Cấu Trúc Whatever: Định Nghĩa Và Bài Tập Ứng Dụng

Cấu trúc Whatever: Bạn có biết rằng “Whatever” không chỉ đơn thuần là “bất cứ cái gì” mà còn có thể đóng vai trò như một trạng từ? Hãy cùng khám phá những bí quyết để sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả cùng Ôn luyện ngay tại bài viết dưới đây.

Cấu trúc Whatever là gì?

“Whatever” là một từ trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa “bất cứ cái gì”, “dù là gì đi nữa”. Cấu trúc này có thể đóng vai trò là đại từ, tính từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

  • Khi là đại từ, nó đứng trước một mệnh đề.
  • Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ.
  • Khi là trạng từ, nó được dùng để nhấn mạnh sự phủ định
Cấu trúc Whatever là gì?
Cấu trúc Whatever là gì?

Ví dụ:

  • You can choose whatever color you like. (Bạn có thể chọn bất cứ màu sắc nào bạn thích.)
  • We’ll provide whatever support you need. (Chúng tôi sẽ cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào bạn cần.)
  • Whatever problems arise, we’ll face them together. (Bất cứ vấn đề gì phát sinh, chúng ta sẽ cùng đối mặt.)

Xem thêm: Carry Forward Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nắm Vững

Cách sử dụng cấu trúc Whatever trong tiếng Anh

Cấu trúc Whatever có cách cách sử dụng như sau:

Cách sử dụng cấu trúc Whatever trong tiếng Anh
Cách sử dụng cấu trúc Whatever trong tiếng Anh
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Whatever + danh từ Bất cứ cái gì liên quan đến danh từ đó You can eat whatever you like. (Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì bạn muốn.)
Whatever + mệnh đề Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa Whatever happens, I’ll always be here for you. (Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.)
Whatever + câu hỏi Dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc bất cần Whatever happened to John? (Chuyện gì đã xảy ra với John vậy?)

Một số trường hợp đặc biệt:

  • Whatever you do: Dùng để nhấn mạnh một lời khuyên hoặc cảnh báo.

Ví dụ: Whatever you do, don’t tell him. (Dù thế nào đi nữa, đừng nói với anh ấy.)

  • Whatever next: Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng về một tình huống.

Ví dụ: Whatever next? He actually believed her! (Thật không thể tin được! Anh ta lại tin cô ấy!)

Lưu ý: Bạn có thể thay đổi vị trí của “whatever” trong câu mà không làm thay đổi nghĩa.

Ví dụ: “Whatever you say, I will believe you.” tương đương với “I will believe you whatever you say.”

Một số thành ngữ thông dụng với Whatever

Dưới đây là một số thành ngữ với Whatever mà Ôn luyện đã tổng hợp được:

Một số thành ngữ thông dụng với Whatever
Một số thành ngữ thông dụng với Whatever
Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Whatever floats your boat Bất cứ điều gì bạn thích “Want to go to the movies or stay home? Whatever floats your boat.” (Muốn đi xem phim hay ở nhà? Tùy bạn thích.)
Whatever will be, will be Điều gì đến sẽ đến “I’m worried about the exam tomorrow. Well, whatever will be, will be.(Tôi lo lắng về bài kiểm tra ngày mai. Thôi thì, điều gì đến sẽ đến.)
Whatever takes your fancy Bất cứ điều gì làm bạn thích “Help yourself to whatever takes your fancy on the buffet.” (Cứ tự nhiên lấy bất cứ món nào bạn thích ở bàn tiệc nhé.)
Whatever the cost Bất kể giá nào “I’ll pay whatever the cost to succeed.” (Tôi sẽ trả bất cứ giá nào để thành công.)
Whatever next? Tiếp theo là gì nữa đây? (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin) “You want to keep a snake as a pet? Whatever next?” (Bạn muốn nuôi rắn làm thú cưng à? Tiếp theo là gì nữa đây?)

Xem thêm: Available Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Thắc Mắc Chi Tiết

Bài tập ứng dụng cấu trúc Whatever

Bài tập: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng “whatever”:

  1. No matter what you say, I will believe you.
  2. You can choose any gift you want.
  3. I don’t care what happens.
  4. No matter what the weather is like, we will go for a walk.
  5. You can eat whatever you like at the party.
  6. I don’t mind what we do today.
  7. No matter what time you arrive, it’s okay.
  8. I don’t care what you think of me.
  9. No matter what the problem is, we will solve it together.

Gợi ý đáp án:

  1. Whatever you say, I will believe you.
  2. You can choose whatever gift you want.
  3. I don’t care whatever happens.
  4. Whatever the weather is like, we will go for a walk.
  5. Whatever you like at the party, you can eat.
  6. I don’t mind whatever we do today.
  7. Whatever time you arrive, it’s okay.
  8. I don’t care whatever you think of me.
  9. Whatever the problem is, we will solve it together.

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc whatever, cách sử dụng của nó trong các câu và các tình huống khác nhau. Bằng việc thực hiện các bài tập, bạn đã có cơ hội rèn luyện kỹ năng sử dụng “whatever” một cách linh hoạt và tự nhiên.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi