Make An Attempt​ | Cách Sử Dụng Và Bài Tập Ứng Dụng

Make an attempt là cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh, diễn đạt ý nghĩa cố gắng thực hiện điều gì đó. Hãy cùng khám phá cụm từ này với bài viết dưới đây nhé!

Make an attempt là gì?

Make an attempt có nghĩa là cố gắng hoặc nỗ lực để làm điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khi ai đó cố gắng thực hiện một nhiệm vụ, dự án hoặc hành động nào đó, ngay cả khi chưa chắc chắn về kết quả.

Ý nghĩa cụm từ
Ý nghĩa cụm từ

Ví dụ:

  • He decided to make an attempt to climb the mountain despite the bad weather. (Anh ấy quyết định nỗ lực leo lên ngọn núi mặc dù thời tiết xấu.)
  • We should make an attempt to solve this problem together. (Chúng ta nên cố gắng giải quyết vấn đề này cùng nhau.)

Các cách diễn đạt tương tự

Ngoài make an attempt, còn có nhiều cụm từ và cách diễn đạt khác có thể sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Các cụm từ đồng nghĩa
Các cụm từ đồng nghĩa
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Try Cố gắng làm điều gì đó She will try to finish her report by tomorrow. (Cô ấy sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo của mình vào ngày mai.)
Make an effort Nỗ lực thực hiện điều gì đó He made an effort to improve his grades this semester. (Anh ấy đã nỗ lực cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.)
Give it a shot Thử làm điều gì đó I’ll give it a shot and then see what happens. (Tôi sẽ thử và sau đó xem điều gì sẽ xảy ra.)

Xem thêm: Cấu Trúc By The Time: Công Thức Và Cách Dùng Đầy Đủ

Bài tập vận dụng make an attempt​

Để củng cố kiến thức về cụm từ make an attempt, hãy thực hiện một số bài tập đơn giản dưới đây nhé.

Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng cụm từ Make an attempt:

  1. Cô quyết định cố gắng học một ngôn ngữ mới.
  2. Nếu bạn cố gắng sửa máy tính, nó có thể hoạt động trở lại.
  3. Chúng ta phải luôn cố gắng làm hết sức mình trong mọi tình huống.
  4. Anh ấy đã cố gắng giải thích các quy tắc.
  5. Họ cố gắng thử một công thức mới.

Đáp án:

  1. She decided to make an attempt​ to learn a new language.
  2. If you make an attempt​ to fix the computer, it might work again.
  3. We should always make an attempt​ to do our best in every situation.
  4. He made an attempt to explain the rules.
  5. They make an attempt​ to try a new recipe.

Make an attempt là một cụm từ hữu ích trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả sự nỗ lực và cố gắng trong nhiều tình huống khác nhau. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy liên hệ ngay với Edmicro nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi