In order to và So as to là những cụm từ dùng để chỉ mục đích làm hành động nào đó. Vậy hai cấu trúc này có điểm nào khác nhau và cách dùng của chúng thế nào? Các bạn hãy theo dõi bài đọc này của Ôn Luyện để cùng biết thêm nhé!
Định nghĩa các cấu trúc In order to và So as to
Trước hết, để so sánh được 2 cấu trúc trên, bạn cần hiểu được ý nghĩa của mỗi cấu trúc. Dưới đây là định nghĩa cũng như một số ví dụ của In order to và So as to.
Cấu trúc In order to
In order to là một liên từ, mang nghĩa là “để, để mà, để làm gì đó”, dùng để biểu đạt mục đích, mục tiêu, lý do của chủ thể nào đó.

Ví dụ:
- I went to the store in order to buy some groceries. (Tôi đã đến cửa hàng để mua một số đồ tạp hóa.)
- They study together in order to help each other pass the exam. (Họ học tập cùng nhau để giúp đỡ nhau vượt qua bài thi.)
In order to thường đi kèm với mệnh đề phụ, liên kết với mệnh đề chính của câu.
Cấu trúc So as to
Tương tự như In order to, So as to cũng là một liên từ có nghĩa “để, để mà”. Tuy nhiên, cấu trúc này lại biểu đạt về mục đích của hành động đã xảy ra trước đó được nhắc đến.

Ví dụ:
- He set multiple alarms on his phone so as to wake up on time for the important meeting. (Anh ấy đã đặt rất nhiều chuông báo thức điện thoại để thức dậy đúng giờ cho cuộc họp quan trọng.)
- The students collaborated on the project so as to complete it before the deadline.(Các sinh viên đã hợp tác thực hiện dự án để hoàn thiện nó trước thời hạn.)
Trong câu chứa So as to, mục đích của hành động có thể hướng đến người nói (chủ thể) hoặc là các đối tượng khác. Điều này sẽ được Ôn Luyện làm rõ ở phần sau.
Xem thêm: Phrasal Verb Turn: Khám Phá Các Cụm Động Từ Đi Với Turn Phổ Biến
Cách sử dụng của In order to và So as to
Việc nắm bắt kỹ về cách sử dụng của In order to và So as to vô cùng quan trọng. Hai cấu trúc trên có công thức tương tự nhau và khá dễ nhớ.

Cách dùng In order to
Công thức chung của cấu trúc In order là:
| S + (V) + in order (not) to + V |
| In order (not) to V, S + (V) |
Ví dụ:
- She enrolled in evening classes in order to earn a certification in project management. (Cô ấy đăng ký các lớp học buổi tối để lấy chứng chỉ về quản lý dự án.)
- In order to expand their market reach, the company launched a new advertising campaign. (Để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường, công ty đã phát động chiến dịch quảng cáo mới.)
Ngoài ra, nếu bạn muốn diễn đạt rõ hơn rằng mục đích việc làm ấy dành cho ai, bạn dùng công thức:
| S + (V) + in order + for somebody + (not) to V |
Ví dụ:
- We need to wear helmets when riding motorcycles in order for us to be safe. (Chúng ta cần đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy để chúng ta đảm bảo an toàn.)
- We should recycle waste in order for our planet to be cleaner. (Chúng ta nên tái chế rác để hành tinh chúng ta trở nên sạch hơn.)
Lưu ý:
- Chúng ta chỉ sử dụng In order to khi chủ ngữ trong câu giống nhau.
Ví dụ: I go to the store. I bought some groceries.
→ I went to the store in order to buy some groceries.
- Trong một số trường hợp, khi viết lại câu câu chứa các từ như Like, want, hope,…, sang câu có In order to. bạn cần bỏ các từ đó đi và chỉ giữ lại động từ đằng sau các từ ấy.
Ví dụ: She enrolled in the evening classes. She wants to earn a certification in project management.
→ She enrolled in evening classes in order to earn a certification in project management.
Cách dùng So as to
Chúng ta chia các công thức của So as to dựa vào các đối tượng mà hành động hướng đến. Cụ thể:
| S + (V) + so as (not) to + V |
Mục đích của hành động trong cấu trúc này hướng tới chủ thể của hành động đã nói đến trước đó
Ví dụ:
- She packed her bags the night before so as to be ready for the early morning flight. (Cô ấy đã đóng gói hành lý từ đêm hôm trước để sẵn sàng cho chuyến bay vào sáng sớm.)
- They budgeted carefully so as to save enough money for their dream wedding. (Họ lập ngân sách cẩn thận để chuẩn bị cho đám cưới trong mơ của mình.)
| S + (V) + so as + for somebody + (not) to + V |
Mục đích của hành động trong cấu trúc này hướng tới đối tượng bên ngoài
Ví dụ:
- The government is building new roads so as for people to travel more easily. (Chính quyền đang xây dựng con đường mới để mọi người du lịch dễ dàng hơn.)
- Steve allocated extra resources so as for the team to complete the task efficiently.(Steve phân bổ thêm nguồn lực để nhóm hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
Lưu ý: Giống với In order to, So as to cũng chỉ được sử dụng khi trong câu ấy có chung chủ ngữ. Ngoài ra, trong một số trường hợp, khi chuyển câu có các từ want, like, hope,…, ta làm tương tự với In order to.
Các đặc điểm giúp phân biệt In order to và So as to
Hai cấu trúc In order to và So as to có rất nhiều đặc điểm giống hệt nhau. Chúng ta có thể sử dụng chúng thay thế lẫn nhau. Tuy nhiên, bạn cũng cần chú ý một số điểm khác nhau cơ bản giữa In order to và So as to để viết câu chính xác hơn.

| In order to | So as to | |
| Cách dùng | Được sử dụng trong các tình huống trang trọng, văn bản mang tính nghiêm túc hơn như báo cáo, văn thư. | Được sử dụng nhiều trong ngôn ngữ đời thường, không mang tính trang trọng. |
| Làm nổi bật, cụ thể hóa mục đích, mục tiêu của hành động. | Nhiều khi diễn đạt mục đích một cách mơ hồ, chung chung. | |
| Nhấn mạnh vào lợi ích của hành động. | Nhấn mạnh vào kết quả của hành động. | |
| Ví dụ | In order to get a good job, I need to study hard. (Để có được công việc tốt, tôi cần học tập chăm chỉ.)
→ Trong câu trên, cấu trúc In order to chỉ mục đích rõ ràng, văn phong có sự trang trọng và nhấn mạnh vào lợi ích của hành động) |
So as to improve my English, I read books and watch movies in English. (Để cải thiện tiếng Anh, tôi đọc sách và xem phim bằng tiếng Anh.)
→ Trong câu trên, cấu trúc So as to chỉ mục đích chung chung (chỉ là cải thiện tiếng Anh, không nói rõ cải thiện đến đâu, cải thiện những gì), văn phong ít trang trọng và nhấn mạnh vào kết quả của hành động. |
Xem thêm: Cấu Trúc Think – Cách Sử Dụng Chi Tiết Nhất
Những cấu trúc có thể thay thế In order to và So as to
Ngoài việc dùng In order to và So as to, chúng ta còn có thể dùng rất nhiều liên kết từ khác để diễn tả mục đích. Những cấu trúc đồng nghĩa bạn bạn thường gặp sẽ được tổng hợp ở bảng sau.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| To V | S + (V) + to V |
|
| So that | S + (V) + So that + S + will/ would/ can/ could + (not) V |
|
| With a aim of |
With a aim of V_ing, S + (V) |
|
| S + (V) + With a aim of + V_ing |
||
| With a view to |
With a view to + V_ing, S + (V) |
|
| S + (V) + With a view to + V_ing |
Bài tập vận dụng kiến thức In order to và So as to
Các bạn hãy luyện tập về In order to và So as to qua bài tập chọn đáp án đúng trong các câu dưới đây.
- He enrolled in the photography course _____ improve his skills
| A) with a view to | B) so as to | C) so that |
- They invested in new technology _____ they could stay competitive in the market.
| A) with a view to | B) so as to | C) so that |
- The company hired a consultant _____ developing a strategic business plan.
| A) with a view to | B) to | C) so as to |
- The team practiced diligently _____ win the championship.
| A) in order to | B) to | C) A and B are correct |
- The students worked together _____ completing the group project successfully.
| A) with a aim of | B) so that | C) so as to |
Đáp án:
- B
- C
- A
- C
- A
Như vậy, qua bài học về In order to và So as to hôm nay, Ôn Luyện tin rằng các bạn đã có thể dùng các cấu trúc trên một cách thuần thục và linh hoạt hơn. Việc học tiếng Anh sẽ rất khó nếu chúng ta không có người bạn đồng hành. Vì vậy, bạn hãy đưa ra những băn khoăn của mình về kiến thức tiếng Anh để chúng mình giải đáp nhé!
Xem thêm:



