Lend a hand mang ý nghĩa là gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu đúng ý nghĩa và sử dụng chính xác cụm từ này.
Lend a hand là gì?
Lend a hand mang ý nghĩa là hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó. Cùng ý nghĩa với nghĩa đen cụm từ – giúp 1 tay, idiom này thường đường sử dụng với ngữ cảnh hỗ trợ ai đó làm việc gì.

Ví dụ:
- He always lends a hand when someone in the community needs help. (Anh ấy luôn giúp đỡ khi có ai đó trong cộng đồng cần sự giúp đỡ.)
- We need someone to lend a hand in setting up the decorations for the party. (Chúng tôi cần ai đó giúp một tay trong việc trang trí cho bữa tiệc.)
- She lent a hand to her neighbor who was struggling to fix their fence. (Cô ấy đã giúp đỡ hàng xóm của mình đang gặp khó khăn trong việc sửa hàng rào.)
- The volunteers lent a hand in distributing food to the homeless. (Các tình nguyện viên đã giúp đỡ phân phát thức ăn cho người vô gia cư.)
Xem thêm: For Real Là Gì? Cách Dùng For Real Chi Tiết
Từ/cụm từ đồng nghĩa với lend a hand
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ và cụm từ có ý nghĩa tương tự với lend a hand.
| Từ/ Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Help | Hỗ trợ, giúp đỡ | Can you help me clean the house after the party? (Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp nhà sau bữa tiệc được không?) |
| Assist | Hỗ trợ, trợ giúp | The staff will assist you in filling out the form. (Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn điền đơn.) |
| Support | Hỗ trợ, ủng hộ | They came together to support the family in need. (Họ đã cùng nhau hỗ trợ những gia đình khó khăn.) |
| Pitch in | Góp sức, cùng làm việc | Everyone pitched in to make the charity event a success. (Mọi người cùng chung tay góp sức để buổi từ thiện thành công.) |
| Come/go to someone’s aid | Đến hỗ trợ, cứu giúp | The passerby came to the cyclist’s aid after the accident. (Người đi đường đã đến hỗ trợ người đi xe đạp sau vụ tai nạn.) |
| Offer assistance | Đề nghị trợ giúp | She offered her assistance to the elderly man crossing the street. (Cô đề nghị giúp đỡ người đàn ông lớn tuổi đang băng qua đường.) |
| Step in | Can thiệp, giúp đỡ trong tình huống cần thiết | When the argument escalated, the teacher stepped in to calm everyone down. (Khi cuộc tranh cãi leo thang, giáo viên đã can thiệp để trấn an mọi người.) |
Từ trái nghĩa
Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu thêm các từ trái nghĩa với lend a hand để mở rộng vốn từ vựng của mình nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ignore | Lờ đi, không chú ý | When I asked him for help, he simply ignored me. (Khi tôi nhờ anh ấy giúp đỡ, anh ấy chỉ đơn giản là lờ tôi đi.) |
| Refuse | Từ chối | She refused to lend me her car. (Cô ấy từ chối cho tôi mượn xe.) |
| Abandon | Bỏ rơi, từ bỏ | He abandoned his friends when they needed him most. (Anh ấy bỏ rơi bạn bè khi họ cần anh ấy nhất.) |
| Hinder | Cản trở, gây khó khăn | Her constant interruptions hindered our progress. (Những lời ngắt quãng liên tục của cô ấy cản trở tiến độ của chúng tôi.) |
| Obstruct | Cản trở, che chắn | The fallen tree obstructed the road. (Cây đổ chắn ngang đường.) |
| Betray | Phản bội | He betrayed my trust by telling her my secret. (Anh ấy đã phản bội sự tin tưởng của tôi bằng cách kể bí mật của tôi cho cô ấy.) |
Xem thêm: Kiss And Make Up: Cách Sử Dụng Chính Xác Nhất
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!
Bài tập: Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh.
- Bạn có thể giúp một tay sắp xếp ghế cho sự kiện được không?
- Cô ấy luôn giúp đỡ khi bạn bè cần sự hỗ trợ.
- Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên sau lễ hội.
- Bạn có thể giúp tôi mang những túi hàng này ra xe không?
- Tất cả chúng tôi đã góp tay trang trí nhà cửa cho bữa tiệc.
- Hàng xóm đã giúp sửa chữa hàng rào bị hỏng.
- Anh ấy thường xuyên hỗ trợ tại trung tâm cộng đồng vào cuối tuần.
- Nếu bạn giúp một tay, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.
Đáp án:
- Could you lend a hand with setting up the chairs for the event?
- She always lends a hand when her friends need help.
- The volunteers lent a hand to clean up the park after the festival.
- Can you lend me a hand with carrying these groceries to the car?
- We all lent a hand to decorate the house for the party.
- The neighbors lent a hand to fix the broken fence.
- He often lends a hand at the community center during weekends.
- If you lend a hand, we can finish the project much faster.
Bài viết trên đã cung cấp ý nghĩa và bài tập để giúp các bạn hiểu rõ hơn về lend a hand. Nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều idiom khác, hãy để lại comment phía dưới đây nhé!
Xem thêm:



