Hit the roof là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Trong bài viết này, Ôn Luyện sẽ cùng các bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và thực hành với các bài tập vận dụng cơ bản nhất.
Hit the roof là gì?
Cụm từ này có nghĩa là trở nên vô cùng tức giận hoặc phẫn nộ mạnh mẽ khi gặp tình huống không mong muốn.

Ví dụ:
- When she found out about the broken window, she hit the roof! (Khi cô ấy phát hiện ra cửa sổ bị vỡ, cô ấy tức giận vô cùng!)
- The manager hit the roof when his team missed the deadline. (Quản lý nổi giận khi đội không hoàn thành đúng hạn.)
Ví dụ về hit the roof trong hội thoại hàng ngày
Hội thoại 1:
A: Did you tell Dad about the car accident? (A: Bạn đã nói với bố về vụ tai nạn chưa?)
B: Not yet. My dad is going to hit the roof when he hears about it! (B: Chưa. Bố tôi sẽ tức giận vô cùng khi nghe chuyện này!)
Hội thoại 2:
A: The client rejected our proposal again. (A: Khách hàng lại từ chối đề xuất của chúng ta.)
B: Oh no, the boss will hit the roof when he finds out. (B: Ôi không, sếp sẽ rất tức giận khi biết chuyện này.)
Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc By The Time: Công Thức Và Cách Dùng Đầy Đủ
Các cách diễn đạt tương tự
Ngoài hit the roof, Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn bảng tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau.

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lose one’s temper | Mất bình tĩnh, nổi giận | She lost her temper when the kids started fighting. (Cô ấy mất bình tĩnh khi bọn trẻ bắt đầu đánh nhau.) |
| Blow one’s top | Nổi trận lôi đình | The coach blew his top after the team’s poor performance. (Huấn luyện viên đã nổi trận lôi đình sau màn trình diễn tệ hại của đội.) |
| Go ballistic | Nổi giận dữ dội | Mom went ballistic when I broke her favorite vase. (Mẹ nổi giận khi tôi làm vỡ chiếc bình yêu thích của mẹ.) |
| Fly off the handle | Phản ứng dữ dội, mấy kiểm soát | He flew off the handle when they accused him of lying. (Anh ta mất kiểm soát khi họ buộc tội anh ta nói dối.) |
| See red | Trở nên cực kỳ tức giận | She saw red when she realized her phone was stolen. (Cô ấy cực kỳ tức giận khi nhận ra điện thoại của mình đã bị đánh cắp.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức đã học được trong bài viết hôm nay nhé!
Bài 1: Viết lại câu có sử dụng “hit the roof.”
- He became extremely angry when he heard the news.
→ _______________________________________________ - My dad got really upset when he found out about the mistake.
→ _______________________________________________
Bài tập 2: Dịch câu sau sang tiếng Anh sử dụng “hit the roof.”
- Cô ấy nổi giận khi biết tôi làm mất cuốn sách của cô ấy.
- Sếp sẽ rất tức giận nếu anh không hoàn thành công việc đúng hạn.
- Mẹ đã rất giận khi thấy nhà cửa bừa bộn.
Đáp án:

Cụm từ hit the roof sẽ giúp bạn thể hiện sự giận dữ một cách sống động trong tiếng Anh. Hãy luyện tập với những bài tập cơ bản để thành thạo việc sử dụng cụm từ này nhé!
Xem thêm:



