Cấu trúc moreover là gì? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về cấu trúc moreover kèm theo các bài tập vận dụng cơ bản nhé!
Cấu trúc moreover là gì?
Moreover là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb) quan trọng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hơn nữa, ngoài ra hoặc thêm vào đó.
Nó được sử dụng để bổ sung thêm thông tin, ý kiến hoặc lý do vào những gì đã được đề cập trước đó, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các ý và tăng tính thuyết phục cho lập luận.

Ví dụ:
- The new laptop is lightweight and portable. Moreover, it has a long battery life. (Chiếc laptop mới nhẹ và dễ mang theo. Hơn nữa, nó còn có thời lượng pin dài.)
- Exercising improves physical health. Moreover, it also boosts mental well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe thể chất. Ngoài ra, nó còn tăng cường sức khỏe tinh thần.)
Cách dùng cấu trúc moreover
Moreover có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để bổ sung ý nghĩa. Bên cạnh đó, ta còn có trường hợp đặc biệt của trạng từ liên kết này.
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đầu câu | Moreover, + clause | The product is high-quality. Moreover, it is affordable. (Sản phẩm có chất lượng cao. Hơn nữa, nó còn có giá cả phải chăng.) |
| Giữa câu | Clause 1, moreover, + clause 2 | He is intelligent, and moreover, he is very hardworking. (Anh ấy thông minh, hơn nữa, anh ấy còn rất chăm chỉ.) |
| Rút gọn khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ | Clause; moreover + V/O | He is a skilled chef; moreover, a great host. (Anh ấy là một đầu bếp giỏi; hơn nữa, còn là một chủ nhà tuyệt vời.) |
Xem thêm: Regardless Of Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
So sánh cấu trúc moreover và furthermore
Đồng nghĩa với moreover, người học có thể sử dụng furthermore thay thế trong một số tình huống. Tuy nhiên, chúng vẫn có những điểm khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết nhất.

| Đặc điểm | Moreover | Furthermore |
| Ý nghĩa | Hơn nữa, ngoài ra, thêm vào đó | |
| Vị trí | Đầu câu, giữa câu | |
| Mức độ trang trọng | Trung tính | Trang trọng hơn |
| Tần suất sử dụng | Phổ biến hơn | Ít phổ biến hơn |
| Ví dụ | The new car is fuel-efficient. Moreover, it is very convenient. (Chiếc xe mới tiết kiệm nhiên liệu. Hơn nữa, nó còn rất tiện lợi.) | My company’s profits have increased significantly this quarter. Furthermore, they are expanding into new markets. (Lợi nhuận của công ty tôi đã tăng đáng kể trong quý này. Hơn nữa, họ đang mở rộng sang các thị trường mới.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập về cấu trúc moreover đã được Ôn Luyện tổng hợp dưới đây để các bạn có thể thực hành:
Bài tập: Viết lại câu sử dụng “moreover”
- The car is fuel-efficient. It is also very safe.
- He is a good listener. He is also very supportive.
- The movie is entertaining. It is also thought-provoking.
- She is a successful businesswoman. She is also a devoted mother.
Đáp án:
- The car is fuel-efficient; moreover, it is very safe.
- He is a good listener; moreover, he is very supportive.
- The movie is entertaining; moreover, it is thought-provoking.
- She is a successful businesswoman; moreover, she is a devoted mother.
Cấu trúc moreover là một cấu trúc nối quan trọng. Qua bài viết này, nếu còn bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với Ôn Luyện để được giải đáp nhé!
Xem thêm:



