Find out nghĩa là gì? Cách dùng find out như thế nào? Để trả lời câu hỏi này, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu nội dung bài viết dưới đây nhé!
Find out nghĩa là gì?
“Find out” là một cụm động từ trong tiếng Anh, nghĩa là khám phá, phát hiện ra hoặc tìm ra thông tin về một điều gì đó.

Ví dụ:
- We need to find out what the new policy entails. (Chúng ta cần tìm ra chính sách mới bao gồm những gì.)
- She found out that her friend was moving to another city. (Cô ấy phát hiện ra rằng bạn của mình đang chuyển đến thành phố khác.)
- Can you find out where the nearest restaurant is? (Bạn có thể tìm ra nhà hàng gần nhất ở đâu không?)
Xem thêm: Settle Down Là Gì? 5 Phút Nắm Vững Kiến Thức
Cấu trúc find out là gì?
Sau khi hiểu về ý nghĩa của find out, hãy cùng Ôn Luyện khám phá các cấu trúc câu dùng với cụm động từ này.

Find out something hoặc Find something out
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc khám phá hoặc phát hiện ra một thông tin nào đó.
Ví dụ:
- She wants to find out when the concert begins. (Cô ấy muốn tìm ra khi nào buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- He found the answer out during the lecture. (Anh ấy đã tìm ra câu trả lời trong buổi giảng.)
Find out that + Subject + Verb
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc phát hiện ra một thông tin cụ thể hoặc một sự thật nào đó.
Ví dụ:
- She found out that she had won the competition. (Cô ấy phát hiện ra rằng mình đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- They found out that the event was canceled. (Họ phát hiện ra rằng sự kiện đã bị hủy bỏ.)
Xem thêm: Cấu Trúc One Of The Most – Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Phân biệt cụm động từ find out, figure out và point out
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng chính xác của ba cụm từ trên:
| Tiêu chí | Find out | Figure out | Point out |
| Ý nghĩa | Khám phá, phát hiện thông tin hoặc sự thật nào đó. | Tìm ra giải pháp hoặc hiểu một vấn đề nào đó. | Chỉ ra, nhấn mạnh một điều gì đó cho người khác biết. |
| Cách dùng | Dùng khi bạn nhận được thông tin mới hoặc phát hiện điều gì đó mà trước đó bạn chưa biết. | Dùng khi bạn đang cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc hiểu rõ hơn về một tình huống. | Dùng khi bạn muốn thu hút sự chú ý của người khác đến một thông tin hoặc một vấn đề cụ thể. |
| Ví dụ | After weeks of research, I finally found out how ancient civilizations built their pyramids. (Sau nhiều tuần nghiên cứu, tôi cuối cùng đã tìm ra cách các nền văn minh cổ đại xây dựng kim tự tháp của họ.) | It took me a while, but I figured out how to assemble the furniture without any instructions. (Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã tìm ra cách lắp ráp đồ nội thất mà không cần hướng dẫn.) | During the documentary, the narrator pointed out the impact of climate change on polar bears. (Trong suốt bộ phim tài liệu, người dẫn chuyện đã chỉ ra tác động của biến đổi khí hậu đến gấu Bắc Cực.) |
Bài tập vận dụng find out nghĩa là gì
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để ghi nhớ cách sử dụng cụm từ find out nhé!
Bài tập: Viết lại câu với find out:
- I want to know the schedule for the meeting.
- Can you discover how much this book costs?
- She is trying to learn what happened at the party.
- He needs to investigate why the project failed.
- We should check to see if the event is still happening.
Đáp án:
- I want to find out the schedule for the meeting.
- Can you find out how much this book costs?
- She is trying to find out what happened at the party.
- He needs to find out why the project failed.
- We should find out if the event is still happening.
Trên đây là phần giải đáp find out nghĩa là gì. Nếu bạn học muốn luyện tập nhiều hơn với cụm động từ find out, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



