Crazy đi với giới từ gì? Cách dùng như thế nào cho đúng, hôm nay hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cụm từ này nhé
Crazy là gì?
Từ “crazy” có nghĩa là điên cuồng, lập dị, hoặc thể hiện sự say mê mạnh mẽ. Nó có thể chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, hành động kỳ quặc, hoặc sự đam mê với một điều gì đó thú vị. Ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa cụ thể.

Ví dụ: He is crazy about football. (Anh ấy mê bóng đá cuồng nhiệt.)
Crazy đi với giới từ gì?
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ “crazy” thường được kết hợp với các giới từ about, for, with và on để diễn tả sự điên cuồng, đam mê, hoặc những phản ứng thái quá đối với một điều gì đó. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Crazy + about | Diễn tả sự đam mê, yêu thích mãnh liệt với ai đó hoặc điều gì đó. | She is crazy about dancing. (Cô ấy mê mẩn khiêu vũ.) |
| Crazy + for | Dùng để diễn tả sự mong muốn hoặc thèm khát điều gì đó mạnh mẽ. | After watching the documentary, I’m crazy for environmental conservation and want to volunteer for the cause. (Sau khi xem tài liệu, tôi rất đam mê bảo tồn môi trường và muốn tình nguyện cho sự nghiệp này.) |
| Crazy + with | Thường diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, có thể là sự lo lắng, giận dữ hoặc phấn khích về một tình huống nào đó. | He was crazy with joy when he found out he got accepted into his dream university. (Anh ấy rất vui mừng khi biết mình được nhận vào trường đại học mơ ước.) |
| Crazy + on | Thường được sử dụng để chỉ sự yêu thích hoặc đam mê đối với một hoạt động hoặc sở thích cụ thể. | She’s been crazy on learning new languages lately, spending hours practicing every day. (Gần đây, cô ấy rất đam mê học các ngôn ngữ mới, dành hàng giờ để luyện tập mỗi ngày.) |
Xem thêm: App Luyện Nghe IELTS – Top 10+ Ứng Dụng Luyện Nghe Hay Nhất Hiện Nay
Những từ đồng, trái nghĩa với Crazy
Dưới đây là những từ đồng và trái nghĩa với crazy sẽ giúp các bạn có thêm nhiều góc nhìn khi giao tiếp cũng như viết bài.
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “crazy”, mang ý nghĩa tương tự về sự cuồng nhiệt hoặc phi lý.
| Từ/Cụm từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Mad | Điên cuồng, rất thích hoặc rất tức giận | She was mad at her friend for forgetting her birthday. (Cô ấy rất tức giận với bạn mình vì đã quên sinh nhật của cô.) |
| Obsessed with | Bị ám ảnh, luôn nghĩ về điều gì đó | He is obsessed with collecting vintage cars and spends all his savings on them. (Anh ấy bị ám ảnh với việc sưu tầm xe cổ và tiêu tốn tất cả tiền tiết kiệm của mình vào chúng.) |
| Passionate about | Đam mê mãnh liệt | He’s passionate about photography. (Anh ấy đam mê nhiếp ảnh.) |
| Addicted to | Nghiện ngập, phụ thuộc vào | He’s addicted to video games. (Anh ấy nghiện chơi điện tử.) |
| Infatuated with | Say mê, mê đắm ai đó hoặc cái gì đó | She’s infatuated with her new boyfriend. (Cô ấy đang mê mẩn người bạn trai mới của mình.) |
Từ trái nghĩa
Ngược lại với “crazy”, những từ dưới đây diễn tả trạng thái bình tĩnh, điềm tĩnh hoặc sự thờ ơ, không đam mê.
| Từ/Cụm từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Calm | Bình tĩnh, không bị cuốn theo cảm xúc | Despite the chaos around her, she remained calm and composed. (Dù xung quanh có hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và điềm đạm.) |
| Indifferent to | Thờ ơ, không quan tâm đến ai/cái gì | He seemed indifferent to the criticism, continuing to work as usual. (Anh ấy có vẻ không quan tâm đến những lời chỉ trích, vẫn tiếp tục làm việc như bình thường.) |
| Uninterested in | Không hứng thú với ai/cái gì | She was uninterested in the movie, finding it boring and predictable. (Cô ấy không hứng thú với bộ phim, thấy nó nhàm chán và dễ đoán.) |
| Sensible | Hợp lý, tỉnh táo trong hành động hoặc quyết định | Making a budget is a sensible decision for managing your finances. (Lập một ngân sách là một quyết định hợp lý để quản lý tài chính của bạn.) |
Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Bài tập vận dụng Crazy đi với giới từ gì
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “crazy about”, “crazy for”, “crazy with” hoặc “crazy on”
- “She’s ________ her new puppy; she can’t stop talking about it.”
- “I’m ________ excitement about the upcoming concert.”
- “He was ________ fear after hearing the strange noise.”
- “They are ________ hiking and often spend their weekends on the trails.”
Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu (Mad / Obsessed with / Indifferent to / Passionate about)
- “He’s completely ________ football and never misses a match.”
- “She’s been ________ her studies recently, spending hours on them every day.”
- “Despite the attention from others, she remained ________ their opinions.”
- “They are ________ photography and spend most weekends taking pictures.”
Đáp án
Bài tập 1
| 1. crazy about | 2. crazy with | 3. crazy with | 4. crazy on |
Bài tập 2
| 1. passionate about | 2. obsessed with | 3. indifferent to | 4. mad about |
Hy vọng qua bài viết lần này Ôn Luyện đã giúp các bạn hiểu hơn về Crazy đi với giới từ gì. Chúc các bạn có những giờ phút học tập thật hiệu quả.
Xem thêm:



