In Charge Of Là Gì? Từ Đồng Nghĩa Và Bài Tập Ứng Dụng

In charge of là gì? Đây là một cụm từ được dùng phổ biến trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp định nghĩa, cấu trúc và cách dùng với in charge of một cách chi tiết nhất.

In charge of nghĩa là gì?

“In charge of” là một cụm từ tiếng Anh có thể hiểu theo nghĩa “chịu trách nhiệm” hoặc “quản lý“. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó có trách nhiệm quản lý một công việc, dự án hoặc nhóm người nào đó.

Định nghĩa in charge of
Định nghĩa in charge of

Ví dụ:

  • She is in charge of the marketing team. (Cô ấy chịu trách nhiệm về đội ngũ marketing.)
  • The chef is in charge of creating the menu for the restaurant. (Đầu bếp phụ trách tạo ra thực đơn cho nhà hàng.)
  • The project manager is in charge of ensuring deadlines are met. (Quản lý dự án phụ trách đảm bảo các thời hạn được thực hiện.)

Xem thêm: Excited Đi Với Giới Từ Gì ? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết

Put in charge of là gì?

Cụm từ “put in charge of” có nghĩa là “giao nhiệm vụ” hoặc “chỉ định ai đó chịu trách nhiệm về” một công việc, dự án hoặc nhóm người nào đó.

Khái niệm put in charge of
Khái niệm put in charge of

Ví dụ:

  • The manager put John in charge of the new marketing campaign. (Người quản lý đã giao cho John nhiệm vụ phụ trách chiến dịch tiếp thị mới.)
  • After the last project, they decided to put John in charge of quality control. (Sau dự án trước, họ quyết định giao cho John nhiệm vụ kiểm soát chất lượng.)
  • When the team leader was away, they put Sarah in charge of the daily operations. (Khi trưởng nhóm vắng mặt, họ đã giao cho Sarah nhiệm vụ quản lý các hoạt động hàng ngày.)

Xem thêm: Concerned Đi Với Giới Từ Gì ? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết

Một số từ đồng nghĩa với in charge of

Dưới đây là bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với in charge of được dùng phổ biến nhất:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Responsible for Chịu trách nhiệm về một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. She is responsible for managing the customer service department. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận dịch vụ khách hàng.)
Overseeing Giám sát hoặc quản lý một hoạt động hoặc dự án. The project manager is overseeing the construction of the new bridge. (Quản lý dự án đang giám sát việc xây dựng cây cầu mới.)
Leading Dẫn dắt hoặc chỉ đạo một nhóm hoặc dự án. She is leading the research team on this project. (Cô ấy đang dẫn dắt nhóm nghiên cứu trong dự án này.)
Managing Quản lý hoặc điều hành một công việc, dự án hoặc nhóm người. The director is managing the project timeline to ensure timely delivery. (Giám đốc đang quản lý thời gian của dự án để đảm bảo giao hàng đúng hạn.)
Accountable for Có trách nhiệm giải trình cho một công việc hoặc hành động nào đó. She is accountable for managing the budget effectively. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý ngân sách một cách hiệu quả.)

Bài tập vận dụng

Sau khi học được kiến thức bên trên, bạn hãy làm bài tập dưới đây để nắm vững in charge of là gì nhé

Bài tập: Lựa chọn in charge of hoặc put in charge of để điền vào chỗ trống:

  1. The manager was ______ the new project last month.
  2. She is ______ the customer support team.
  3. After the promotion, he was ______ the entire department.
  4. They decided to ______ him ______ organizing the event.
  5. The committee ______ him ______ fundraising for the charity event.
  6. I am ______ the training program for new employees.
  7. When the team leader left, they ______ Sarah ______ the project.
  8. He is ______ quality assurance in the company.
  9. The principal ______ Mrs. Johnson ______ the school play.
  10. She has been ______ the marketing strategy for the past year.

Đáp án:

  1. put in charge of
  2. in charge of
  3. put in charge of
  4. put; in charge of
  5. put; in charge of
  6. in charge of
  7. put; in charge of
  8. in charge of
  9. put; in charge of
  10. in charge of

Trên đây là tổng hợp kiến thức nhằm giải đáp thắc mắc in charge of là gì. Hãy luyện tập thường xuyên hơn với các dạng bài tập khác nhau để hiểu rõ hơn về cụm từ này nhé. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi