Just already yet là những từ thường dùng trong thì hiện tại hoàn thành. Vậy ý nghĩa và cấu trúc mỗi từ như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.
Just already yet là gì?
Đây là 3 từ vựng riêng biệt mang những ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về ý nghĩa từng từ trong nội dung dưới đây nhé!

Just là gì?
“Just” thường được dùng để chỉ một hành động vừa mới xảy ra, hoặc để nhấn mạnh tính chính xác, hợp lý của một điều gì đó.
Ví dụ:
- I just finished my homework. (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)
- It’s just a matter of time. (Chỉ là vấn đề thời gian thôi.)
- Can you just be quiet for a moment? (Bạn có thể im lặng một chút được không?)
Already là gì?
“Already” được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại, thường là sớm hơn mong đợi.
Ví dụ:
- She’s already finished her project. (Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình rồi.)
- Have you already seen that movie? (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)
- I have already eaten lunch. (Tôi đã ăn trưa rồi.)
Yet là gì?
“Yet” thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để chỉ một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có khả năng xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- Has he called you yet? (Anh ấy đã gọi cho bạn chưa?)
- We are not ready yet. (Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng.)
Xem thêm: Reputation Đi Với Giới Từ Gì? Cách Sử Dụng Hiệu Quả Và Chính Xác Nhất
Cách sử dụng just already và yet
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh chi tiết cách dùng của 3 từ trên:
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Just |
Diễn tả hành động vừa mới xảy ra. | I just saw her. (Tôi vừa mới thấy cô ấy.) |
| Nhấn mạnh tính chính xác hoặc hợp lý. | It’s just what I needed. (Đó chính xác là những gì tôi cần.) | |
| Already |
Diễn tả hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. | She has already left. (Cô ấy đã rời đi rồi.) |
| Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ. | You have already finished your work? (Bạn đã hoàn thành công việc rồi á?) | |
| Yet |
Sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi. |
I haven’t eaten yet. (Tôi vẫn chưa ăn) |
| Are you ready yet? (Bạn đã sẵn sàng chưa?) | ||
| Diễn tả hành động chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra. | I haven’t finish my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình.) |
Xem thêm: Crazy Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập
Bài tập vận dụng just already yet
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức về 3 từ Just – Already – Yet nhé!
Bài tập: Viết lại các câu dưới đây sử dụng gợi ý cho sẵn:
- She finished her homework. (already)
- I have not seen that movie. (yet)
- He saw the doctor. (just)
- They haven’t arrived at the party. (yet)
- I completed the project. (already)
Đáp án:
- She has already finished her homework.
- I have not seen that movie yet.
- He has just seen the doctor.
- They have not arrived at the party yet.
- I have already completed the project.
Trên đây là tổng hợp kiến thức lý thuyết và bài tập vận dụng về just already yet. Nếu bạn học còn thắc mắc nội dung nào khác, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp sớm nhất nhé!
Xem thêm:



