Vị Trí Tính Từ Trong Tiếng Anh: Mẹo Ghi Nhớ Và Bài Tập

Vị trí tính từ trong tiếng Anh luôn là chủ đề gây nhầm lẫn nên người học rất dễ gặp khó khăn khi sử dụng. Bài viết dưới đây là tổng hợp kiến thức về vị trí của tính từ chính xác và chi tiết nhất, đồng thời chia sẻ các cách ghi nhớ hiệu quả và dễ dàng, hãy cùng theo dõi nhé!

Vị trí tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong câu thường đứng ở các vị trí cụ thể dưới đây:

Vị trí của tính từ trong tiếng Anh
Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Vị trí tính từ trong tiếng Anh so với cụm danh từ

Tính từ trong tiếng Anh thường xuất hiện trước danh từ hoặc cụm danh từ mà chúng bổ nghĩa, nhằm cung cấp thêm thông tin chi tiết, giúp người nghe hiểu rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.  Đồng thời, việc sử dụng tính từ còn là cách để người nói bày tỏ quan điểm hoặc nhận định cá nhân của mình.

Ví dụ: A fluffy pillow. (Một chiếc gối mềm mại.) → “Fluffy” là tính từ bổ sung thông tin cho danh từ “pillow,” chỉ ra rằng chiếc gối đó mềm mại.

Ngoài ra, có một số tính từ đặc biệt có thể đứng sau danh từ mà chúng bổ trợ, chẳng hạn như: available (có sẵn), imaginable (có thể tưởng tượng được), possible (có thể), suitable (phù hợp),…

Ví dụ: There are many solutions possible. (Có nhiều giải pháp khả thi.) → Trong câu này, “possible” là tính từ đứng sau danh từ “solutions,” nhấn mạnh rằng những giải pháp đó có khả năng thực hiện được.

Tính từ đứng sau động từ TOBE và động từ liên kết

Tính từ trong tiếng Anh không chỉ có vai trò bổ sung thông tin cho danh từ mà còn thường xuất hiện sau các động từ liên kết (linking verbs) để miêu tả hoặc đánh giá về chủ ngữ.

Các động từ liên kết này không diễn tả hành động mà kết nối chủ ngữ với tính từ, nhằm cung cấp thêm thông tin về trạng thái, cảm giác, hay tính chất của chủ ngữ. 

Động từ liên kết Cách dùng Ví dụ Giải thích ví dụ
Động từ “to be” (thì, là, ở) Động từ này thường được sử dụng để mô tả tính chất, tình trạng hoặc đặc điểm của chủ ngữ. The sky is clear. (Bầu trời trong xanh.) Ở đây, tính từ “clear” bổ sung ý nghĩa cho “sky,” nhấn mạnh tình trạng của bầu trời.
Seem (có vẻ là, dường như) Động từ này được dùng để diễn tả nhận định hay ấn tượng về một điều gì đó, dựa trên quan sát hoặc cảm nhận. She seems anxious before the exam. (Cô ấy có vẻ lo lắng trước kỳ thi.) Ở đây, “anxious” mô tả cảm giác mà chủ ngữ “she” dường như đang trải qua.
Feel (cảm thấy) Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái thể chất của chủ ngữ. I feel exhausted after the long journey. (Tôi cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi dài.)  Tính từ “exhausted” được dùng để mô tả cảm giác của chủ ngữ “I.”
Taste (có vị, nếm có vị) Được sử dụng khi mô tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống. The soup tastes spicy. (Món súp có vị cay.) Tính từ “spicy” bổ sung thông tin về hương vị của “soup.”
Look (trông có vẻ) Dùng để diễn tả diện mạo hoặc cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó. He looks cheerful today. (Anh ấy trông vui vẻ hôm nay.) “Cheerful” ở đây mô tả diện mạo hoặc thái độ của “he.”
Sound (nghe có vẻ) Được sử dụng khi muốn diễn tả cảm nhận thông qua âm thanh. This music sounds calming. (Bản nhạc này nghe có vẻ êm dịu.) Tính từ “calming” mô tả cảm giác mà âm nhạc mang lại.
Smell (có mùi, ngửi thấy mùi) Dùng để diễn tả mùi hương của một vật nào đó. The flowers smell fresh. (Những bông hoa có mùi tươi mới.) Ở đây, “fresh” là tính từ mô tả mùi của “flowers.”

Xem thêm: Ngoại Động Từ Trong Tiếng Anh: Cách Dùng Và Bài Tập

Tính từ bổ nghĩa cho đại từ bất định

Tính từ trong tiếng Anh thường xuất hiện sau các đại từ bất định như “some-,” “any-,” “no-,” “every-” để làm rõ ý nghĩa và cung cấp thêm thông tin cho những đại từ này. 

Những đại từ bất định này thường ám chỉ các đối tượng không xác định cụ thể, và khi kết hợp với tính từ, chúng giúp mô tả rõ hơn về đặc tính hoặc tình trạng của đối tượng được nhắc đến.

Đại từ bất định Cách dùng Ví dụ Giải thích ví dụ
Some (nào đó) Các đại từ bất định thuộc nhóm này thường được sử dụng để chỉ một đối tượng không xác định trong một phạm vi nhất định. Someone kind helped me with the groceries. (Ai đó tốt bụng đã giúp tôi mang đồ tạp hóa.) “Kind” là tính từ bổ sung thông tin cho đại từ “someone,” cho biết người giúp đỡ có lòng tốt.
Any (bất kỳ) Đại từ bất định thuộc nhóm “any-” thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi, hoặc câu điều kiện, để chỉ bất kỳ đối tượng nào trong một tập hợp. Is there anything interesting to do around here? (Có điều gì thú vị để làm ở quanh đây không?) Tính từ “interesting” làm rõ thêm đặc điểm của “anything,” nhấn mạnh sự tìm kiếm những điều thú vị.
No (không có) Những đại từ này ám chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của đối tượng được nhắc đến. Nobody important attended the meeting. (Không có ai quan trọng tham dự cuộc họp.) “Important” là tính từ bổ nghĩa cho “nobody,” thể hiện rằng không có người quan trọng nào có mặt.
Every (mỗi) Đại từ bất định thuộc nhóm này dùng để chỉ mọi đối tượng trong một tập hợp xác định. Everything necessary was packed for the trip. (Mọi thứ cần thiết đều đã được đóng gói cho chuyến đi.) Ở đây, tính từ “necessary” làm rõ tính chất của “everything,” chỉ ra rằng chỉ những thứ cần thiết mới được đóng gói.

Một số vị trí tính từ trong tiếng Anh khác

Dưới đây là một số cấu trúc cố định có chứa tính từ, cụ thể:

Make + Tân ngữ + Tính từ The joke made everyone laugh. (Câu chuyện cười đó khiến mọi người cười.)
Find + Tân ngữ + Tính từ We found the restaurant cozy and comfortable. (Chúng tôi thấy nhà hàng này ấm cúng và thoải mái.)
S + to be/seem/ look. . . . + too + Tính từ + to V The soup seems too hot to eat right now. (Món súp có vẻ quá nóng để ăn ngay bây giờ.)
S + TOBE + Tính từ + enough + to V They are experienced enough to handle the problem. (Họ đủ kinh nghiệm để xử lý vấn đề.)
S1 + to be/seem/sound/look/feel. . .  + so + Tính từ + that + S2 + V He seems so confident that people trust him easily. (Anh ấy có vẻ tự tin đến mức mọi người dễ dàng tin tưởng anh ta.)

Xem thêm: Cấu Trúc Whatever: Định Nghĩa Và Bài Tập Ứng Dụng

Mẹo ghi nhớ vị trí của tính từ nhanh và chính xác

Việc ghi nhớ chính xác thứ tự của các tính từ không phải là điều dễ dàng. Để giúp việc này trở nên đơn giản hơn, có một số mẹo hữu ích mà các bạn có thể áp dụng để nhớ thứ tự sắp xếp tính từ một cách dễ dàng hơn. 

Mẹo ghi nhớ vị trí của tính từ
Mẹo ghi nhớ vị trí của tính từ

Thay vì phải thuộc lòng các quy tắc phức tạp, các bạn chỉ cần ghi nhớ cụm từ viết tắt “OPSASCOMP”, cụ thể là viết tắt của các từ:

  • Opinion (quan điểm)
  • Size (kích cỡ)
  • Age (tuổi)
  • Shape (hình dạng)
  • Color (màu sắc)
  • Origin (nguồn gốc)
  • Material (chất liệu)
  • Purpose (mục đích)

Ví dụ minh họa: Hãy thử sắp xếp các từ trong cụm danh từ: “a / leather / handbag / brown.”

  • “Leather” “Material” (chất liệu).
  • “Brown” “Color” (màu sắc).

Vậy, theo quy tắc “OPSASCOMP,” chúng ta sẽ sắp xếp thànha brown leather handbag(một chiếc túi xách da màu nâu).

Xem thêm: Cấu Trúc Along With: Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Bài tập vận dụng có đáp án

Bài tập 1: Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng của tính từ để tạo thành cụm danh từ hợp lý:

  1. a / beautiful / silk / large / red / dress
  2. an / old / wooden / antique / chair
  3. a / friendly / young / German / dog
  4. a / delicious / fresh / homemade / pie

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền các tính từ vào chỗ trống, sử dụng trật tự tính từ đúng:

  1. She bought ___ (modern / blue / a) sofa for her living room.
  2. They live in ___ (tiny / a / old / lovely) house near the beach.
  3. I saw ___ (cute / little / a / yellow) bird in the garden.
  4. He wore ___ (formal / expensive / new / a) suit to the wedding.

Bài tập 3:  Chọn tính từ phù hợp từ danh sách để hoàn thành câu:

  1. I need ___ (a / red / big / beautiful / new) bag for the trip.
  2. She adopted ___ (a / old / friendly / large / cute) cat from the shelter.
  3. We visited ___ (a / large / old / historic / beautiful) castle during our vacation.
  4. The chef made ___ (delicious / homemade / fresh / spicy / a) soup for the guests.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. a large red silk beautiful dress
  2. an antique old wooden chair
  3. a friendly young German dog
  4. a delicious fresh homemade pie

Bài tập 2:

  1. She bought a modern blue sofa for her living room.
  2. They live in a lovely old tiny house near the beach.
  3. I saw a cute little yellow bird in the garden.
  4. He wore a new expensive formal suit to the wedding.

Bài tập 3:

  1. I need a new big beautiful red bag for the trip.
  2. She adopted a friendly cute old cat from the shelter.
  3. We visited a beautiful historic old large castle during our vacation.
  4. The chef made a delicious fresh homemade spicy soup for the guests.

Như vậy, vị trí tính từ trong tiếng Anh được xác định là 5 vị trí đã nói ở trên cùng với những ý nghĩa chức năng riêng biệt. Bạn đọc hãy ghi nhớ thật kỹ các kiến thức này để có thể áp dụng vào bài tập một cách hiệu quả nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi