Different đi với giới từ gì? Hãy cùng tìm hiểu câu trả lời chi tiết nhất cho câu hỏi này qua bài viết dưới đây của Ôn Luyện.
Different đi với giới từ gì?
Tính từ different trong tiếng Anh mang nghĩa là khác hoặc không giống nhau. Từ này được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng có đặc điểm không giống nhau.
Ví dụ: These two books are different. (Hai cuốn sách này khác nhau.)
Tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng mà different sẽ đi với các giới từ khác nhau, cụ thể như sau:

| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| From | Diễn tả sự khác biệt rõ rệt. | This hat is different from the one I bought last week. (Chiếc mũ này khác với chiếc tôi đã mua tuần trước.) |
| To | Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, mang ý nghĩa tương tự như “different from” | His viewpoint is different to mine. (Anh ấy có quan điểm khác với tôi.) |
| Than | Dùng để chỉ sự khác biệt, thường được dùng khi có mệnh đề theo sau. | The outcome was different than we expected. (Kết quả đã khác so với những gì chúng tôi mong đợi.) |
Xem thêm: Guilty Đi Với Giới Từ Gì Cách Sử Dụng Đúng Và Hiệu Quả Nhất
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của different
Khi giao tiếp, việc sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ làm câu văn của bạn thêm phong phú và sinh động. Hãy cùng khám phá một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa của different.

Từ đồng nghĩa
Dưới đây là những từ đồng nghĩa của different:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Distinct | Rõ ràng khác biệt | The two colors are distinct from each other. (Hai màu này rõ ràng khác biệt với nhau.) |
| Dissimilar | Không giống nhau | These two plants have dissimilar leaf shapes. (Hai loại cây này có hình dạng lá không giống nhau.) |
| Unique | Độc đáo, duy nhất | She has a unique approach to solving problems. (Cô ấy có cách tiếp cận độc đáo trong việc giải quyết vấn đề.) |
| Unalike | Không giống nhau | The two vases are unalike in style. (Hai chiếc lọ này không giống nhau về phong cách.) |
| Varied | Đa dạng, khác nhau | The company offers varied training programs for its employees. (Công ty cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng cho nhân viên.) |
Từ trái nghĩa
Tương tự ta có những từ trái nghĩa của different:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Same | Giống nhau | The two dresses are the same. (Hai chiếc váy này giống nhau.) |
| Identical | Hoàn toàn giống nhau, đồng nhất | These two houses look identical from the outside. (Hai ngôi nhà này nhìn từ bên ngoài trông giống hệt nhau.) |
| Alike | Giống nhau, tương tự | They look alike. (Họ trông giống nhau.) |
| Equal | Bình đẳng, ngang nhau | The two competitors are equal in skill. (Hai đối thủ này có kỹ năng ngang nhau.) |
| Uniform | Đồng nhất, không thay đổi | The team’s uniforms are uniform in color and design. (Đồng phục của cả đội đồng nhất về màu sắc và thiết kế.) |
Xem thêm: Compare Đi Với Giới Từ Gì? Kiến Thức Chi Tiết Và Bài Tập Vận Dụng
Idiom/ Collocation thông dụng của different
Dưới đây là một số idiom và collocation thông dụng liên quan đến từ different, thường được sử dụng để diễn đạt sự khác biệt hoặc đặc điểm độc đáo trong tiếng Anh:

| Idiom/ Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| Completely different | Hoàn toàn khác biệt | Their outfit inspirations are completely different. (Nguồn cảm hứng trang phục của họ hoàn toàn khác nhau.) |
| A different kind of | Một loại khác, một kiểu khác | The new software requires a different kind of thinking. (Phần mềm mới đòi hỏi một kiểu tư duy khác.) |
| Different ways of | Những cách khác nhau để làm gì | Companies use different ways of marketing their products. (Các công ty sử dụng những cách khác nhau để tiếp thị sản phẩm của họ.) |
| Make a difference | Tạo sự khác biệt, mang lại hiệu quả tích cực | Your support can really make a difference in the lives of these children. (Sự ủng hộ của bạn có thể tạo nên sự thay đổi to lớn cho cuộc sống của những đứa trẻ này.) |
| Same, but different | Dùng để diễn đạt một thứ giống nhau về bản chất nhưng có sự khác biệt ở chi tiết nhỏ | The houses in this neighborhood are all the same, but different. (Những ngôi nhà trong khu này nhìn chung giống nhau nhưng lại có những điểm khác biệt.) |
| March to the beat of a different drum | Diễn tả việc làm điều gì đó theo cách riêng của mình, không theo số đông | While others followed the usual methods, he chose to march to the beat of a different drum and succeeded. (Trong khi những người khác làm theo phương pháp thông thường, anh ấy đã chọn làm theo cách riêng và thành công.) |
| As different as night and day | Hoàn toàn trái ngược, không có điểm giống nhau | The new model is as different as night and day compared to the old one. (Mẫu mới khác biệt hoàn toàn so với mẫu cũ.) |
| A world of difference | Diễn tả sự khác biệt rất lớn | There’s a world of difference between these two designs. (Có một sự khác biệt rất lớn giữa hai thiết kế này.) |
Bài tập vận dụng different đi với giới từ gì
Để sử dụng thành thạo hơn các giới từ đi kèm different, cùng làm các bài tập dưới đây:
Bài tập: Xác định và chỉnh sửa các lỗi trong các câu dưới đây:
- This chair is different than the one we have at home.
- His attitude is completely different with mine.
- Their culture is different to ours.
- The new model is different from than the previous version.
- Her answer was different than what we were expecting.
Đáp án:
- than → from
- with → from
- không có lỗi
- from than → from
- than → from
Bài viết trên đã tổng hợp câu trả lời chi tiết cho câu hỏi “different đi với giới từ gì”. Nếu bạn có thêm thắc mắc gì về bài học hôm nay, hãy để lại bình luận phía dưới để Ôn Luyện giải đáp nhé.
Xem thêm:



