Provide đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi mà nhiều bạn học tiếng Anh thường thắc mắc. Để hiểu rõ hơn về các giới từ đi kèm với provide, hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây:
Cấu trúc provide đi với giới từ gì?
Provide là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cung cấp, đem lại thứ gì đó cho ai hoặc điều gì, thường là để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.
Ví dụ: The program provides education to rural areas. (Chương trình cung cấp giáo dục đến các khu vực nông thôn.)

Dưới đây là các cấu trúc thông dụng của provide đi với giới từ, cùng giải thích và ví dụ minh họa:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Provide + for + danh từ | Chu cấp, đáp ứng nhu cầu cơ bản cho ai đó hoặc điều gì đó | The government must provide for the welfare of its citizens. (Chính phủ phải đảm bảo phúc lợi cho công dân của mình.) |
| Provide somebody + with + something | Cung cấp cho ai đó điều gì đó | The organization provides volunteers with training before they start. (Tổ chức cung cấp đào tạo cho các tình nguyện viên trước khi họ bắt đầu làm việc.) |
| Provide something + to + somebody | Cung cấp thứ gì đó đến hoặc dành cho ai đó/điều gì đó | The government provides financial aid to low-income families. (Chính phủ cung cấp viện trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp.) |
| Provide that + mệnh đề | Chỉ một điều kiện được quy định hoặc yêu cầu | The agreement provides that the payment must be completed within 30 days. (Thỏa thuận quy định rằng việc thanh toán phải được hoàn tất trong vòng 30 ngày.) |
Xem thêm: Compare Đi Với Giới Từ Gì? Kiến Thức Chi Tiết Và Bài Tập Vận Dụng
Từ đồng nghĩa với provide
Hãy cùng Ôn luyện khám phá một số từ đồng nghĩa với provide trong bảng dưới đây:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Offer | Đề nghị, cung cấp | She offered her help to the elderly man. (Cô ấy đã giúp đỡ người đàn ông già.) |
| Supply | Cung cấp, cấp phát | The factory supplies raw materials to various industries. (Nhà máy cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp.) |
| Furnish | Cung cấp, trang bị | The hotel furnished the rooms with modern amenities. (Khách sạn trang bị các phòng với tiện nghi hiện đại.) |
| Contribute | Đóng góp, cung cấp | Many volunteers contributed their time to the project. (Nhiều tình nguyện viên đã dành thời gian của họ cho dự án.) |
| Equip | Trang bị, cung cấp | The school equips students with the necessary tools for learning. (Trường học trang bị cho học sinh những dụng cụ cần thiết cho việc học tập.) |
Xem thêm: Guilty Đi Với Giới Từ Gì Cách Sử Dụng Đúng Và Hiệu Quả Nhất
Bài tập vận dụng provide + giới từ
Dưới đây là bài tập vận dụng với “provide” đi với các giới từ:
Bài tập: Điền giới từ vào chỗ trống trong các câu sau:
- The organization provides food and clothing ___ the homeless.
- The government is working to provide ___ clean water to rural communities.
- They were able to provide ___ the resources needed for the project.
- The school provides scholarships ___ students from low-income families.
- He promised to provide support ___ the new initiative.
- This program is designed to provide ___ young people with skills and training.
Đáp án:
- For
- With
- With
- For
- For
- To
Hy vọng rằng qua bài viết này, các bạn đã có thể hiểu rõ hơn provide đi với giới từ gì và ứng dụng chúng vào thực tế. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo từ Ôn Luyện để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích.
Xem thêm:



