On The Other Hand Là Gì? Cách Phân Biệt Với Những Cấu Trúc Đồng Nghĩa

On the other hand là gì? Cấu trúc này có gì khác so với những cấu trúc có cùng nghĩa? Các bạn hãy theo dõi bài viết hôm nay của Ôn Luyện để cùng giải đáp những câu hỏi trên nhé!

On the other hand là gì?

Trang Cambridge Dictionary định nghĩa cụm từ On the other hand là “theo một cách khác với điều ban đầu bạn đề cập”. Nói dễ hiểu hơn, cụm từ này có thể được dịch là nói cách khác, mặt khác, tuy nhiên.

Định nghĩa
Định nghĩa

Ví dụ:

  • Some people believe that social media has a positive impact on society. On the other hand, others argue that it can lead to negative consequences. (Một số người tin rằng mạng xã hội có tác động tích cực đến xã hội. Mặt khác, những người khác lại cho rằng nó có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.)
  • Some people believe that technology makes our lives easier. On the other hand, others argue that it can lead to isolation. (Một số người tin rằng công nghệ giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn. Mặt khác, những người khác lại cho rằng nó có thể dẫn đến sự cô lập.)

Cách dùng cấu trúc On the other hand

Cụm từ On the other hand thông thường sẽ đứng ở giữa 2 mệnh đề.

Cách dùng cấu trúc on the other hand
Cách dùng cấu trúc on the other hand

Cụ thể các công thức là:

Mệnh đề 1. On the other hand, Mệnh đề 2
Mệnh đề 1, (but) on the other hand + Mệnh đề 2

Ví dụ:

  • My cat is very cute, but on the other hand, it is also very naughty. (Con mèo nhà tôi rất dễ thương, nhưng mặt khác, nó lại rất nghịch ngợm.)
  • II love sweets. On the other hand, I have to watch my figure. (Tôi thích ăn đồ ngọt, nhưng mặt khác, tôi lại phải giữ dáng.)

Cấu trúc dưới đây của on the other hand mang ý nghĩa: Một mặt thì…. Mặt khác thì…

On the one hand + Mệnh đề 1. But on the other hand, Mệnh đề 2

Ví dụ:

  • On the one hand, playing video games can be a fun way to relax and socialize with friends. But on the other hand, excessive gaming can lead to health problems and addiction. (Một mặt, chơi game video có thể là một cách thú vị để thư giãn và giao lưu với bạn bè. Nhưng mặt khác, chơi game quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và nghiện game.)
  • On the one hand, I want to save money for a new car. But on the other hand, I really want to go on vacation this summer. (Một mặt, tôi muốn tiết kiệm tiền để mua xe mới. Nhưng mặt khác, tôi lại rất muốn đi du lịch vào mùa hè này.)

Lưu ý: Khi dùng On the other hand, 2 mệnh đề nên có ý nghĩa đối lập nhau hoàn toàn hoặc gần như trái ngược nhau.

Xem thêm: Resist To V Hay Ving Mới Đúng? Tất Cả Cấu Trúc Về Resist

Phân biệt On the other hand với On the contrary, In contrast và However

Các từ, cụm từ như On the contrary, In contrast, However đã không còn quá xa lạ, và chúng đều mang nghĩa tuy nhiên, mặt khác. Vậy những từ ấy khác On the hand other hand thế nào? Bạn hãy theo dõi bảng phân biệt dưới đây.

Phân biệt on the other hand và các từ khác
Phân biệt on the other hand và các từ khác
Ý nghĩa Ví dụ
On the other hand Dùng để đưa ra những ý kiến, góc nhìn khác nhau về một vấn đề. Những quan điểm ấy có thể đối lập nhau hoàn toàn, có thể không thật sự trái ngược nhau. The new policy could potentially streamline our processes; on the other hand, it might also lead to job cuts and employee dissatisfaction. (Chính sách mới có thể hợp lý hóa các quy trình của chúng tôi; mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến cắt giảm việc làm và sự bất mãn của nhân viên.)
Giải thích: Người nói không bác bỏ ý kiến chính sách có mặt lợi, mà chỉ đưa thêm ý kiến về mặt hại của chính sách đó.
On the contrary Dùng để phản đối hoàn toàn với ý kiến trước, bác bỏ ý kiến đã có để đưa ra ý kiến mới. While some believe that working from home hinders productivity, on the contrary, studies have shown that remote work can increase employee efficiency and job satisfaction. (Trong khi một số người tin rằng làm việc tại nhà cản trở năng suất thì ngược lại, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm việc từ xa có thể làm tăng hiệu quả của nhân viên và sự hài lòng trong công việc.)
Giải thích: Người nói bác bỏ ý kiến đầu và đưa ra ý kiến của bản thân để thay thế.
In contrast Dùng để so sánh 2 vật/sự việc/khía cạnh khác nhau. Playing sports is a good way to stay healthy. In contrast, watching TV all day is not good for your health. (Chơi thể thao là một cách tốt để giữ gìn sức khỏe. Ngược lại, xem TV cả ngày không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Giải thích: Người nói so sánh việc chơi thể thao và xem TV.
However Dùng để giới thiệu vật/ sự việc trái ngược nhau, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc chuyển hướng trong lập luận. However chỉ được đứng giữa câu, làm liên từ. This book is very interesting. However, it’s quite difficult to understand. (Cuốn sách này rất thú vị. Tuy nhiên, nó khá khó hiểu.)
Giải thích: Người nói giới thiệu về tính chất trái ngược nhau của một cuốn sách, có sự chuyển hướng bất ngờ trong lập luận.

Lưu ý: Trong rất nhiều trường hợp, bạn có thể dùng However và On the other hand thay thế cho nhau.

Xem thêm: Delighted Đi Với Giới Từ Gì? Chi Tiết Cách Dùng Và Bài Tập

Một số từ đồng nghĩa với on the other hand

Ngoài ra, bạn cũng sẽ gặp một số từ gần nghĩa với On the other hand. Những từ đó bao gồm:

Các từ đồng nghĩa với on the other hand
Các từ đồng nghĩa với on the other hand
Từ Nghĩa Ví dụ
Yet nhưng (thể hiện quan điểm/ sự việc trái ngược) He tried his best, yet he failed the exam. (Anh ấy đã cố gắng hết sức, nhưng anh ấy vẫn trượt kỳ thi.)
The weather is very nice today, yet I don’t feel like going out. (Thời tiết hôm nay rất đẹp, nhưng tôi không muốn ra ngoài.)
Conversely Tuy nhiên, ngược lại He is very outgoing. Conversely, his sister is quite shy. (Anh ấy rất hướng ngoại. Ngược lại, em gái anh ấy lại khá nhút nhát.)
Dogs are typically very loyal to their owners. Conversely, cats can be quite independent. (Chó thường rất trung thành với chủ của chúng. Ngược lại, mèo có thể khá độc lập.)
Nevertheless Dù vậy, nhưng (nhấn mạnh kết quả bất ngờ) She failed her exam, nevertheless, she remained optimistic. (Cô ấy trượt kỳ thi, nhưng cô ấy vẫn lạc quan.)
The weather was cold and rainy. Nevertheless, we decided to go for a walk. (Thời tiết lạnh và mưa. Dù sao thì, chúng tôi quyết định đi dạo.)

Bài tập vận dụng On the other hand là gì

Sau khi tìm hiểu On the other hand là gì, bạn hãy làm bài tập dưới đây để củng cố lại kiến thức vừa học được nhé!

Bài tập: Viết lại câu, trong đó có sử dụng cụm từ On the other hand để tạo thành câu đúng.

  1. She enjoys spending time outdoors. She also loves curling up with a good book at home.
  2. The company’s products are of high quality. Their prices are quite steep.
  3. The book is fascinating. The movie adaptation was disappointing.
  4. They want to go to the beach. They can’t because of the bad weather.
  5. Sarah is talented at singing. She is not confident about her dancing skills.

Đáp án:

  1. She enjoys spending time outdoors; on the other hand, she also loves curling up with a good book at home.
  2. The company’s products are of high quality; on the other hand, their prices are quite steep.
  3. The book is fascinating; on the other hand, the movie adaptation was disappointing.
  4. They want to go to the beach; on the other hand, they can’t because of the bad weather.
  5. Sarah is talented at singing; on the other hand, she is not confident about her dancing skills.

Qua bài viết này, Ôn Luyện hy vọng bạn đã hiểu On the other hand là gì. Bạn hãy đọc bài viết thật kỹ và làm bài tập cẩn thận để có thể nắm vững kiến thức của cụm từ On the other hand nhé.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi