Cấu trúc depend on là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ phụ thuộc giữa các sự vật, hiện tượng. Hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu về cách sử dụng của cấu trúc này tại bài viết dưới đây:
Depend on là gì và cách sử dụng
Depend on là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là:

Phụ thuộc vào: Diễn tả mối quan hệ trong đó một người hoặc một điều gì đó cần đến một người hoặc điều khác để tồn tại, hoạt động hoặc thành công.
Ví dụ:
- Your success depends on your efforts. (Sự thành công của bạn phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- You can depend on me to help you with your project. (Bạn có thể dựa vào tôi để giúp bạn với dự án của mình.)
- She depends on her colleagues to complete the team project successfully. (Cô ấy dựa vào các đồng nghiệp để hoàn thành dự án nhóm một cách thành công.)
Tin tưởng vào: Nghĩa là dựa vào ai đó hoặc điều gì đó trong một tình huống nhất định.
Ví dụ:
- I can always depend on my friends. (Tôi luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình.)
- He depends on his mentor for guidance in his career. (Anh ấy tin tưởng vào người cố vấn để được hướng dẫn trong sự nghiệp.)
- We depend on our team to deliver quality work on time. (Chúng tôi tin tưởng vào đội ngũ của mình để hoàn thành công việc chất lượng đúng hạn.)
Xem thêm: Bat An Eye: Tìm Hiểu Nội Dung Ngữ Pháp Quan Trọng
Cấu trúc tương tự cấu trúc depend on
Dưới đây là bảng tổng hợp với các cấu trúc tương tự như “depend on”:

| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| Rely on | Dựa vào, tin cậy vào | I rely on my experience to make decisions. (Tôi dựa vào kinh nghiệm của mình để đưa ra quyết định.) |
| Count on | Tin tưởng vào | You can count on me to help you with the project. (Bạn có thể tin tưởng vào tôi để giúp bạn với dự án.) |
| Lean on | Dựa vào, phụ thuộc vào | During tough times, I lean on my friends for support. (Trong những thời điểm khó khăn, tôi dựa vào bạn bè để nhận sự hỗ trợ.) |
| Trust in | Tin tưởng vào | She trusts in her abilities to succeed. (Cô ấy tin tưởng vào khả năng của mình để thành công.) |
| Base on | Dựa trên | The movie is based on a true story. (Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.) |
| Look to | Trông cậy vào | Many young people look to their parents for advice. (Nhiều người trẻ trông cậy vào cha mẹ để nhận lời khuyên.) |
| Insist on | Khăng khăng về, yêu cầu | She insists on completing the work by herself. (Cô ấy khăng khăng muốn hoàn thành công việc một mình.) |
Xem thêm: Plan Đi Với Giới Từ Gì? Giải Thích Thắc Mắc Chi Tiết
Từ/cụm từ trái nghĩa với depend on
Cùng Ôn Luyện mở rộng vốn từ vựng bằng cách học thêm các từ/cụm từ trái nghĩa với depend on nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Independent of | độc lập với | She is financially independent of her parents. (Cô ấy độc lập về tài chính với bố mẹ.) |
| Separate from | tách biệt khỏi | The two departments are separate from each other. (Hai bộ phận hoàn toàn tách biệt nhau.) |
| Free from | tự do khỏi | I’m finally free from the stress of work. (Cuối cùng tôi cũng thoát khỏi căng thẳng công việc.) |
| Unreliant on | không dựa dẫm vào | He is unreliant on anyone for help. (Anh ấy không dựa dẫm vào ai để giúp đỡ.) |
| Self-sufficient | tự túc | She is a self-sufficient woman. (Cô ấy là một người phụ nữ tự lập.) |
| Autonomous | tự trị | The company is now autonomous and can make its own decisions. (Công ty giờ đây đã tự trị và có thể đưa ra quyết định của riêng mình.) |
Bài tập ứng dụng depend on
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững cách sử dụng cấu trúc depend on nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:
Câu 1: The success of our project ______ on teamwork and good communication.
| a. depend | b. depends | c. depending | d. depended |
Câu 2: Whether we go camping this weekend ______ the weather forecast.
| a. depend on | b. depends on | c. is depending on | d. has depended on |
Câu 3: I ______ on my friends for support during difficult times.
| a. rely | b. depend | c. count | d. all of the above |
Câu 4: The quality of the food ______ on the ingredients used.
| a. depend | b. depends | c. is depending | d. has depended |
His decision to quit his job ______ on his family’s support.
| a. depend | b. depends | c. is depending | d. has depended |
Bài tập 2: Viết lại câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “depend on”
- Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của mọi người.
- Chúng ta có thể đi xem phim vào tối nay không còn phụ thuộc vào việc bạn có rảnh hay không.
- Kết quả bài kiểm tra của tôi phụ thuộc vào việc tôi ôn tập kỹ lưỡng hay không.
- Việc chúng ta có đến nhà hàng đó ăn tối hay không phụ thuộc vào giá cả.
- Sự hài lòng của khách hàng phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm.
Đáp án:
Bài tập 1:
- b. depends (Vì “the success of our project” là chủ ngữ số ít)
- b. depends on (Câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai)
- d. all of the above (Cả 3 từ “rely”, “depend”, “count” đều có nghĩa là “dựa vào”)
- b. depends (Vì “the quality of the food” là chủ ngữ số ít)
- b. depends (Diễn tả một sự thật hiển nhiên ở hiện tại)
Bài tập 2:
- The success of the project depends on everyone’s cooperation.
- Whether we can go to the movies tonight depends on whether you are free.
- My test results depend on how well I revise.
- Whether we go to that restaurant for dinner depends on the price.
- Customer satisfaction depends on the quality of the product.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc depend on và các cách sử dụng của nó trong tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc depend on không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.
Xem thêm:



