Từ vựng chủ đề Gender equality trong bài thi IELTS luôn được các bạn học quan tâm. Hôm nay, Ôn Luyện sẽ đồng hành cùng các bạn khám phá những từ vựng thú vị liên quan đến chủ đề này!
Từ vựng chủ đề gender equality thông dụng
Để bắt đầu, hãy làm quen với một số từ vựng cơ bản liên quan đến gender equality nhé. Những từ này thường xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như những bài viết trên mạng.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Equality | Bình đẳng | Equality between men and women is essential for a just society. (Sự bình đẳng giữa nam và nữ là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.) |
| Discrimination | Phân biệt đối xử | In numerous countries, discriminatory practices based on gender are prohibited in professional environments. (Tại nhiều quốc gia, các hành vi phân biệt giới tính trong môi trường làm việc bị cấm.) |
| Rights | Quyền lợi | Women’s rights have been a major focus of social movements for decades. (Quyền lợi của phụ nữ đã là trọng tâm của các phong trào xã hội trong nhiều thập kỷ.) |
| Bias | Thiên vị | Unconscious bias can influence hiring decisions in subtle ways. (Thiên vị vô thức có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng một cách tinh tế.) |
| Empowerment | Trao quyền | The empowerment of women leads to stronger communities. (Sự trao quyền cho phụ nữ dẫn đến những cộng đồng mạnh mẽ hơn.) |
| Representation | Đại diện | There is a need for better representation of women in leadership positions. (Cần có sự đại diện tốt hơn cho phụ nữ ở các vị trí lãnh đạo.) |
| Feminism | Chủ nghĩa nữ quyền | Feminism advocates for the rights and equality of women. (Chủ nghĩa nữ quyền ủng hộ quyền lợi và sự bình đẳng của phụ nữ.) |
Xem thêm: Phrasal Verb Với Take – Tổng Hợp Các Phrasal Verb Thông Dụng Nhất
Gender in school
Dưới đây là một số từ vựng về gender in school và các ví dụ của chúng
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Equal access | Tiếp cận bình đẳng | Providing equal access to education for all genders is a fundamental right. (Việc cung cấp tiếp cận bình đẳng với giáo dục cho tất cả các giới là một quyền cơ bản.) |
| Gender-neutral education | Giáo dục trung lập về giới tính | Implementing gender-neutral education policies can help reduce gender disparities in schools. (Thực hiện các chính sách giáo dục trung lập về giới tính có thể giúp giảm sự chênh lệch giới tính trong trường học..) |
| Gender gap | Khoảng cách giới tính | The gender gap in salaries is still a significant issue in many countries. (Khoảng cách giới trong mức lương vẫn là một vấn đề đáng kể ở nhiều quốc gia.) |
| Inclusive curriculum | Chương trình giảng dạy bao quát | An inclusive curriculum ensures that all students, regardless of gender, feel represented. (Một chương trình giảng dạy bao quát đảm bảo rằng tất cả học sinh, bất kể giới tính, đều cảm thấy được đại diện.) |
| Role models | Hình mẫu | Having diverse gender role models in education can inspire students of all genders. (Việc có các hình mẫu giới tính đa dạng trong giáo dục có thể truyền cảm hứng cho học sinh thuộc mọi giới tính..) |
| Co-education | Giáo dục chung nam nữ | Co-education has been shown to improve mutual respect and understanding between genders. (Giáo dục chung nam nữ đã được chứng minh là cải thiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các giới.) |
| Sex education | Giáo dục giới tính | Comprehensive sex education promotes gender equality by teaching respect and consent. (Giáo dục giới tính toàn diện thúc đẩy bình đẳng giới bằng cách dạy sự tôn trọng và sự đồng thuận.) |
Gender and work
Dưới đây là một số từ vựng về gender and work
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Parental leave | Nghỉ phép chăm sóc con | Equal parental leave for both parents promotes gender equality in caregiving. (Nghỉ phép chăm sóc con bình đẳng cho cả hai cha mẹ thúc đẩy bình đẳng giới trong việc chăm sóc con cái) |
| Sexual harassment | Quấy rối tình dục | Workplaces must implement strict policies to prevent sexual harassment. (Nơi làm việc cần thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn quấy rối tình dục.) |
| Equal opportunities | Cơ hội bình đẳng | Ensuring equal opportunities for career advancement is key to gender equality in the workplace. (Đảm bảo cơ hội bình đẳng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp là chìa khóa để đạt được bình đẳng giới trong nơi làm việc..) |
Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Animal | Tổng Hợp Từ Vựng Chủ Đề Animal Đầy Đủ Nhất
Gender in the family

Tiếp tới là từ vựng của gender in family
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Domestic duties | Công việc gia đình | Sharing domestic duties equally can help reduce gender inequality at home. (Chia sẻ các công việc gia đình một cách công tâm có thể giúp giảm bất bình đẳng giới trong gia đình) |
| Parental roles | Vai trò của cha mẹ | Challenging traditional parental roles is important for achieving gender equality in families. (Thách thức các vai trò truyền thống của cha mẹ là quan trọng để đạt được bình đẳng giới trong gia đình.) |
| Childcare responsibilities | Trách nhiệm chăm sóc con cái | Equal distribution of childcare responsibilities fosters gender equality. (Phân chia trách nhiệm chăm sóc con cái một cách bình đẳng sẽ thúc đẩy bình đẳng giới.) |
| Gender roles | Vai trò giới tính | Traditional gender roles often limit personal freedom and career choices. (Các vai trò giới truyền thống thường hạn chế tự do cá nhân và lựa chọn nghề nghiệp.) |
| Marriage equality | Bình đẳng trong hôn nhân | Marriage equality ensures that all relationships are recognized and respected, regardless of gender. (Con công xòe đuôi rực rỡ trong một điệu nhảy tán tỉnh.) |
Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề gender equality
Cùng Ôn Luyện làm bài tập đã được tổng hợp dưới đây để nhớ lâu hơn các từ vựng chủ đề gender equality nhé!
Bài tập 1: True or False (Đúng hay Sai):
- Gender stereotypes no longer exist in modern society
- Gender equality only benefits women.
Bài tập 2: Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống):
- The ___ of women is crucial for gender equality.
- Policies aimed at reducing the gender ___ in education are essential.
- ___ in leadership roles has been shown to improve organizational performance.
- Ensuring ___ in education is key to fostering a more inclusive society.
Đáp án:
Bài tập 1:
- False
- False
Bài tập 2:
- empowerment
- gap
- Gender parity
- equal opportunities
Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu từ vựng chủ đề Gender equality trong tiếng Anh rồi, chúc các bạn học tập tốt hơn nhé. Hẹn gặp các bạn ở những bài viết sau của Ôn Luyện!
Xem thêm:



