Go on là gì? Đây là cụm động từ được dùng rất nhiều trong tiếng Anh. Trong bài viết ngày hôm nay, Ôn Luyện sẽ hướng dẫn bạn ý nghĩa và cách dùng chi tiết của go on.
Go on nghĩa là gì?
Go on là một cụm động từ được dùng khá linh hoạt cho nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là một số nét nghĩa phổ biến nhất của go on:

- Tiếp tục: go on thường được sử dụng để yêu cầu ai đó tiếp tục làm điều gì đó hoặc tiếp tục nói.
Ví dụ: After a brief pause, the lecturer encouraged the students, ‘Don’t stop now, go on and share your thoughts about the topic. (Sau một khoảng thời gian ngừng lại, giảng viên khuyến khích sinh viên, ‘Đừng dừng lại bây giờ, hãy tiếp tục và chia sẻ suy nghĩ của bạn về chủ đề này.’)
- Tiến hành: Sử dụng khi ai đó bắt đầu một hành động hoặc hoạt động mới.
Ví dụ: Despite the rain, the organizers decided to go on with the outdoor concert, ensuring that everyone had a great time. (Mặc dù trời mưa, ban tổ chức quyết định tiến hành buổi hòa nhạc ngoài trời, đảm bảo rằng mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
- Xảy ra: go on được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra.
Ví dụ: When she entered the room, she could sense that something was off. ‘What’s going on? You all look so serious! (Khi cô bước vào phòng, cô cảm thấy có điều gì đó không ổn. ‘Có chuyện gì đang xảy ra vậy? Các bạn trông rất nghiêm túc!’)
Xem thêm: Cấu Trúc During – Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết
Sau go on là gì?
Cấu trúc “go on” có thể được theo sau bởi nhiều thành phần khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến nhất:

- Go on + Ving: Sử dụng để diễn tả việc tiếp tục một hành động nào đó.
Ví dụ: After the break, we will go on studying for the exam. (Sau giờ nghỉ, chúng ta sẽ tiếp tục học cho kỳ thi.)
- Go on + to V: Diễn tả sự chuyển tiếp từ hành động này sang hành động khác.
Ví dụ: After finishing his degree, he went on to work for a multinational company. (Sau khi hoàn thành bằng cấp, anh ấy đã chuyển sang làm việc cho một công ty đa quốc gia.)
- Go on + about: Diễn tả việc tiếp tục nói về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ: She went on about her vacation for hours; I couldn’t get a word in! (Cô ấy đã nói về kỳ nghỉ của mình suốt hàng giờ; tôi không thể chen vào được!)
- Go on + (to) say: Thường được sử dụng khi ai đó tiếp tục phát biểu hoặc đưa ra ý kiến.
Ví dụ: He went on to say that the project would take longer than expected. (Anh ấy tiếp tục nói rằng dự án sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Xem thêm: Sorry Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Áp Dụng Thực Tế
Từ đồng nghĩa với go on là gì?
Một số từ đồng nghĩa với gon on:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Continue | Tiếp tục một hành động hoặc trạng thái mà không ngừng lại. | Please continue your presentation; we are all eager to hear more. (Xin hãy tiếp tục bài thuyết trình của bạn; chúng tôi đều háo hức muốn nghe thêm.) |
| Proceed | Tiến hành hoặc bắt đầu một hoạt động sau khi đã hoàn thành một bước trước đó. | After the introduction, we will proceed with the main topic of discussion. (Sau phần giới thiệu, chúng ta sẽ tiến hành với chủ đề chính của cuộc thảo luận.) |
| Carry on | Tiếp tục làm điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. | Despite the interruptions, she decided to carry on with her work. (Mặc dù bị gián đoạn, cô ấy quyết định tiếp tục công việc của mình.) |
| Keep on | Tiếp tục làm một việc gì đó, thường nhấn mạnh sự kiên trì. | You should keep on practicing if you want to improve your skills. (Bạn nên tiếp tục luyện tập nếu muốn cải thiện kỹ năng của mình.) |
| Persist | Tiếp tục cố gắng làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc trở ngại. | She decided to persist in her efforts to learn the piano, despite the challenges. (Cô ấy quyết định kiên trì trong nỗ lực học đàn piano, mặc dù gặp nhiều khó khăn.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là bài tập về go on mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:
Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc go on đã học:
- She continued to work on the project despite the difficulties.
- After finishing dinner, they proceeded to watch a movie.
- He kept on talking about his vacation for hours.
- Despite the rain, they decided to carry on with the outdoor activities.
- She persisted in studying for the exam even when it was challenging.
Đáp án:
- She went on to work on the project despite the difficulties.
- After finishing dinner, they went on to watch a movie.
- He went on about his vacation for hours.
- Despite the rain, they went on with the outdoor activities.
- She went on studying for the exam even when it was challenging.
Trên đây là phần giải đáp chi tiết go on là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào với cụm động từ go on, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



