Cách Trả Lời Speaking Part 1 Dễ Ghi Điểm Cao Với Giám Khảo

Cách trả lời speaking part 1 như thế nào sẽ dễ ghi điểm nhất? Đây hẳn là câu hỏi được nhiều bạn học quan tâm. Bài viết này sẽ chia sẻ những mẹo chinh phục IELTS Speaking Part 1.

Tổng quan về IELTS speaking part 1

IELTS Speaking Part 1 là phần đầu tiên trong bài thi nói của IELTS, kéo dài khoảng 4-5 phút. Trong phần này, thí sinh sẽ được hỏi về các chủ đề quen thuộc và cá nhân. Mục đích của phần này là để thí sinh thể hiện khả năng giao tiếp của mình trong các tình huống hàng ngày.

Tổng quan IELTS Speaking part 1
Tổng quan IELTS Speaking part 1

 

Ví dụ một số chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 1:

Chủ đề Câu hỏi
Gia đình Can you tell me about your family? (Bạn có thể kể về gia đình của bạn không?)
How often do you spend time with your family? (Bạn thường dành thời gian với gia đình bao lâu?)
What activities do you enjoy doing with your family? (Bạn thích làm gì với gia đình?)
Sở thích What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
Have your hobbies changed since you were a child? (Sở thích của bạn có thay đổi kể từ khi còn nhỏ không?)
Do you prefer indoor or outdoor activities? Why? (Bạn thích hoạt động trong nhà hay ngoài trời hơn? Tại sao?)
Học tập What subjects did you enjoy studying in school? (Bạn thích học môn gì ở trường?)
Are you still in touch with your school friends? (Bạn vẫn còn liên lạc với bạn bè thời đi học không?)
How important is education in your country? (Giáo dục quan trọng như thế nào ở đất nước của bạn?)
Công việc What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì để kiếm sống?)
What do you like most about your job? (Bạn thích nhất điều gì về công việc của mình?)
Have you ever thought about changing your career? Why? (Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp chưa? Tại sao?)
Du lịch Do you like to travel? Why or why not? (Bạn có thích đi du lịch không? Tại sao có hoặc không?)
What is the best place you have ever visited? (Nơi đẹp nhất bạn từng đến là đâu?)
Where would you like to travel in the future? (Bạn muốn đi du lịch đến đâu trong tương lai?)

Xem thêm: Short Answer IELTS Listening: Cách Trả Lời Ghi Điểm Cao

Cách trả lời speaking part 1

Có nhiều cách khác nhau để trả lời câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, bạn học có thể cân nhắc các bước làm cụ thể dưới đây:

  • Bước 1: Direct answer (trả lời câu hỏi trực tiếp): Câu trả lời cần đi thẳng vào vấn đề và ngắn gọn, rõ ràng. Thường chỉ cần 1 đến 2 câu để diễn đạt ý trả lời chính.
  • Bước 2: Explanation (giải thích cho câu trả lời): Đây là phần mở rộng thêm thông tin. Hãy giải thích lý do vì sao bạn có câu trả lời đó.
  • Bước 3: Example/Conclusion/Related Information (Ví dụ/Kết luận/Thông tin liên quan): 
    • Cung cấp ví dụ cụ thể: đưa ra một ví dụ thực tế để minh họa cho câu trả lời của bạn.
    • Kết luận hoặc bổ sung thêm thông tin: có thể kết thúc bằng một câu tổng quát hoặc thông tin liên quan khác để làm rõ hơn quan điểm cá nhân.

Ví dụ:

Câu hỏi: Do you like to watch movies?

  • Bước 1: Direct Answer: Yes, I really enjoy watching movies.
  • Bước 2: Explanation: I find that movies are a great way to escape reality and explore different cultures and stories.
  • Bước 3: Example/Conclusion/Related Information: For instance, I recently watched a documentary about marine life, which not only entertained me but also educated me about the importance of ocean conservation. Overall, movies can be both fun and informative.

Xem thêm: Short Answer IELTS Listening: Cách Trả Lời Ghi Điểm Cao

Chủ đề và từ vựng thường dùng trong cách trả lời IELTS speaking part 1

Dưới đây là nội dung tổng hợp từ vựng theo những chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 1.

Hometown (Quê hương)

Bạn học có thể tham khảo một số từ vựng liên quan đến quê hương trong bảng sau:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Bustling nhộn nhịp, đông đúc. My hometown is a bustling city with lots of markets. (Quê hương tôi là một thành phố sôi động với nhiều chợ.)
Scenic có phong cảnh đẹp. There are many scenic spots near the river. (Cạnh sông có rất nhiều danh lam thắng cảnh.)
Community cộng đồng. The community in my hometown is very supportive. (Cộng đồng ở quê tôi rất thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau.)
Heritage di sản. My hometown has a rich cultural heritage. (Quê hương tôi có một di sản văn hóa phong phú.)
Population dân số. The population of my hometown has grown significantly. (Dân số quê tôi đã tăng đáng kể.)
Landmark điểm mốc, biểu tượng. The old church is a famous landmark in my town. (Nhà thờ cũ là một địa danh nổi tiếng ở thị trấn của tôi.)
Neighborhood khu phố. I live in a friendly neighborhood with nice people. (Tôi sống trong một khu phố thân thiện với những người dân tốt bụng.)
Tradition truyền thống. We have many traditions that we celebrate every year. (Chúng tôi có nhiều truyền thống được tổ chức hàng năm.)
Local địa phương. I love trying local food when I travel. (Tôi thích thử các món ăn địa phương khi đi du lịch.)
Atmosphere bầu không khí. The atmosphere in my hometown is very welcoming. (Không khí ở quê tôi rất chào đón.)

Work/Study (Công việc/Học tập)

Chủ đề về công việc hay học tập cũng thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Challenging đầy thách thức. My job is quite challenging but rewarding. (Công việc của tôi khá thử thách nhưng cũng rất đáng giá.) 
Flexible linh hoạt. I have a flexible work schedule. (Tôi có lịch làm việc linh hoạt.)
Career sự nghiệp. I am focused on building my career in finance. (Tôi đang tập trung xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.)
Motivated có động lực. I feel motivated to learn new skills at work. (Tôi cảm thấy động lực để học hỏi những kỹ năng mới tại nơi làm việc.)
Colleague đồng nghiệp. I get along well with my colleagues. (Tôi hòa hợp tốt với đồng nghiệp.)
Internship thực tập. I completed an internship last summer. (Tôi đã hoàn thành một kỳ thực tập vào mùa hè năm ngoái.)
Professional chuyên nghiệp. I attended a professional development workshop. (Tôi đã tham gia một hội thảo phát triển chuyên nghiệp.)
Deadline hạn chót. I always try to meet my deadlines. (Tôi luôn cố gắng đáp ứng đúng hạn.)
Skills kỹ năng. I am working on improving my communication skills. (Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
Experience kinh nghiệm. I gained valuable experience during my last job. (Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá trong công việc trước đó.)

Leisure Activities (Hoạt động giải trí)

Những câu hỏi về các hoạt động khi rảnh cũng là một chủ đề quen thuộc với nhiều bạn học:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Recreational giải trí. I enjoy recreational activities like hiking. (Tôi thích các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài.)
Hobby sở thích. My favorite hobby is reading novels. (Sở thích yêu thích của tôi là đọc tiểu thuyết.)
Socialize giao lưu, kết bạn. I like to socialize with friends on weekends. (Tôi thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.)
Relaxation sự thư giãn. I need some relaxation after a long week. (Tôi cần thư giãn một chút sau một tuần dài làm việc.)
Entertainment giải trí. Movies provide great entertainment. (Xem phim giải trí tuyệt vời.)
Outdoor ngoài trời. I prefer outdoor activities to indoor ones. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn trong nhà.)
Fitness thể dục. I go to the gym for fitness training. (Tôi đến phòng gym để tập thể dục.)
Craft thủ công. I enjoy doing craft projects in my free time. (Tôi thích làm các dự án thủ công trong thời gian rảnh.)
Volunteer tình nguyện. I like to volunteer at local charities. (Tôi thích tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.)
Event sự kiện. I attend various cultural events throughout the year. (Tôi tham dự các sự kiện văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.)

Food (Thức ăn)

Những câu hỏi liên quan đến food xuất hiện rất nhiều trong các câu hỏi speaking:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Cuisine ẩm thực. I love trying different cuisines from around the world. (Tôi thích thử các món ăn khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)
Delicious ngon miệng. The dessert was absolutely delicious. (Món tráng miệng thật tuyệt vời.)
Nutritional dinh dưỡng. I focus on eating nutritional meals. (Tôi tập trung ăn những bữa ăn bổ dưỡng.)
Ingredients nguyên liệu. Fresh ingredients are key to a good meal. (Nguyên liệu tươi là yếu tố chính của một bữa ăn ngon.)
Recipe công thức. I found a great recipe for pasta online. (Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời cho mì ống trên mạng.)
Healthy lành mạnh. I prefer healthy snacks like fruits. (Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh như trái cây.)
Savor thưởng thức. I like to savor every bite of my food. (Tôi thích thưởng thức từng miếng ăn của mình.)
Flavor hương vị. This dish has a unique flavor. (Món ăn này có hương vị độc đáo.)
Restaurant nhà hàng. There’s a new restaurant that serves Italian food. (Có một nhà hàng mới phục vụ đồ ăn Ý.) 
Appetite sự thèm ăn. I always have a good appetite in the morning. (Tôi luôn có cảm giác thèm ăn vào buổi sáng.)

Technology (Công nghệ)

Một chủ đề khác là công nghệ cũng có thể khiến nhiều bạn học quan tâm:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Innovative đổi mới, sáng tạo. This innovative app has changed how we communicate. (Ứng dụng sáng tạo này đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Convenient tiện lợi. Online shopping is very convenient. (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi)
Gadget thiết bị, dụng cụ. I love using the latest gadgets. (Tôi thích sử dụng các tiện ích mới nhất.)
Connectivity kết nối. Good internet connectivity is essential for remote work. (Kết nối internet tốt là cần thiết cho công việc từ xa.)
Software phần mềm. I use various software programs for my studies. (Tôi sử dụng nhiều chương trình phần mềm khác nhau để học tập.)
Device thiết bị. Smartphones are versatile devices that can do many things. (Điện thoại thông minh là thiết bị đa năng, có thể làm được nhiều việc.)
Digital kỹ thuật số. Digital technology has transformed education. (Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi phương thức giáo dục.)
Network mạng lưới. I have built a strong professional network online. (Tôi đã xây dựng được một mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc trên online.)
User-friendly thân thiện với người dùng. The new software is very user-friendly. (Phần mềm mới này rất thân thiện với người dùng.)
Upgrade nâng cấp. I need to upgrade my computer for better performance. (Tôi cần nâng cấp máy tính để có hiệu suất tốt hơn.)

Một số lỗi thường gặp trong cách trả lời IELTS speaking part 1

Trong quá trình thực hiện phần thi IELTS Speaking Part 1, bạn học thường mắc một số lỗi căn bản, gây ấn tượng không tốt với ban giám khảo ngay từ đầu:

Một số lỗi thường gặp
Một số lỗi thường gặp
  • Phức tạp hóa vấn đề: Một số thí sinh cố gắng thêm nhiều ý tưởng vào câu trả lời, làm cho câu trở nên dài và phức tạp, dẫn đến việc bị đánh giá là overachievement.
  • Không khai triển câu trả lời: Thí sinh mới có thể không hiểu rằng dù giám khảo không hỏi sâu, họ vẫn cần mở rộng câu trả lời. Việc chỉ đưa ra câu trả lời ngắn gọn sẽ thiếu mạch lạc và không cho cơ hội sử dụng từ nối.
  • Sử dụng quá nhiều câu đơn: Thí sinh cần thể hiện sự đa dạng và phức tạp trong ngữ pháp. Nếu chỉ dùng câu đơn, câu trả lời sẽ thiếu tự nhiên và ảnh hưởng đến điểm ngữ pháp.

Trên đây là tổng hợp cách trả lời speaking part 1 giúp bạn dễ gây ấn tượng tốt với ban giám khảo. Hãy luyện tập thường xuyên các mẹo trên để đạt kết quả tốt trong phần thi của mình nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi