Break the bank là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Để hiểu hơn về cách dùng cũng như ứng dụng cụm từ này trong thực tế, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu nội dung bài viết dưới đây.
Break the bank là gì?
“Break the bank” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là tiêu tốn rất nhiều tiền hoặc làm cho ngân sách bị cạn kiệt. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chi tiêu quá mức hoặc làm cho một ai đó phải tiêu tốn một số tiền lớn.

Ví dụ:
- I really want to buy that new car, but I don’t want to break the bank. (Tôi thật sự muốn mua chiếc xe mới đó, nhưng tôi không muốn tiêu tốn quá nhiều tiền.)
- Going on vacation to Europe can be fun, but it might break the bank. (Đi nghỉ ở châu Âu có thể rất vui, nhưng có thể sẽ tiêu tốn rất nhiều tiền.)
Xem thêm: Bài Tập Đánh Trọng Âm – Tổng Hợp Bài Tập Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Nguồn gốc và cách dùng chi tiết
Cụm từ “break the bank” có nguồn gốc từ các trò chơi đánh bạc, đặc biệt là ở các sòng bài. Khi một người chơi “break the bank,” nghĩa là họ đã thắng một số tiền lớn đến mức làm cho ngân quỹ của sòng bài bị cạn kiệt hoặc họ đã chi tiêu hết số tiền mà họ có.

Về cách dùng, cụm từ này có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể sau:
- Tài chính cá nhân: Khi nói về việc chi tiêu cho một món đồ lớn hoặc một kỳ nghỉ.
Ví dụ: We need to find a wedding venue that looks nice but won’t break the bank. (Chúng ta cần tìm một địa điểm tổ chức đám cưới đẹp nhưng không tiêu tốn quá nhiều tiền.)
- Kế hoạch mua sắm: Khi cân nhắc giữa việc mua sắm một món đồ đắt tiền và việc tiết kiệm tiền.
Ví dụ: Buying a new laptop can be expensive, but there are options that won’t break the bank. (Mua một chiếc laptop mới có thể đắt, nhưng có những lựa chọn không làm cạn kiệt ví tiền.)
Xem thêm: Bat An Eye: Tìm Hiểu Nội Dung Ngữ Pháp Quan Trọng
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa mà bạn học có thể qua tâm:
Break the bank đồng nghĩa
Một số từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Cost a fortune | Chi phí rất cao. | That designer handbag costs a fortune! (Chiếc túi xách của nhà thiết kế đó có giá rất cao!) |
| Be prohibitively expensive | Đắt đến mức không thể mua được | The price of housing in this city is prohibitively expensive. (Giá nhà ở tại thành phố này đắt tới mức khó mà mua nổi.) |
| Empty your wallet | Làm cạn kiệt ví tiền. | Buying a house can really empty your wallet. (Mua một ngôi nhà có thể làm cạn kiệt ví tiền của bạn.) |
| Be an arm and a leg | Rất đắt | A good education will cost you an arm and a leg. (Một nền giáo dục tốt sẽ rất tốn kém.) |
| Be a rip-off | Bị chặt chém, quá đắt so với giá trị | I think I got ripped off when I bought that phone. (Tôi nghĩ mình đã bị chặt chém khi mua chiếc điện thoại đó.) |
Break the bank trái nghĩa
Một số từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be affordable | Có thể mua được | These shoes are affordable for most people. (Những đôi giày này hầu hết mọi người đều mua được.) |
| Be cheap | Rẻ | I found a really cheap flight to Europe. (Tôi đã tìm được một chuyến bay đến châu Âu rất rẻ.) |
| Be a bargain | Hời | This dress was a real bargain. (Chiếc váy này thực sự là một món hời.) |
| Be frugal | Tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí. | Being frugal has helped me build my savings. (Việc tiết kiệm đã giúp tôi tích lũy được tiền tiết kiệm.) |
| Live within your means | Sống trong khả năng tài chính của mình. | It’s important to live within your means to avoid debt. (Sống trong khả năng tài chính của bạn là rất quan trọng để tránh nợ nần.) |
Bài tập ứng dụng
Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất:
- That designer handbag is going to _____. I don’t think I can afford it.
| A. break the bank | B. be a bargain | C. be affordable | D. empty my stomach |
- The concert tickets were _____. I had to save up for months to buy them.
| A. a rip-off | B. cheap | C. affordable | D. a bargain |
- The new iPhone is _____. I don’t think I’ll be getting one anytime soon.
| A. prohibitively expensive | B. a bargain | C. cheap | D. affordable |
- Buying a house in this city will _____. It’s really expensive.
| A. cost a fortune | B. be a bargain | C. be affordable | D. empty my stomach |
- The meal at that restaurant was _____. I think we overpaid.
| A. a bargain | B. an arm and a leg | C. cheap | D. affordable |
Đáp án:
| 1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. B |
Trên đây là phần tổng hợp lý thuyết và bài tập vận dụng cụm thành ngữ Break the bank. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác cho chủ đề này, hãy liên hệ với Ôn Luyện ngay nhé!
Xem thêm:



