Describe a person you admire là đề bài thuộc dạng bài miêu tả người (Describe a person) trong IELTS Speaking Part 2. Với đề bài này, bạn có thể lựa chọn mô tả một nghệ sĩ nổi tiếng hay một người bạn quen biết, hay một người thân trong gia đình.
Từ vựng chủ đề Describe a person you admire
Một số từ vựng mà bạn có thể tham khảo để sử dụng trong bài nói về một người mà bản thân hâm mộ trong IELTS Speaking Part 2:

Từ vựng mô tả ngoại hình:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Curly/wavy/straight hair | Tóc xoăn/xoăn sóng/thẳng | She always admired people with curly hair, but she decided to keep her hair straight.. (Cô ấy luôn ngưỡng mộ những người có tóc xoăn, nhưng cô quyết định giữ tóc thẳng.) |
| Dark/fair hair | Mái tóc tối màu/đẹp | He has dark hair that contrasts beautifully with his fair skin. (Anh ấy có mái tóc tối màu, tạo sự tương phản đẹp mắt với làn da sáng màu của mình.) |
| Bald | Hói, không có tóc | Despite being bald, he exudes a sense of wisdom and confidence that draws people to him. (Mặc dù hói, anh ấy tỏa ra một cảm giác trí tuệ và tự tin thu hút mọi người.) |
| Bright/clear eyes | Đôi mắt sáng/ trong veo | Her bright eyes reflected the passion she had for art, making her stand out in every gallery. (Đôi mắt sáng rực của cô ấy phản ánh niềm đam mê dành cho nghệ thuật, khiến cô nổi bật trong mọi triển lãm.) |
| Hollow eyes | Đôi mắt trống rỗng | After several sleepless nights, he had hollow eyes that showed his exhaustion. (Sau vài đêm không ngủ, anh ấy có đôi mắt trũng sâu thể hiện sự kiệt sức của mình.) |
| Sparkling eyes | Đôi mắt lấp lánh | The children’s sparkling eyes reflected their joy during the festive season.(Đôi mắt lấp lánh của những đứa trẻ phản ánh niềm vui của chúng trong mùa lễ hội.) |
| a round face | Khuôn mặt tròn | She has a round face that makes her look youthful and approachable. (Cô ấy có một khuôn mặt tròn, khiến cô trông trẻ trung và dễ gần.) |
| skinny | Gầy gò, thanh mảnh | Despite being skinny, he is very strong and agile. (Dù gầy, anh ấy rất khỏe mạnh và nhanh nhẹn.) |
| full-figured | Đậm người, đầy đặn | The fashion industry is finally recognizing the beauty of full-figured models, celebrating diverse body shapes on the runway. (Ngành công nghiệp thời trang cuối cùng cũng nhận ra vẻ đẹp của những người mẫu có dáng đầy đặn, tôn vinh những hình dáng cơ thể đa dạng trên sàn diễn.) |
Từ vựng mô tả tính cách:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Open-minded | Tư tưởng cởi mở | Despite his traditional upbringing, John is very open-minded and embraces new ideas with enthusiasm. (Dù có nền tảng truyền thống, John rất cởi mở và đón nhận những ý tưởng mới với sự nhiệt tình.) |
| Disciplined | Có kỷ luật | To achieve her goals, Sarah is highly disciplined in her study routine. (Để đạt được mục tiêu của mình, Sarah rất kỷ luật trong thói quen học tập của cô.) |
| Diligent/assiduous | Siêng năng, chăm chỉ | Her assiduous research on climate change earned her a scholarship to a prestigious university. (Nghiên cứu chăm chỉ của cô về biến đổi khí hậu đã giúp cô nhận được học bổng vào một trường đại học danh tiếng.) |
| Trustworthy | Đáng tin cậy | In a world full of uncertainty, finding a trustworthy friend who stands by you through thick and thin is invaluable. (Trong một thế giới đầy bất định, việc tìm được một người bạn đáng tin cậy luôn bên bạn trong những lúc khó khăn là vô giá.) |
| Adaptive | Dễ thích nghi | In a rapidly changing environment, being adaptive is crucial for survival and success. (Trong một môi trường thay đổi nhanh chóng, khả năng thích nghi là rất quan trọng cho sự sống sót và thành công.) |
| Resilient | Kiên cường | Her resilient nature allowed her to bounce back quickly from setbacks and continue pursuing her dreams. (Tính cách kiên cường của cô đã giúp cô nhanh chóng vượt qua khó khăn và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.) |
| Generous | Hào phóng | His generous spirit was evident when he donated half of his salary to local charities, inspiring others to do the same. (Tinh thần hào phóng của anh ấy thể hiện rõ khi anh quyên góp một nửa lương của mình cho các tổ chức từ thiện địa phương, truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.) |
| Candid | Thẳng thắn, trung thực | During the meeting, his candid feedback helped the team address several issues that had been overlooked. (Trong cuộc họp, những phản hồi thẳng thắn của anh đã giúp nhóm giải quyết nhiều vấn đề bị bỏ qua.) |
Xem thêm: Describe A Person – Hướng Dẫn Trả Lời IELTS Speaking Part 2
Các cấu trúc tham khảo
Một số cấu trúc hay và thông dụng thường được sử dụng trong bài nói Describe a person you admire là:

| Cấu trúc | Nghĩa |
| I admire her/him not only for… but also… | Tôi ngưỡng mộ anh ấy/cô ấy không chỉ vì… mà còn vì… |
| To set a good example by doing sth | Làm gương thông qua… |
| To be internationally well-known across all kinds of media | Nổi tiếng trên nhiều phương tiện truyền thông |
| Whenever I feel…, I turn to him/her for advice/comfort/help | Mỗi khi tôi cảm thấy…, tôi đều tìm tới anh ấy/cô ấy để xin lời khuyên/sự giúp đỡ/sự vỗ về |
| To acquire a reputation as a successful businessman/a television host/a songwriter and singer | Đạt được danh tiếng trong vai trò là doanh nhân thành công/người dẫn chương trình/người viết nhạc và ca sĩ |
| When it comes to …, he/she is the best | Khi…, anh ấy/cô ấy là tốt nhất. |
Xem thêm: Sunglasses IELTS Speaking Part 1 – Hướng Dẫn Cách Trả Lời Chi Tiết
Bố cục bài viết Describe a person you admire
Dưới đây là bố cục phát triển bài nói Describe a person you admire mà bạn có thẻ tham khảo:

Introduction (Giới thiệu)
- Briefly introduce the person you admire (Giới thiệu ngắn gọn về người mà bạn ngưỡng mộ)
- Explain why you chose this person (Giải thích lý do bạn chọn người này)
Ví dụ: I would like to talk about my grandfather, who I deeply admire. He has always been a source of inspiration for me due to his remarkable qualities and life experiences. (Tôi muốn nói về ông tôi, người mà tôi rất ngưỡng mộ. Ông luôn là nguồn cảm hứng cho tôi nhờ những phẩm chất và kinh nghiệm sống đáng quý của ông.)
Background Information (Thông tin về người đó)
- Briefly describe their background (Mô tả ngắn gọn về nền tảng của người đó)
- Mention any notable achievements or experiences (Đề cập đến những thành tựu hoặc kinh nghiệm nổi bật)
Ví dụ: My grandfather was born in a small village and grew up during challenging times. Despite the hardships, he worked tirelessly and eventually became a successful entrepreneur, which is a testament to his hard work and determination. (Ông tôi sinh ra ở một ngôi làng nhỏ và lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn. Dù gặp nhiều thử thách, ông làm việc không ngừng nghỉ và cuối cùng trở thành một doanh nhân thành đạt, điều này chứng tỏ sự chăm chỉ và quyết tâm của ông.)
Qualities You Admire (Những phẩm chất bạn ngưỡng mộ)
- Describe specific qualities you admire in this person (Mô tả những phẩm chất cụ thể mà bạn ngưỡng mộ ở người này)
- Provide examples or stories to illustrate these qualities (Cung cấp ví dụ hoặc câu chuyện để minh họa những phẩm chất này)
Ví dụ: I admire my grandfather for his resilience, integrity, and generosity. He never let adversity defeat him and always maintained a high level of honesty in his business dealings. For instance, he once helped a struggling family by offering them financial support without expecting anything in return. (Tôi ngưỡng mộ ông tôi vì sự kiên cường, tính chính trực và lòng rộng lượng của ông. Ông không bao giờ để nghịch cảnh đánh bại mình và luôn giữ mức độ trung thực cao trong công việc kinh doanh. Chẳng hạn, ông từng giúp một gia đình gặp khó khăn bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính mà không mong đợi điều gì từ họ.)
Impact on You (Ảnh hưởng đối với bạn)
- Explain how this person has influenced your life (Giải thích cách người này đã ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn)
- Share any lessons you have learned from them (Chia sẻ bất kỳ bài học nào bạn đã học được từ họ)
Ví dụ: My grandfather’s influence on my life has been profound. His example has taught me the value of perseverance and integrity. I strive to emulate his work ethic and compassion in my own life, always aiming to help others and maintain honesty in my actions. (Ảnh hưởng của ông tôi đối với cuộc sống của tôi là rất sâu sắc. Hình mẫu của ông đã dạy tôi giá trị của sự kiên trì và tính chính trực. Tôi cố gắng bắt chước đạo đức làm việc và lòng nhân ái của ông trong cuộc sống của chính mình, luôn hướng tới việc giúp đỡ người khác và giữ sự trung thực trong hành động của mình.)
Conclusion (Kết luận)
- Summarize why this person is important to you (Tóm tắt lý do người này quan trọng đối với bạn)
- Reiterate your admiration for them (Nhắc lại sự ngưỡng mộ của bạn đối với họ)
Ví dụ: In summary, my grandfather is a person I deeply admire due to his unwavering resilience, integrity, and generosity. His life and actions have profoundly influenced me, shaping my values and aspirations. (Tóm lại, ông tôi là người mà tôi rất ngưỡng mộ nhờ sự kiên cường, tính chính trực và lòng rộng lượng không lay chuyển của ông. Cuộc sống và hành động của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi, hình thành nên các giá trị và khát vọng của tôi.)
Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Clothes – Hướng Dẫn Chi Tiết Và Bài Mẫu
Bài viết mẫu tham khảo
Dưới đây là bài mẫu cho bài nói Describe a person you admire:
One person I truly admire is my grandfather. He has always been a source of strength and wisdom in my life. Born in a small village, he faced many challenges growing up, but through hard work and determination, he built a successful business from scratch. His journey from a humble background to a respected entrepreneur is truly inspiring to me.
What I admire most about my grandfather are his resilience, honesty, and generosity. He never gave up, even when things were tough, and always treated people with fairness. For example, he once helped a family in need by providing them with financial support, without expecting anything in return. This act of kindness left a lasting impression on me.
The impact my grandfather has had on my life is significant. He has taught me the importance of perseverance and integrity, values that I try to apply in my daily life. His example motivates me to work hard, remain honest, and help others whenever I can.
In conclusion, my grandfather is not just a person I admire, but also someone who has shaped who I am today. His qualities of resilience, integrity, and generosity continue to guide me, and I feel incredibly lucky to have him as a role model.
Từ vựng cần lưu ý:
- Source of strength: Nguồn sức mạnh
- Wisdom: Sự khôn ngoan
- Challenge: Thử thách
- Determination: Sự quyết tâm
- Resilience: Sự kiên cường
- Honesty: Tính trung thực
- Generosity: Lòng rộng lượng
- Perseverance: Sự kiên trì
- Integrity: Tính chính trực
- Role model: Hình mẫu
- Inspiring: Truyền cảm hứng
- Financial support: Hỗ trợ tài chính
- Humble background: Xuất thân khiêm tốn
- Significant impact: Ảnh hưởng lớn
- Treated people with fairness: Đối xử công bằng với mọi người
Trên đây là dàn ý chi tiết cũng như bài mẫu triển khai đề bài Describe a person you admire trong phần IELTS Speaking Part 2 mà bạn có thể tham khảo. Hãy luyện tập thật chăm chỉ để nắm vững những kiến thức được đề cập trong bài viết nhé!
Xem thêm:



