Cross The Line – Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết Nhất

Cross the line được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp nhưng không phải ai cũng biết cách dùng chính xác. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về cụm từ này trong bài viết dưới đây.

Cross the line là gì?

Cross the line có nghĩa là vượt qua giới hạn chấp nhận được trong hành vi, lời nói và hành động. Cụm từ này dùng để ám chỉ việc làm điều gì đó không phù hợp, không đúng đắn, hoặc gây khó chịu, xúc phạm người khác.

Định nghĩa cross the line
Định nghĩa cross the line

Ví dụ:

  • His behavior towards his coworkers crossed the line of professionalism. (Hành vi của anh ấy đối với đồng nghiệp đã vượt qua giới hạn của tính chuyên nghiệp.)
  • By reading her private messages, you crossed the line. (Việc đọc tin nhắn riêng của cô ấy là vượt quá giới hạn rồi.)

Xem thêm: Up To Now Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ

Các tình huống sử dụng cross the line

Cụm từ “cross the line” thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc lời nói vi phạm chuẩn mực trong: 

Các tình huống sử dụng
Các tình huống sử dụng
Tình huống Ví dụ
Khi một người làm điều gì đó xâm phạm quyền riêng tư hoặc không tôn trọng người khác You crossed the line by showing up at my house uninvited. (Bạn đã vượt quá giới hạn khi xuất hiện ở nhà tôi mà không được mời.)
Khi ai đó sử dụng lời lẽ hoặc hành động mang tính công kích, xúc phạm. Disagreeing is fine, but attacking my character crosses the line. (Bất đồng ý kiến thì không sao, nhưng công kích nhân cách của tôi là vượt quá giới hạn.)
Khi hành động vi phạm quy tắc, chơi xấu, hoặc vượt qua giới hạn cần thiết. The player crossed the line by intentionally injuring their opponent. (Cầu thủ đã vượt quá giới hạn khi cố tình làm đối thủ bị thương.)
Khi ai đó làm điều không phù hợp với chuẩn mực văn hóa hoặc xã hội. Joking about someone’s religion crosses the line in most social settings. (Đùa về tôn giáo của ai đó là vượt quá giới hạn trong hầu hết các tình huống xã hội.)

Các cụm từ và idiom đồng nghĩa với cross the line

Nhằm mở rộng vốn từ ngữ của bạn, Ôn Luyện sẽ giới thiệu một vài cụm từ và idiom đồng nghĩa với cross the line trong bảng sau:

Từ đồng nghĩa với cross the line
Từ đồng nghĩa với cross the line
Cụm từ và idiom đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Overstep the mark Vượt quá giới hạn được cho phép hoặc chấp nhận. He overstepped the mark with his rude comments. (Anh ta đã vượt quá giới hạn với những bình luận thô lỗ của mình.)
Go too far Làm điều gì đó thái quá, không phù hợp hoặc khiến người khác khó chịu. Her jokes went too far and offended the audience. (Những câu đùa của cô ấy đã đi quá xa và xúc phạm khán giả.)
Step out of line Hành động hoặc cư xử không đúng với chuẩn mực, quy định. If you step out of line, you will face disciplinary action. (Nếu bạn hành xử không đúng, bạn sẽ phải chịu kỷ luật.)
Go beyond the pale Hành động vượt quá giới hạn xã hội hoặc đạo đức, khiến người khác không thể chấp nhận. The journalist’s remarks about the victim’s family were beyond the pale. (Những nhận xét của nhà báo về gia đình nạn nhân là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)

Xem thêm: Cup Of Tea Là Gì? 5 Phút Hiểu Nhanh Cách Dùng Cup Of Tea

Bài tập vận dụng

Cùng ôn tập lại kiến thức liên quan tới cross the line qua bài tập vận dụng này nha.

Bài tập: Đọc các câu dưới đây và xác định câu nào thể hiện đúng ý nghĩa của “cross the line” (Đúng hoặc Sai):

  1. Sharing confidential information about the company without permission is crossing the line.
  2. Complimenting someone’s achievements in front of others is an example of crossing the line.
  3. Making jokes about someone’s personal problems is considered crossing the line.
  4. Respecting someone’s privacy in a conversation always means crossing the line.

Đáp án:

  1. Đúng
  2. Sai
  3. Đúng 
  4. Sai

Đó là những chia sẻ của Ôn Luyện về cụm từ cross the line. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng mình để cập nhật thêm nhiều câu thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi