Talk about your family là một đề tài phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Hãy cùng chuẩn bị các câu trả lời chi tiết và phong phú với Ôn Luyện qua bài viết dưới đây nhé!
Talk about your family – IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Talk about your family.

Sample Answer:
Well, my family is a small, close-knit group with four members: my parents, my younger sister, and me. My parents both work in education, so they place a lot of importance on learning and self-improvement. Growing up, they encouraged us to read widely and ask questions about the world around us.
My sister and I have a good relationship. She is younger than me by three years, and we share many interests, such as music and cooking. Despite our age difference, we’re quite close, and I often help her with her studies and give her advice on her future plans.
Family gatherings are special to us. On weekends, we often exchange stories, and catch up on each other’s lives. It’s a time I look forward to, as family is a significant part of my life.
(Gia đình tôi là một nhóm nhỏ gắn bó gồm bốn người: bố mẹ tôi, em gái tôi và tôi. Bố mẹ tôi đều làm việc trong ngành giáo dục, vì vậy họ rất coi trọng việc học tập và phát triển bản thân. Khi lớn lên, họ khuyến khích chúng tôi đọc nhiều và đặt câu hỏi về thế giới xung quanh.
Em gái tôi và tôi có mối quan hệ tốt. Em nhỏ hơn tôi ba tuổi, và chúng tôi chia sẻ nhiều sở thích chung như âm nhạc và nấu ăn. Dù có sự chênh lệch tuổi tác, chúng tôi rất gần gũi, và tôi thường giúp em học bài và đưa ra lời khuyên cho kế hoạch tương lai.
Buổi họp mặt gia đình rất đặc biệt với chúng tôi. Vào cuối tuần, chúng tôi thường kể lại những câu chuyện và chia sẻ cuộc sống của nhau. Đây là khoảng thời gian mà tôi rất mong chờ, vì gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| close-knit group | nhóm gắn bó |
| family gatherings | buổi họp mặt gia đình |
| catch up on each other’s lives | cập nhật cuộc sống của nhau |
Xem thêm: Influence Đi Với Giới Từ Gì? Chi Tiết Cách Dùng Influence
Talk about your family – IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi IELTS Speaking Part 3 chủ đề Family mà các bạn có thể gặp.
Question 1: Do you think family dynamics have changed over the years?
Sample Answer:
Yes, I believe family dynamics have changed significantly over the years, especially due to modernization and changes in lifestyle. In the past, families were often larger and extended family members lived together or nearby. Now, due to job opportunities in different locations and changing social norms, family members often live apart, which can reduce the closeness between them.
(Tôi tin rằng mối quan hệ gia đình đã thay đổi đáng kể trong những năm qua, đặc biệt là do hiện đại hóa và thay đổi trong lối sống. Trước đây, các gia đình thường lớn và các thành viên họ hàng sống cùng nhau hoặc gần đó. Hiện nay, do cơ hội việc làm ở những nơi khác nhau và các chuẩn mực xã hội thay đổi, các thành viên trong gia đình thường sống xa nhau, điều này có thể làm giảm đi sự gắn bó giữa họ.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| family dynamics | mối quan hệ gia đình |
| modernization | hiện đại hóa |
| changing social norms | chuẩn mực xã hội thay đổi |
| live apart | sống xa nhau |

Question 2: What roles do grandparents play in a family?
Sample Answer:
Grandparents play essential roles in families, often providing wisdom, support, and love to younger generations. They pass down family traditions, share stories of the past, and help teach cultural values. Many grandparents also help with childcare, especially in families where both parents work full-time, making them invaluable to family life.
(Ông bà đóng vai trò quan trọng trong gia đình, thường mang lại sự khôn ngoan, hỗ trợ và tình yêu thương cho thế hệ trẻ. Họ truyền lại những truyền thống gia đình, kể những câu chuyện về quá khứ và giúp dạy những giá trị văn hóa. Nhiều ông bà cũng giúp chăm sóc trẻ, đặc biệt trong những gia đình mà cả hai bố mẹ đều làm việc toàn thời gian, khiến họ trở nên vô cùng quý giá trong đời sống gia đình.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| wisdom | sự khôn ngoan |
| pass down traditions | truyền lại các truyền thống |
| cultural values | giá trị văn hóa |
| invaluable | vô giá |
Question 3: How do you think technology has affected family relationships?
Sample Answer:
Technology has both positive and negative impacts on family relationships. On one hand, it allows families to stay connected even when they live far apart through video calls, messages, and social media. On the other hand, it can lead to less face-to-face interaction as family members may spend more time on their devices instead of engaging with each other directly.
(Công nghệ có tác động cả tích cực và tiêu cực đến mối quan hệ gia đình. Một mặt, nó cho phép các gia đình duy trì kết nối ngay cả khi sống xa nhau thông qua các cuộc gọi video, tin nhắn và mạng xã hội. Mặt khác, nó có thể dẫn đến ít tương tác trực tiếp hơn vì các thành viên gia đình có thể dành nhiều thời gian hơn trên thiết bị của họ thay vì giao tiếp trực tiếp với nhau.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| positive and negative impacts | tác động tích cực và tiêu cực |
| stay connected | duy trì kết nối |
| face-to-face interaction | tương tác trực tiếp |
| engage with each other | tương tác với nhau |
Từ vựng nâng cao chủ đề Family
Danh sách các từ vựng nâng cao:
| Từ vựng / Cụm từ | Giải nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Ancestral lineage | Dòng dõi tổ tiên | My parents often tell stories about our ancestral lineage. (Bố mẹ em thường kể những câu chuyện về dòng dõi tổ tiên của gia đình.) |
| Household responsibilities | Trách nhiệm trong gia đình | In my family, household responsibilities are shared fairly. (Trong gia đình em, trách nhiệm trong nhà được chia sẻ công bằng.) |
| Generational gap | Khoảng cách thế hệ | Sometimes the generational gap leads to disagreements between parents and children. (Đôi khi khoảng cách thế hệ gây ra bất đồng giữa cha mẹ và con cái.) |
| Emotional bond | Sợi dây tình cảm | The emotional bond with my siblings has grown stronger over the years. (Sợi dây tình cảm giữa em và các anh chị em đã trở nên bền chặt hơn theo thời gian.) |
| Mutual respect | Sự tôn trọng lẫn nhau | Mutual respect is the foundation of harmony in our family. (Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của sự hòa thuận trong gia đình.) |
| Parental influence | Ảnh hưởng từ cha mẹ | Parental influence shapes children’s attitudes and behavior. (Ảnh hưởng từ cha mẹ định hình thái độ và hành vi của con cái.) |
| Nurturing environment | Môi trường nuôi dưỡng, chăm sóc | I grew up in a nurturing environment that encouraged learning. (Em lớn lên trong một môi trường nuôi dưỡng khuyến khích việc học tập.) |
| Shared experiences | Những trải nghiệm chung | Traveling together has given us many shared experiences. (Việc đi du lịch cùng nhau đã mang lại cho gia đình em nhiều trải nghiệm chung.) |
| Intergenerational support | Sự hỗ trợ giữa các thế hệ | Intergenerational support is essential when taking care of elderly family members. (Sự hỗ trợ giữa các thế hệ rất cần thiết khi chăm sóc người già trong gia đình.) |
| Collective responsibility | Trách nhiệm chung | Taking care of the house is seen as a collective responsibility. (Việc chăm sóc ngôi nhà được coi là trách nhiệm chung.) |
| Parental guidance | Sự chỉ dẫn từ cha mẹ | I often rely on parental guidance when making important decisions. (Em thường dựa vào sự chỉ dẫn của cha mẹ khi đưa ra những quyết định quan trọng.) |
| Emotional security | Sự an toàn về mặt tình cảm | Family provides emotional security during difficult times. (Gia đình mang lại sự an toàn về mặt tình cảm trong những lúc khó khăn.) |
Trên đây là toàn bộ những câu hỏi mẫu cho chủ đề talk about your family. Nếu còn thắc mắc về bất kỳ câu hỏi nào, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



