Up to now là gì và được dùng như thế nào? Để hiểu rõ hơn về cụm từ này, Ôn Luyện sẽ cung cấp ý nghĩa, cách sử dũng cũng như bài tập trong bài viết dưới đây.
Up to now là gì?
Cụm từ “up to now” mang ý nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “đến hiện tại“. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đã xảy ra hoặc vẫn đang tiếp diễn cho đến bây giờ.

Ví dụ:
- Her performance has been excellent up to now. (Hiệu suất của cô ấy đã rất xuất sắc cho đến bây giờ.)
- He has traveled to many countries up to now. (Anh ấy đã du lịch đến nhiều quốc gia cho đến hiện tại.)
Xem thêm: Window Shopping Là Gì? 5 Phút Hiểu Nhanh Ý Nghĩa Cụm Từ
Up to now là thì gì?
Cụm từ “up to now” thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense). Thì này diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

Cấu trúc: S + have/has + V(ed/phân từ II)
Ví dụ:
- The team has worked tirelessly on this project up to now, and their dedication is truly commendable.. (Đội ngũ đã làm việc không biết mệt mỏi cho dự án này cho đến giờ, và sự cống hiến của họ thực sự đáng khen ngợi.)
- Up to now, I have encountered numerous challenges, but each one has taught me valuable lessons. (Cho đến bây giờ, tôi đã gặp phải nhiều thử thách, nhưng mỗi thử thách đều đã dạy tôi những bài học quý giá.)
Xem thêm: Borrow Đi Với Giới Từ Gì Cách Sử Dụng Hiệu Quả Và Chính Xác Nhất
Từ đồng nghĩa với Up to now
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ cũng mang ý nghĩa “cho đến hiện tại”. Bạn học có thể cân nhắc để dùng trong một số trường hợp nhất định.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| So far | Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ cho đến hiện tại, thường nhấn mạnh sự việc đã xảy ra. | So far, we have raised enough funds to start the project. (Cho đến nay, chúng tôi đã quyên góp đủ tiền để bắt đầu dự án.) |
| Until now | Chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại, nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc vẫn đang tiếp diễn. | Until now, I had never considered that option. (Cho đến bây giờ, tôi chưa bao giờ xem xét lựa chọn đó.) |
| To this point | Đến thời điểm hiện tại, thường được dùng để tổng kết hoặc đánh giá những gì đã xảy ra. | To this point, we have made significant progress in the project. (Đến thời điểm này, chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án.) |
| As of now | Nhấn mạnh tình trạng hoặc thông tin hiện tại, thường được sử dụng để cập nhật thông tin. | As of now, the meeting has been postponed until next week. (Tính đến bây giờ, cuộc họp đã bị hoãn đến tuần sau.) |
| At this time | Chỉ thời điểm hiện tại, thường dùng để chỉ một tình huống hoặc hành động đang diễn ra. | At this time, we are unable to provide additional information. (Tại thời điểm này, chúng tôi không thể cung cấp thêm thông tin.) |
Phân biệt Up to now với Until now và So far
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết ba cấu trúc này:
| Cụm từ | Ý nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Up to now | – Nghĩa: Cho đến hiện tại (nhấn mạnh thời điểm hiện tại và thường đi với hiện tại hoàn thành).
– Thường dùng trong văn nói/viết trang trọng hơn so far. – Thường diễn tả quá trình liên tục đến nay. |
– Up to now, we have completed three chapters of the book. (Cho đến hiện tại, chúng tôi đã hoàn thành ba chương của cuốn sách.)
– Up to now, no one has solved this problem. (Cho đến nay, chưa ai giải được vấn đề này.) |
| Until now | – Nghĩa: Cho đến bây giờ (thường ngụ ý sự thay đổi vừa mới xảy ra so với trước đó).
– Thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa “trước đây” và “bây giờ”. – Thường đi với hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn. |
– I didn’t like coffee until now. (Tôi không thích cà phê cho đến bây giờ.)
– Until now, the team has not won any matches. (Cho đến bây giờ, đội chưa thắng trận nào.) |
| So far | – Nghĩa: Cho đến nay, cho đến giờ này (cách nói thông dụng, thường dùng trong văn nói).
– Thường đi với hiện tại hoàn thành. – Nhấn mạnh những gì đã đạt được cho tới hiện tại. |
– So far, I have watched five episodes of this series. (Cho đến nay, tôi đã xem năm tập của bộ phim này.)
– The trip has been great so far. (Cho đến nay, chuyến đi rất tuyệt.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức học được trong bài viết hôm nay nhé!
Bài tập: Điền từ thích hợp trong bảng sau vào chỗ trống:
| So far | Until now | To this point |
| Up to now | As of now | At this time |
- __________, I have learned a lot from this course.
- We have not made any decisions __________; we need more information.
- __________, the project has been successful, and we hope to continue this trend.
- __________, I have never visited Europe, but I plan to go next year.
- __________, everything is going according to plan.
Đáp án:
- So far
- Until now
- As of now
- Up to now
- At this time
Trên đây là tổng hợp nội dung giải thích chi tiết up to now là gì. Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích khác, đừng quên theo dõi các bài viết từ Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



