từ như “on”, “out”, ‘off”, “over”, “through”, “around”, “away”, “back”

| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| Carry on | Tiếp tục | Please carry on with your work. (Hãy tiếp tục công việc của bạn.) |
| Carry out | Thực hiện | The experiment was carried out successfully. (Thí nghiệm đã được thực hiện thành công.) |
| Carry off | Thành công | He carried off the prize for best actress. (Anh ấy đã giành giải nữ diễn viên xuất sắc nhất.) |
| Carry over | Chuyển sang, kéo dài | The meeting carried over into the evening. (Cuộc họp kéo dài đến buổi tối.) |
| Carry through | Hoàn thành, vượt qua | He carried through her plan despite the difficulties. (Anh ấy đã hoàn thành kế hoạch của mình bất chấp những khó khăn.) |
| Carry around | Mang theo bên mình | I usually carry around a water bottle in my bag. (Tôi thường mang theo một chai nước trong túi.) |
| Carry away | Cuốn hút, say mê | She got carried away with excitement and started shouting. (Cô ấy quá phấn khích đến nỗi đã hét lên.) |
| Carry back | Mang trở lại | This old photo carries me back to my childhood. (Bức ảnh cũ này đưa tôi trở lại tuổi thơ.) |
Xem thêm: Apply Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Apply Chính Xác Nhất
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Carry
Dưới đây sẽ là một số những từ mang ý nghĩa tương tự hay đối lập với Carry giúp bạn có thể nâng cao cho vốn từ vựng cơ bản thân

Các từ đồng nghĩa với Carry
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với Carry
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bear |
Mang vác một vật nặng hoặc khó khăn | She had to bear a heavy load on his back. (Cô ấy phải vác một vật nặng trên lưng.) |
| Mang một ý nghĩa, trách nhiệm | The tree bears fruit. (Cây mang quả.) | |
| Convey |
Vận chuyển, đưa đi. | The truck conveyed the goods to the warehouse. (Chiếc xe tải vận chuyển hàng hóa đến kho.) |
| Truyền đạt, biểu đạt | Words cannot convey how I feel. (Lời nói không thể diễn tả hết cảm xúc của tôi.) | |
| Transport | Vận chuyển, di chuyển một lượng lớn hàng hóa | The company transports goods all over the world. (Công ty vận chuyển hàng hóa đi khắp thế giới.) |
| Lug | Mang vác một vật nặng một cách khó khăn | He had to lug his suitcase up the stairs. (Anh ấy phải vác vali lên cầu thang.) |
| Contain | Chứa đựng, bao gồm | The box contains many surprises. (Cái hộp chứa đựng nhiều điều bất ngờ.) |
Các từ trái nghĩa với Carry
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với Carry
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Drop | Làm rơi | She dropped the box while trying to carry it. (Cô ấy làm rơi hộp khi đang cố để mang nó.) |
| Put down | Đặt xuống | After carrying the groceries, he put them down on the table. (Sau khi mang túi đồ, anh ấy đặt chúng lên bàn.) |
| Unload | Dỡ xuống | They unloaded the goods from the truck after carrying them. (Họ đã dỡ hàng từ xe tải sau khi mang chúng lên.) |
| Relinquish | Từ bỏ | She relinquished his role after carrying the team for years. (Cô ấy từ bỏ vai trò của mình sau khi gánh vác đội nhóm suốt nhiều năm.) |
| Abandon | Bỏ rơi | He abandoned the plan after carrying it halfway. (Anh ấy bỏ kế hoạch giữa chừng sau khi đã thực hiện được nửa chặng đường.) |
| Dispose | Vứt bỏ | She disposed of the waste instead of carrying it around. (Cô ấy vứt rác thay vì mang theo.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là bài tập vận dụng Carry đi với giới từ gì giúp bạn có thể hiểu hơn về phần kiến thức này.
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn giới từ phù hợp để hoàn thành câu:
- She _____ a heavy bag on her back. (carry on/carry out/carry)
- Let’s _____ with our discussion tomorrow. (carry on/carry out/carry off)
- The team _____ the project successfully. (carry on/carry out/carry off)
- He _____ his keys everywhere he goes. (carry on/carry around/carry over)
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “carry” và các giới từ thích hợp:
- Anh ấy mang theo một chiếc vali lớn.
- Chúng ta hãy tiếp tục cuộc họp vào ngày mai.
- Cô ấy đã hoàn thành bài thuyết trình một cách xuất sắc.
- Anh ấy luôn mang theo bên mình một chiếc bút bi.
Đáp án:
Bài tập 1:
- carry
- carry on
- carried out
- carries around
Bài tập 2:
- He is carrying a large suitcase.
- Let’s carry on with the meeting tomorrow.
- She carried off the presentation.
- He always carries a pen with him.
Bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan đến Carry đồng thời đã trả lời cho câu hỏi Carry đi với giới từ gì. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



