Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì và được sử dụng như thế nào? Để giải quyết các thắc mắc trên, Ôn Luyện sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản nhất về chủ đề ngữ pháp này.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là những mệnh đề phụ mô tả thời điểm diễn ra một sự kiện. Chúng thường được bắt đầu bằng các liên từ như “when,” “before,” “after,” “while,” và nhiều từ khác, giúp xác định rõ ràng ngữ cảnh thời gian của sự việc.

Ví dụ:
- The children laughed joyfully as the sun set behind the mountains. (Những đứa trẻ cười vui vẻ khi mặt trời lặn sau những ngọn núi.)
- She was reading a book while he was preparing dinner in the kitchen. (Cô ấy đang đọc sách trong khi anh ấy chuẩn bị bữa tối ở bếp.)
Xem thêm: Turn Out Là Gì? Giải Đáp Thắc Mắc Chi Tiết
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Để giúp câu văn trở nên cô đọng và súc tích, bạn học có thể sử dụng những phương pháp rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian dưới đây.

Điều kiện rút gọn mệnh đề chỉ thời gian
Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, bạn phải đảm bảo những yêu cầu sau:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề chỉ thời gian phải thuộc về cùng một đối tượng.
- Hai mệnh đề này được liên kết với nhau thông qua các liên từ nối.
Quy tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Quy trình rút gọn mệnh đề chỉ thời gian bao gồm hai bước:
Bước 1: Loại bỏ chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nếu chủ ngữ đó là một danh từ riêng, hãy sử dụng chính danh từ riêng đó làm chủ ngữ cho mệnh đề chính.
Bước 2: Tùy vào động từ trong câu, chia thành hai trường hợp:
- Trường hợp 1: Nếu có động từ “to be” (dù là động từ chính hay một phần của thì tiếp diễn, câu bị động), lược bỏ động từ “to be.
- Trường hợp 2: Nếu không có động từ “to be”, chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Ví dụ: They studied hard until they passed the exam with flying colors. (Họ học tập chăm chỉ cho đến khi họ vượt qua kỳ thi với điểm số cao.)
- Bước 1: Loại bỏ chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian → loại bỏ chủ ngữ “họ”.
- Bước 2: Vì câu không có động từ “to be,” đây là trường hợp 2 → chuyển động từ chính sang dạng V-ing → động từ “passed” được đổi thành “passing.”
=> Từ đó, người học có được câu hoàn chỉnh: They studied hard until passing the exam with flying colors. (Họ đã học tập chăm chỉ cho đến khi vượt qua kỳ thi với điểm số cao.)
Xem thêm: Coming Soon Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết Của Coming Soon
Cách mệnh đề chỉ thời gian kết hợp với mệnh đề chính
Sự phối hợp giữa mệnh đề chính và mệnh đề chỉ thời gian cần phụ thuộc vào từng thì vủa mệnh đề chỉ thời gian:
| Thì | Mệnh đề chỉ thời gian | Liên từ | Mệnh đề chính | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V (hiện tại đơn) | after, before, until, as soon as, when | S + V (tương lai đơn)/ be going to | When she finishes her meal, we can leave. (Khi cô ấy ăn xong, chúng tôi có thể rời đi.) |
| by, by the time, before | S + V (tương lai hoàn thành) | By the time the meeting begins, I will have prepared my presentation. (Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, tôi sẽ chuẩn bị xong bài thuyết trình của mình.) | ||
| Hiện tại hoàn thành | S + V (hiện tại hoàn thành) | after | S + V (tương lai đơn)/ be going to | After he has finished his project, he will take a short break. (Sau khi anh ấy hoàn thành dự án của mình, anh ấy sẽ nghỉ ngơi một chút.) |
| Quá khứ đơn | S + V (quá khứ đơn) | since | S + V (hiện tại hoàn thành) | Since they moved to the city, they have made many new friends. (Kể từ khi họ chuyển đến thành phố, họ đã kết bạn với nhiều người mới.) |
| after, before, until, as soon as, when | S + V (quá khứ đơn) | As soon as the concert began, the crowd erupted in cheers. (Ngay sau khi buổi hòa nhạc bắt đầu, đám đông đã vỗ tay reo hò.) | ||
| when, while, as | S + V (quá khứ tiếp diễn) | When she finished her homework, she went out to play. (Khi cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đã ra ngoài chơi.) | ||
| by the time, before | S + V (quá khứ hoàn thành) | By the time he arrived at the airport, the flight had already taken off. (Khi anh ấy đến sân bay, chuyến bay đã cất cánh.) | ||
| Quá khứ tiếp diễn | S + V (quá khứ tiếp diễn) | while, when, as | S + V (quá khứ đơn) | While he was reading his book, the rain started to pour outside. (Trong khi anh ấy đang đọc sách, mưa bắt đầu đổ xuống bên ngoài.) |
| while, when, as | S + V (quá khứ tiếp diễn) | While she was cooking dinner, her husband was setting the table. (Trong khi cô ấy đang nấu bữa tối, chồng cô ấy đang bày bàn ăn.) | ||
| Quá khứ hoàn thành | S + V (quá khứ hoàn thành) | as soon as, after | S + V (quá khứ đơn) | As soon as he had read the book, he shared his thoughts with his friends. (Ngay khi anh ấy đọc xong cuốn sách, anh ấy đã chia sẻ suy nghĩ của mình với bạn bè.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để hiểu rõ hơn về mệnh đề chỉ thời gian nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống
- She will call you _______ she arrives at the airport.
- when
- while
- after
- before
- By the time we got to the cinema, the movie _______.
- will start
- starts
- is starting
- had started
- _______ I finish my homework, I will watch my favorite show.
- After
- Before
- When
- Since
- _______ they were having dinner, the phone rang.
- While
- After
- Before
- Since
- I _______ my keys while I was cleaning the house.
- found
- am finding
- finding
- was finding
Bài tập 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ trong các câu sau:
- After she had cooked dinner, she sat down to eat.
- When she finished her exams, she went on vacation.
- Before he started his new job, he took a short break.
- Since they moved to the new house, they have been very happy.
- Before she left for the trip, she packed her bags.
Đáp án:
Bài tập 1:
- A
- D
- A
- A
- A
Bài tập 2:
- After cooking dinner, she sat down to eat.
- Upon finishing her exams, she went on vacation.
- Before starting his new job, he took a short break.
- Since moving to the new house, they have been very happy.
- Before leaving for the trip, she packed her bags.
Trên đây là tổng hợp lý thuyết và bài tập thực hành với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Hãy luyện tập thật tốt để đạt kết quả cao trong các kỳ thi nhé!
Xem thêm:



