Even if là gì và cách sử dụng từ này chính xác trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về even if. Hãy cùng khám phá nhé!
Even if là gì?
Even if là một liên từ trong tiếng Anh, thường được dịch là ngay cả khi, dù cho.
Nó được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định, nhấn mạnh rằng kết quả của một hành động sẽ không thay đổi, bất kể điều kiện trong mệnh đề trước đó có xảy ra hay không.

Ví dụ:
- Even if it rains, we will still go to the beach. (Dù trời có mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi biển.)
- I will love you even if you make mistakes. (Anh sẽ yêu em ngay cả khi em mắc sai lầm.)
Cách dùng và cấu trúc even if
Even if thường được sử dụng trong hai cấu trúc câu sau:
| Even if + mệnh đề phụ, mệnh đề chính |
| Mệnh đề chính + even if + mệnh đề phụ |
Ví dụ:
- Even if I study hard, I might not pass the exam. (Dù tôi có học chăm chỉ, tôi có thể không đậu kỳ thi.)
- I might not pass the exam even if I study hard. (Tôi có thể không đậu kỳ thi dù tôi có học chăm chỉ.)
Lưu ý:
- Mệnh đề phụ chứa even if thường đứng trước mệnh đề chính và được ngăn cách bởi dấu phẩy.
- Even if có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
Xem thêm: Enthusiastic Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
Even if và các cấu trúc tương đương
Ngoài ra, ta còn rất nhiều những từ/ cụm từ khác có ý nghĩa tương đương với even if. Hãy cùng Ôn Luyện liệt kê ngay những cấu trúc này nhé!
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Even though | Mặc dù, cho dù | Even though I was tired, I finished my work. (Mặc dù mệt nhưng tôi vẫn hoàn thành công việc.) |
| Even so | Mặc dù vậy, tuy nhiên | The food was not delicious; even so, it was expensive. (Thức ăn không ngon, tuy nhiên, nó rất đắt.) |
| Even when | Ngay cả khi | He is always happy, even when he is facing difficulties. (Anh ấy luôn vui vẻ, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.) |
| Even | Thậm chí | He didn’t even say goodbye. (Anh ấy thậm chí còn không nói lời tạm biệt.) |
| If | Nếu | If you need help, call me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.) |
Phân biệt Even if và Even though
| Even if | Even though | |
| Dịch sang tiếng Việt | Ngay cả khi | Mặc dù / Dù cho |
| Ý nghĩa | Dùng để nói về giả định, tình huống có thể xảy ra hoặc không xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại. |
Dùng để nói về sự thật, tình huống có thật, đã xảy ra hoặc chắc chắn đúng.
|
| Loại câu | Câu điều kiện (giả định). | Câu nhượng bộ (mặc dù). |
| Thời gian | Thường nói về hiện tại hoặc tương lai (chưa chắc xảy ra). |
Thường nói về quá khứ hoặc hiện tại (đã/đang xảy ra).
|
| Ví dụ | Even if it rains tomorrow, we will go camping. (Ngay cả khi ngày mai trời mưa thì chúng tôi vẫn sẽ đi cắm trại.)
→ mưa chưa chắc xảy ra |
Even though it rained yesterday, we went camping. (Mặc dù hôm qua trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi cắm trại.)
→ mưa là sự thật đã xảy ra
|
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố các kiến thức về even if nhé!
Bài tập: Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, có sử dụng cấu trúc even if:
- Dù cậu có xin lỗi thì tôi cũng sẽ không tha thứ cho cậu.
- Anh sẽ luôn yêu em, cho dù em không yêu lại anh.
- Ngay cả khi tôi trúng số, tôi vẫn sẽ tiếp tục làm việc.
- Cô ấy quyết tâm thành công, Dù phải mất nhiều năm.
- Cho dù bạn không tin tôi thì đó cũng là sự thật.
Đáp án:
- Even if you apologize, I won’t forgive you.
- I will always love you, Even if you don’t love me back.
- Even if I win the lottery, I will still keep working.
- She is determined to succeed, Even if it takes her years.
- Even if you don’t believe me, it’s true.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn even if là gì. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!
Xem thêm:



