Carry over là gì? Đây là một cụm động từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng Ôn Luyện khám phá cách sử dụng và cấu trúc của “carry over” để hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách áp dụng cụm động từ này trong thực tế nhé!
Carry over là gì?
“Carry over” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là chuyển tiếp sang, kéo dài, hoặc duy trì một điều gì đó (như thời gian, thông tin, nhiệm vụ, cảm xúc, hoặc số dư tài chính) từ một tình huống, thời điểm, hoặc bối cảnh này sang một tình huống, thời điểm, hoặc bối cảnh khác.

Ví dụ:
- The company’s profits will carry over to the next fiscal year. (Lợi nhuận của công ty sẽ được chuyển tiếp sang năm tài chính tiếp theo.)
- Some tasks from this week will carry over to next week due to the deadline extension. (Một số nhiệm vụ từ tuần này sẽ được chuyển sang tuần tới do hạn chót được gia hạn.)
Xem thêm: Cấu Trúc About: Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh
Cấu trúc và cách sử dụng Carry over
Cùng tìm hiểu cấu trúc và cách sử dụng của Carry over qua bảng dưới đây nhé!

| Cấu trúc | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Carry over + something (to/into something) | Chuyển số dư: Trong tài chính, “carry over” thường được dùng để chỉ việc chuyển số dư chưa sử dụng từ một kỳ kế toán sang kỳ kế toán tiếp theo. | The company decided to carry over the unused budget to the next fiscal year. (Công ty quyết định chuyển ngân sách chưa sử dụng sang năm tài chính tiếp theo.) |
| Áp dụng kiến thức, kỹ năng: Mang kiến thức hoặc kỹ năng đã học được từ một lĩnh vực này áp dụng vào lĩnh vực khác. | She carried over her knowledge of chemistry to her biology studies. (Cô ấy áp dụng kiến thức hóa học vào việc học sinh học.) | |
| Chuyển cảm xúc, thái độ: Mang theo cảm xúc hoặc thái độ từ một tình huống trước đó vào tình huống hiện tại. | The stress from her previous job carried over into her personal life. (Áp lực từ công việc trước đó ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của cô ấy.) |
So sánh Carry over và Carry on
Tuy “carry over” và “carry on” đều liên quan đến việc di chuyển hoặc tiếp tục một thứ gì đó, nhưng chúng có nghĩa và cách sử dụng khác nhau, dưới đây là bảng so sánh giúp bạn có thể phân biệt hai cụm từ này dễ dàng hơn:

| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| Carry over | – Carry over nhấn mạnh sự chuyển tiếp từ một trạng thái hoặc tình huống này sang một trạng thái hoặc tình huống khác. – Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tiếp nối liên tục của một cái gì đó. |
– Mang qua, chuyển qua: Thường dùng để chỉ việc mang một vật thể hoặc một ý tưởng từ một tình huống này sang một tình huống khác. – Kéo dài, tiếp tục: Có thể dùng để chỉ việc một tình trạng, cảm xúc, hoặc một hoạt động tiếp tục tồn tại hoặc ảnh hưởng đến một thời gian hoặc một tình huống khác |
– The debt was carried over to the next year. (Nợ được chuyển sang năm sau.) – The feeling of excitement carried over from the game into the party. (Cảm giác phấn khích từ trận đấu kéo dài sang bữa tiệc.) |
| Carry on | – Carry on nhấn mạnh việc tiếp tục một hành động hoặc hoạt động đã bắt đầu. – Dùng trong nhiều ngữ cảnh, cả formal và informal. |
– Tiếp tục, tiến hành: Chỉ việc làm tiếp một hành động. – Mang theo: Chỉ việc mang theo một vật gì đó khi đi lại. |
– Carry on with your work. (Tiếp tục công việc của bạn.) – She carried on her suitcase. (Cô ấy mang theo vali của mình.) |
Xem thêm: Bài Tập Liên Từ: Các Dạng Bài Và Lời Giải Chi Tiết Nhất
Bài tập về Carry over là gì
Để có thể sử dụng cụm động từ này một cách thành thạo hơn, hãy cùng Ôn Luyện làm bài tập nhỏ dưới đây nhé!
Sử dụng “carry over” để viết câu hoàn chỉnh với những từ gợi ý sau:
- Unused credits / next semester.
- Lessons / childhood / adult life.
- Previous experience / new position.
- Funds / next fiscal year.
- Knowledge / practical application.
Đáp án:
- Unused credits will carry over to next semester.
- Lessons from childhood carry over into adult life.
- Previous experience will carry over into the new position.
- Funds will carry over to next fiscal year.
- Knowledge from the workshop can carry over into practical application.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đọc sẽ có thể hiểu thêm về Carry over là gì? cũng như cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ này. Tham khảo thêm những bài viết khác của Ôn Luyện để có thể học tốt Tiếng Anh mỗi ngày bạn nhé!
Xem thêm:



