In a nutshell là gì? Hãy cùng Edmicro tìm hiểu cụm từ này và phân biệt với cụm từ tương tự với bài viết dưới đây nhé!
In a nutshell là gì?
In a nutshell là một thành ngữ trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, một vấn đề hoặc một câu chuyện một cách ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu nhất. Cụm từ này có nghĩa tương đương với tóm lại, về cơ bản.

Ví dụ:
- In a nutshell, the story is about a young girl who dreams of becoming a scientist. (Tóm lại, câu chuyện kể về một cô gái trẻ mơ ước trở thành nhà khoa học.)
- The story ended, in a nutshell. (Về cơ bản, câu chuyện đã kết thúc.)
Phân biệt in a nutshell và in conclusion
Mặc dù cả hai cụm từ đều được sử dụng để kết luận một ý tưởng, nhưng có một số điểm khác biệt nhỏ:

| Tiêu chí | In a nutshell | In conclusion |
|---|---|---|
| Nghĩa | Nói ngắn gọn, tóm lược ý chính bằng vài từ. | Kết luận lại toàn bộ bài viết, bài nói, hay lập luận. |
| Mức độ trang trọng | Thân mật, mang tính giao tiếp thường ngày. | Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, bài luận, thuyết trình. |
| Vị trí | Thường đứng đầu câu khi muốn tóm gọn ý. | Thường đứng đầu hoặc cuối đoạn kết để tổng hợp lại. |
| Cách dùng | Dùng khi muốn “tóm gọn” một vấn đề phức tạp thành ngắn gọn, dễ hiểu. | Dùng để đưa ra phần tổng kết sau khi trình bày các luận điểm. |
| Ví dụ | In a nutshell, we need more time to finish the project. (Nói ngắn gọn thì, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.) |
In conclusion, regular exercise is essential for a healthy lifestyle. (Kết luận lại, tập thể dục đều đặn là cần thiết cho một lối sống lành mạnh.) |
Xem thêm: Look Up To Là Gì? Phân Biệt Look Up To Với Các Từ Đồng Nghĩa
Bài tập in a nutshell cơ bản
Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng tiếng Anh với cụm từ In a nutshell:
- Tóm lại, chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu.
- Cuộc họp đã diễn ra lâu, nhưng ý chính là chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
- Cô ấy đã giải thích mọi thứ một cách rõ ràng, và tóm lại, chúng ta sẽ bắt đầu vào tuần tới.
- Dự án này có nhiều chi tiết, nhưng tóm lại, nó sẽ mang lại lợi ích lớn cho công ty.
- Tôi đã đọc cuốn sách này và, tóm lại, nó rất thú vị và đáng đọc.
- Các cuộc thảo luận rất sâu sắc, nhưng ý chính vẫn là chúng ta cần hợp tác hơn.
- Sau khi xem xét các lựa chọn, tóm lại, chúng ta nên chọn phương án an toàn nhất.
- Tôi đã dành thời gian để suy nghĩ và, tóm lại, tôi quyết định sẽ tiếp tục học.
- Những khó khăn mà chúng ta gặp phải là đáng giá, tóm lại, chúng ta đã học được nhiều điều.
- Tóm lại, điều quan trọng nhất là giữ vững niềm tin vào bản thân.
Đáp án:
- In a nutshell, we need to work harder to achieve our goals.
- The meeting was long, but in a nutshell, we need to change the plan.
- She explained everything clearly, and in a nutshell, we will start next week.
- This project has many details, but in a nutshell, it will bring great benefits to the company.
- I read this book, and in a nutshell, it’s very interesting and worth reading.
- The discussions were profound, but in a nutshell, we need to collaborate more.
- After considering the options, in a nutshell, we should choose the safest one.
- I took some time to think, and in a nutshell, I decided to continue my studies.
- The challenges we faced were worthwhile; in a nutshell, we learned a lot.
- In a nutshell, the most important thing is to keep believing in yourself.
Bài viết trên đã giải đáp câu hỏi in a nutshell là gì. Nếu người học muốn tìm hiểu thêm nhiều kiến thức ngữ pháp khác, hãy nhắn tin ngay cho Edmicro nhé!
Xem thêm:



