Satisfied Đi Với Giới Từ Gì? Ngữ Pháp Quan Trọng Bạn Nên Biết

Satisfied đi với giới từ gì? Đây chắc hẳn là câu hỏi mà đa số các bạn học Tiếng Anh sẽ thắc mắc khi gặp phải. Để hiểu rõ hơn về tính từ Satisfied, hãy cùng Ôn luyện giải đáp câu hỏi này qua bài viết dưới đây nhé!

Satisfied đi với giới từ gì?

Satisfied được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh. Trước khi khám phá xem Satisfied đi với giới từ gì, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về định nghĩa của Satisfied nhé.

Satisfied là gì?

“Satisfied” là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hài lòng, thỏa mãn hoặc mãn nguyện với một điều gì đó.

Satisfied là gì?
Satisfied là gì?

Ví dụ:

  • She seems satisfied with the results. (Cô ấy có vẻ hài lòng với kết quả.)
  • After finishing the project, we felt completely satisfied. (Sau khi hoàn thành dự án, chúng tôi cảm thấy hoàn toàn hài lòng.)

Satisfied + giới từ nào? 

Satisfied thường đi kèm với một số giới từ khác nhau để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là cách kết hợp phổ biến của Satisfied với các giới từ:

Giới từ đi cùng với satisfied
Giới từ đi cùng với satisfied
Satisfied + giới từ Ý nghĩa Ví dụ
Satisfied with Diễn tả sự hài lòng với một cái gì đó hoặc ai đó. The manager was satisfied with the team’s performance. (Quản lý hài lòng với hiệu suất làm việc của cả đội.)
Satisfied by Diễn tả sự hài lòng được tạo ra bởi một cái gì đó Her curiosity was satisfied by the detailed explanation. (Sự tò mò của cô ấy đã được thỏa mãn bởi lời giải thích chi tiết.)
Satisfied in Diễn tả sự hài lòng trong một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể. He found himself satisfied in his new role. (Anh ấy cảm thấy hài lòng trong vai trò mới của mình.)
Satisfied of Diễn tả niềm tin hoặc chấp nhận một việc gì đó mà khó có thể thay đổi được. Thường dùng trong văn phong có tính trang trọng. The court was satisfied of the defendant’s guilt. (Tòa án đã tin chắc về tội lỗi của bị cáo.)

Lưu ý: Tuy nhiên trong Tiếng Anh, cụm từ “Satisfied with” được sử dụng nhiều và phổ biến nhất.

Xem thêm: What are you up to là gì? Cách dùng và trả lời tự nhiên nhất

Một vài cấu trúc khác đi với Satisfied

Ngoài kết hợp với các giới từ trên, Satisfied cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc khác như: 

Một vài cấu trúc khác với Satisfied
Một vài cấu trúc khác với Satisfied
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Clause + satisfied + N Người hay sự vật, sự việc nào đó thể hiện ra sự thỏa mãn, sự hài lòng.  He was excited to have the first satisfied customer. (Anh ấy rất phấn khích vì đã có vị khách hàng hài lòng đầu tiên.)
S + linking verb +  satisfied that + clause Hài lòng rằng điều gì đó là đúng. She is satisfied that he will come. (Cô ấy hài lòng vì anh ấy sẽ đến.)

So sánh giữa Satisfied – Satisfying và Satisfactory

Mặc dù cả ba đều là tính từ, nhưng Satisfied – Satisfying và Satisfactory lại có sự khác biệt trong cách dùng và ngữ nghĩa. Cùng tìm hiểu sự khác nhau đó qua bảng so sánh dưới đây.

So sánh giữa Satisfied - Satisfying và Satisfactory
So sánh giữa Satisfied – Satisfying và Satisfactory
Satisfied Satisfying Satisfactory
Cách dùng Dùng để diễn tả cảm xúc của con người. Miêu tả cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn của một cá nhân khi điều gì đó đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của họ. Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn; mô tả điều gì đó có khả năng làm cho người khác cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn. Đạt yêu cầu cơ bản, chấp nhận được, nhưng không nhất thiết phải xuất sắc; mô tả mức độ chất lượng hoặc hoàn thành là đủ tốt để đáp ứng tiêu chuẩn.
Ví dụ She was satisfied with her new apartment. (Cô ấy rất hài lòng với căn hộ mới.) Hiking in the mountains can be a very satisfying experience. (Đi bộ đường dài trên núi có thể là một trải nghiệm rất thú vị.) His work is satisfactory, but he needs to improve. (Công việc của anh ấy khá ổn, nhưng cần phải cải thiện.)

Xem thêm: Addicted Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc và Bài Tập

Bài tập vận dụng satisfied đi với giới từ gì

Để nắm vững kiến thức ngữ pháp về Satisfied, hãy cùng Ôn luyện làm bài tập dưới đây nhé.

Bài tập: Hoàn thành các câu sau với từ “satisfied” và giới từ phù hợp:

  1. They were __________ with the results after the final review.
  2. She felt __________ the improvements made to the system.
  3. I am __________  all the details have been taken care of.
  4. He was __________ the performance of his team throughout the project.
  5. The company was __________ the response to their new product launch.

Đáp án:

  1. satisfied
  2. satisfied with
  3. satisfied that
  4. satisfied with
  5. satisfied with

Bài viết trên đã giải đáp cho câu hỏi Satisfied đi với giới từ gì. Các bạn hãy luyện tập mỗi ngày để sử dụng thành thạo kiến thức này nhé. Ôn luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm: 

Bài liên quan

Đang làm bài thi