Try out là gì? Đây là cụm động từ mang ý nghĩa “thử nghiệm” hoặc “kiểm tra”. Để hiểu hơn về cách dùng cụm từ này, hãy cùng Ôn Luyện khám phá nội dung bài viết dưới đây.
Try out là nghĩa gì?
“Try out” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là thử nghiệm, kiểm tra, hoặc thử làm gì đó để đánh giá kết quả, mức độ hiệu quả hoặc sự phù hợp của nó. Nó có thể dùng để thử sản phẩm, dịch vụ, công thức nấu ăn, hoặc để kiểm tra khả năng của một người trong một vai trò nào đó, ví dụ như thử việc hay thử sức ở một đội thể thao.

Ví dụ:
- I decided to try out for the basketball team this year because I love playing sports. (Tôi quyết định thử sức với đội bóng rổ năm nay vì tôi thích chơi thể thao.)
- Before buying the new phone, I want to try it out in the store to see how it feels. (Trước khi mua chiếc điện thoại mới, tôi muốn thử nghiệm nó trong cửa hàng để xem cảm giác sử dụng như thế nào.)
- We should try out different strategies to see which one works best for our project. (We should try out different strategies to see which one works best for our project.)
Xem thêm: Take A Rest Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết
Một số cấu trúc với try out
Dưới đây là một số cấu trúc với try out mà bạn học có thể quan tâm.

Try it out là gì?
Cấu trúc “try it out” mang ý nghĩa thử nghiệm một cái gì đó để xem nó hoạt động như thế nào hoặc để đánh giá chất lượng của nó.
Ví dụ:
- After hearing great reviews, I decided to try it out and see if the new café really serves the best coffee in town. (Sau khi nghe nhiều đánh giá tốt, tôi quyết định thử nghiệm xem quán cà phê mới thực sự có phục vụ cà phê ngon nhất thành phố không.)
- Before committing to a gym membership, I suggest you try it out for a week to see if the facilities meet your expectations. (Trước khi cam kết với thẻ tập gym, tôi khuyên bạn nên thử nghiệm trong một tuần để xem các trang thiết bị có đáp ứng được mong đợi của bạn không.)
Try out for là gì?
Cụm từ này mang ý nghĩa tham gia vào một cuộc thi, buổi thử vai, hoặc sự kiện nào đó để kiểm tra khả năng của bản thân, thường là để được chọn vào một nhóm, đội, hoặc vai diễn cụ thể.
Ví dụ:
- Determined to pursue her passion for acting, she prepared tirelessly to try out for the lead role in the upcoming blockbuster movie. (Quyết tâm theo đuổi đam mê diễn xuất, cô ấy đã chuẩn bị không ngừng để tham gia thử vai cho vai chính trong bộ phim bom tấn sắp tới.)
- He spent weeks practicing his lines and honing his skills, eager to try out for the prestigious theater company that only accepts the best talent. (Anh ấy đã dành nhiều tuần luyện tập các câu thoại và trau dồi kỹ năng, háo hức tham gia thử sức với công ty sân khấu danh tiếng chỉ chấp nhận những tài năng xuất sắc nhất.)
Xem thêm: Cách Làm True False Not Given Trong IELTS Reading
Từ đồng nghĩa với try out là gì?
Dưới đây là một số từ có ý nghĩa tương tự try out:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Test | Kiểm tra hoặc đánh giá một cái gì đó để xem nó hoạt động như thế nào. | We need to test the new software before we launch it. (Chúng ta cần kiểm tra phần mềm mới trước khi phát hành.) |
| Experiment | Thực hiện một thử nghiệm để tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới. | The scientist decided to experiment with different chemicals to observe their reactions. (Nhà khoa học quyết định thực hiện thí nghiệm với các hóa chất khác nhau để quan sát phản ứng của chúng.) |
| Try | Cố gắng làm một cái gì đó hoặc trải nghiệm một cái gì đó mới. | I want to try a new recipe for dinner tonight. (Tôi muốn thử một công thức mới cho bữa tối tối nay.) |
| Evaluate | Đánh giá hoặc phân tích một cái gì đó để xác định giá trị hoặc hiệu quả của nó. | The committee will evaluate the proposals before making a decision. (Ủy ban sẽ đánh giá các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.) |
| Assess | Đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó để hiểu rõ hơn về nó. | Teachers often assess students’ progress through exams and assignments. (Giáo viên thường đánh giá sự tiến bộ của học sinh qua các bài kiểm tra và bài tập.) |
| Pilot | Thực hiện một dự án thử nghiệm nhỏ để kiểm tra tính khả thi trước khi triển khai rộng rãi. | The company plans to pilot the new marketing strategy in a few select markets. (Công ty dự định thử nghiệm chiến lược tiếp thị mới ở một vài thị trường chọn lọc.) |
Phân biệt try out với try on
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh sự khác biệt giữa hai cụm động từ này:
| Tiêu chí | Try out | Try on |
|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Thử làm hoặc sử dụng một việc, hoạt động, hay thiết bị để xem có phù hợp/hiệu quả không. | Thử mặc quần áo, giày dép, phụ kiện để xem có vừa và hợp hay không. |
| Loại đối tượng đi kèm | Hoạt động, vai trò, thiết bị, ý tưởng, môn thể thao… | Quần áo, giày dép, kính, mũ… |
| Ngữ cảnh thường gặp | – Thử tham gia đội bóng
– Thử dùng máy móc mới – Thử một phương pháp mới |
– Thử áo trước khi mua
– Thử đôi giày mới – Thử kính râm trong cửa hàng |
| Ví dụ | – I want to try out for the school basketball team. (Tôi muốn thử sức vào đội bóng rổ của trường.)
– She is trying out a new recipe tonight. (Cô ấy đang thử một công thức nấu ăn mới tối nay.) – He tried out the software before buying it. (Anh ấy đã dùng thử phần mềm trước khi mua.) |
– Can I try on this jacket in size M? (Tôi có thể thử chiếc áo khoác size M này không?)
– She tried on three pairs of shoes before choosing one. (Cô ấy thử ba đôi giày trước khi chọn một đôi.) – He is trying on a new suit for the wedding. (Anh ấy đang thử bộ vest mới cho đám cưới.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại câu dưới đây sử dụng cụm từ “try out”
- She wants to test her skills in the upcoming dance competition.
- He is planning to experiment with different flavors for his new recipe.
- They are going to assess the new software before launching it.
- I would like to attempt the new workout routine at the gym.
- The students will evaluate their project during the presentation.
Đáp án:
- She wants to try out her skills in the upcoming dance competition.
- He is planning to try out different flavors for his new recipe.
- They are going to try out the new software before launching it.
- I would like to try out the new workout routine at the gym.
- The students will try out their project during the presentation.
Trên đây là tổng hợp kiến thức giải đáp try out là gì? Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm



