Get on with là gì? Get on with được sử dụng trong tình huống nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Ôn Luyện:
Get on with nghĩa là gì?
Get on with là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất của get on with và cấu trúc cụ thể:

| Nghĩa của get on with | Cấu trúc | Ví dụ |
| Tiếp tục làm gì đó (sau gián đoạn/ trì hoãn) |
Get on with + something/doing something |
You’ve been talking for too long. Get on with your presentation! (Bạn đã nói quá lâu rồi. Tiếp tục bài thuyết trình của bạn đi!) |
| We need to get on with this project if we want to finish it by tomorrow. (Chúng ta cần tiếp tục dự án này nếu muốn hoàn thành nó vào ngày mai.) | ||
| Hoà thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó |
Get on with + someone |
I get on well with my new neighbors. (Tôi có mối quan hệ tốt với những người hàng xóm mới.) |
| He doesn’t get on with his brother. (Anh ấy không hòa hợp với anh trai mình.) | ||
| Hỏi thăm tình hình |
How are you getting on with…? |
How are you getting on with your new job? (Công việc mới của bạn thế nào rồi?) |
| How are you getting on with learning English? (Việc học tiếng Anh của bạn thế nào rồi?) |
Xem thêm: Put Off Là Gì? Định Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get on with
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa của cụm từ get on with mà bạn có thể sử dụng trong những tình huống giao tiếp thường ngày:

Get on with đồng nghĩa
Một số từ đồng nghĩa với get on with mang nghĩa “tiếp tục”:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Progress | Tiến triển, phát triển | How is your project progressing?” (Dự án của bạn tiến triển đến đâu rồi?) |
| Carry on | Tiếp tục | The team carried on practicing, even though the weather was bad. (Cả đội vẫn tiếp tục luyện tập dù thời tiết xấu.) |
| Continue | Tiếp tục | She decided to continue studying abroad despite the challenges. (Cô ấy quyết định tiếp tục đi du học mặc dù có nhiều thử thách.) |
| Proceed | Tiến hành, tiếp tục | Let’s proceed with the next step in the process. (Hãy tiếp tục với bước tiếp theo trong quy trình.) |
| Move forward | Tiến về phía trước, tiếp tục | We need to move forward with this project. (Chúng ta cần tiếp tục với dự án này.) |
Xem thêm: Left Out Là Gì? Cách Dùng Left Out Chính Xác Nhất
Get on with trái nghĩa
Một số từ trái nghĩa với get on with:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Stagnate | Dậm chân tại chỗ, không phát triển | The project has stagnated due to lack of funding. (Dự án vẫn dậm chân tại chỗ vì thiếu kinh phí.) |
| Regress | Lùi lại, thụt lùi | The team’s performance has regressed over the past month. (Hiệu suất của đội đã thụt lùi trong tháng qua.) |
| Halt | Dừng lại, ngừng lại | The work had to halt because of the power outage. (Công việc phải dừng lại vì mất điện.) |
| Linger | Trì hoãn, nán lại | He lingered over his coffee, enjoying the quiet morning. (Anh ấy nán lại lâu với tách cà phê, tận hưởng buổi sáng yên tĩnh.) |
| Backtrack | Lùi lại, quay lại | The company had to backtrack on its original plans. (Công ty phải quay lại với kế hoạch ban đầu.) |
Bài tập vận dụng get on with là gì
Cùng làm bài tập sau đây để thực hành cách sử dụng cụm từ get on with này trong các tình huống khác nhau.
Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng get on with:
- Please continue your presentation after the short break.
- Do you have a good relationship with your siblings?
- How is your training going?
- They argued and then resumed their journey.
- She is progressing well with her studies.
Đáp án:
- Please get on with your presentation after the short break.
- Do you get on well with your siblings?
- How are you getting on with your training?
- They argued and then got on with their journey.
- She is getting on well with her studies.
Việc hiểu rõ get on with là gì và cách dùng của cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết trên của Ôn Luyện đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cụm động từ này nhé!
Xem thêm:



