Hook on là gì? Đây một cách diễn đạt thú vị và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa, cách sử dụng và cung cấp ví dụ thực tế để các bạn hiểu rõ về cụm từ này.
Hook on là gì?
Hook on là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa cơ bản là móc vào hoặc gắn kết. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong các tình huống khác nhau, nó thường mang nghĩa bóng, chỉ việc thu hút sự chú ý, khiến ai đó bị cuốn hút hoặc tham gia vào một điều gì đó khó dứt ra.

Ví dụ:
- My friend got hooked on the movies after watching the first episode. (Bạn tôi bị cuốn hút vào phim sau khi xem tập đầu tiên.)
- She’s hooked on learning new skills because it makes her feel productive. (Cô ấy bị cuốn hút bởi việc học những kỹ năng mới vì nó khiến cô cảm thấy hiệu quả.)
Cách dùng hook on
Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cụm từ hook on.
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
| Thu hút sự quan tâm hoặc sự chú ý của ai đó | Hook on có thể được dùng để miêu tả việc một thứ gì đó hấp dẫn đến mức khiến người khác không thể rời mắt. | The first few minutes of the movie hooked me on immediately. (Những phút đầu tiên của bộ phim đã khiến tôi bị cuốn hút ngay lập tức.) |
| Her speech really hooked everyone on from the beginning. (Bài phát biểu của cô ấy đã thu hút mọi người ngay từ đầu.) | ||
| Khiến ai đó muốn tiếp tục tìm hiểu hoặc tham gia vào cái gì đó | Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc ai đó say mê hoặc muốn khám phá thêm về một điều gì đó. | He got hooked on learning new languages after taking a short course in Spanish. (Anh ấy bị cuốn hút vào việc học ngôn ngữ mới sau khi tham gia khóa học ngắn về tiếng Tây Ban Nha.) |
| I got hooked on the story and couldn’t stop reading the book. (Tôi bị cuốn hút vào câu chuyện và không thể ngừng đọc cuốn sách.) | ||
| Tham gia vào ai đó hoặc cái gì đó theo cách khó có thể thoát ra được | Trong một số trường hợp, hook on còn mang ý nghĩa bị nghiện hoặc phụ thuộc, thường mang tính tiêu cực. | He got hooked on video games and started neglecting his studies. (Anh ấy nghiện trò chơi điện tử và bắt đầu xao lãng việc học hành.) |
| She’s hooked on social media, spending hours scrolling every day. (Cô ấy bị nghiện mạng xã hội, dành hàng giờ lướt mỗi ngày.) |
Có thể bạn quan tâm: 12 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức Và Bài Tập
Ví dụ về hook on trong hội thoại hàng ngày
Hội thoại 1:
A: Have you watched the new TV series
B: Yes! I’m totally hooked on it. I can’t wait for the next episode.
(A: Bạn đã xem loạt phim mới chưa?
B: Rồi! Tôi bị cuốn hút hoàn toàn. Tôi không thể chờ đến tập tiếp theo.)
Hội thoại 2:
A: Why do you look so tired?
B: I stayed up all night reading this novel. It’s so interesting; I’m hooked on it.
(A: Tại sao bạn trông mệt mỏi vậy?
B: Tôi thức cả đêm để đọc cuốn tiểu thuyết này. Nó thú vị quá; tôi bị cuốn hút vào đó rồi.)
Các cách diễn đạt tương tự
Dưới đây là bảng tổng hợp những cách diễn đạt tương tự với cụm từ hook on trong tiếng Anh.

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be obsessed with | Bị ám ảnh bởi điều gì đó | She’s obsessed with fitness and works out every day. (Cô ấy bị ám ảnh bởi việc tập thể dục và tập thể dục mỗi ngày.) |
| Get addicted to | Bị nghiện | He got addicted to coffee during his stressful exams. (Anh ấy nghiện cà phê trong những kỳ thi căng thẳng.) |
| Be captivated by | Bị mê hoặc bởi điều gì | I was captivated by her performance on stage. (Tôi bị thu hút bởi màn trình diễn của cô ấy trên sân khấu.) |
| Be drawn to | Bị thu hút bởi điều gì | I’m always drawn to stories with strong female leads. (Tôi luôn bị thu hút bởi những câu chuyện có nữ chính mạnh mẽ.) |
| Can’t get enough of | Không thể ngừng yêu thích điều gì đó | I can’t get enough of this song; I’ve played it 20 times today! (Tôi không thể nghe đủ bài hát này; Tôi đã chơi nó 20 lần ngày hôm nay!) |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Dịch câu sau sang tiếng Anh sử dụng “hook on.”
- Tôi bị cuốn hút bởi câu chuyện này ngay từ những trang đầu tiên.
- Anh ấy nghiện trò chơi điện tử và không thể tập trung vào công việc.
- Cô ấy mê mẩn học tiếng Tây Ban Nha sau khi đi du lịch ở Madrid.
- Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút vào chương trình truyền hình mới này. Cô ấy đã xem năm tập trong một ngày.
- Sau khi thử tập yoga lần đầu tiên, anh ấy đã say mê và bắt đầu tập luyện hàng ngày.
- Nhiều người trẻ bị cuốn hút vào mạng xã hội và dành hàng giờ để lướt qua các bảng tin của họ.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cụm từ “hook on.”
- She became very interested in painting after attending an art class.
→ _______________________________________________ - I can’t stop watching this show; it’s so addictive!
→ _______________________________________________
Đáp án:
Bài tập 1:
- I was hooked on the story right from the first few pages.
- He is hooked on video games and cannot focus on his work.
- She got hooked on learning Spanish after traveling to Madrid.
- She’s completely hooked on this new TV show. She watched five episodes in a single day.
- After trying yoga for the first time, he got hooked on it and started practicing every day.
- Many young people are hooked on social media and spend hours scrolling through their feeds.
Bài tập 2:
- She got hooked on painting after attending an art class.
- I’m completely hooked on this show; it’s so addictive!
Hook on là gì là câu hỏi rất hay trong tiếng Anh. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về cụm từ này, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



