Bear In Mind Là Gì? Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết

Bear in mind là một cụm từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Vậy bạn có thực sự hiểu ý nghĩa của cụm từ này là gì không? Trong bài viết này, hãy cùng Ôn Luyện khám phá những kiến thức liên quan đến cụm từ thú vị này nhé!

Bear in mind là gì?

Bear in mind là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng, có nghĩa là “ghi nhớ”, “hãy nhớ rằng”, có nghĩa giống với “To remember something”. Nhưng cụm từ này lại mang tính chất nhắc nhở và thường dùng để nói rằng người nói muốn người khác nhớ một điều quan trọng hoặc cần phải xem xét khi đưa ra quyết định, đôi khi mang hàm ý cảnh báo.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • When making your decision, bear in mind the consequences of your actions. (Khi đưa ra quyết định, hãy nhớ đến hậu quả của hành động của bạn.)
  • When choosing a university, bear in mind your career goals. (Khi chọn trường đại học, hãy ghi nhớ mục tiêu nghề nghiệp của bạn.)

Xem thêm: Get Around – Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ

Cấu trúc và cách dùng

Dưới đây là cấu trúc và cách sử dụng cụm từ Bear in mind, cùng Ôn Luyện tham khảo nhé!

Cấu trúc và cách dùng Bear in mind
Cấu trúc và cách dùng 
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Bear in my (that) + clause Dùng để nhắc nhở hoặc lưu ý về điều gì đó quan trọng hoặc cần phải chú ý trong khi làm một việc gì đó.  Bear in mind that the deadline is approaching quickly.
(Hãy nhớ rằng hạn chót đang đến gần nhanh chóng.)
Bear in my + something Dùng để nhắc nhở ai đó về một điều gì đó quan trọng trước khi họ đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động. Bear in mind the risks of investing in the stock market.
(Hãy nhớ các rủi ro khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

Xem thêm: Plan Đi Với Giới Từ Gì? Giải Thích Thắc Mắc Chi Tiết

Một số từ đồng nghĩa với Bear in mind

Để có thể mở rộng vốn từ của mình, hãy cùng Ôn Luyện tham khảo thêm các từ đồng nghĩa với cụm từ trên qua bảng dưới đây nhé!

Một số từ đồng nghĩa với bear in mind
Một số từ đồng nghĩa 
Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Keep in mind Nhớ, lưu ý When planning your budget, keep in mind that unexpected expenses might arise. (Khi lập kế hoạch ngân sách, hãy nhớ rằng có thể phát sinh chi phí bất ngờ.)
To recollect/recall Nhớ lại He tried to recall the details of the conversation, but it was all a blur. (Anh ấy cố gắng nhớ lại chi tiết cuộc trò chuyện, nhưng tất cả đều mờ mịt.)
Stick in one’s mind Ghi nhớ, ấn tượng That movie was so emotional, it really stuck in my mind. (Bộ phim đó cảm động quá, nó thực sự lưu lại trong tâm trí tôi.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là bài tập vận dụng mà Ôn Luyện đã tổng hợp được. Các bạn hãy làm bài tập này để ghi nhớ kiến thức hôm nay nhé!

Bài tập 1: Viết lại câu

  1. Remember that this is a formal event, so dress appropriately.
  2. Don’t forget to bring your passport.
  3. You should consider the weather before you go hiking.

Bài tập 2: Dựa vào các từ gợi ý sau, hãy tạo một câu hoàn chỉnh sử dụng “bear in mind”:

  1. travel / budget / accommodation
  2. exam / study / time
  3. relationship / trust / honesty

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết trên đã tổng hợp các kiến thức liên quan đến cụm từ “Bear in mind”. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng cụm từ này một cách thành thạo bạn nhé. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi