Increase Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Thắc Mắc Chi Tiết

Increase đi với giới từ gì mới là cách dùng đúng nhất? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng giới từ với từ increase để bạn có thể tự tin sử dụng trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.

Increase là gì?

Từ “increase” trong tiếng Anh vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ. Khi là động từ, increase có nghĩa là làm tăng, gia tăng, lớn hơn về số lượng, mức độ, kích thước, giá trị… Khi là danh từ, increase biểu thị sự tăng lên, sự gia tăng.

Ví dụ:

  • The company plans to increase its workforce next year. (Công ty dự định sẽ tăng nhân lực vào năm sau.)

  • The population has increased by 10% in the last five years. (Dân số đã tăng thêm 10% trong 5 năm qua.)

  • There has been a sharp increase in the price of fuel. (Đã có một sự gia tăng mạnh về giá nhiên liệu.)
  • We noticed a gradual increase in customer satisfaction. (Chúng tôi nhận thấy một sự gia tăng dần dần về mức độ hài lòng của khách hàng.)

XEM THÊM: Addicted Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc và Bài Tập

Increase đi với giới từ gì?

“Increase” đi với các giới từ in và of khi là danh từ, diễn tả sự tăng lên của một thứ gì đó (in) hoặc một con số/mức độ cụ thể (of). Khi là động từ, “increase” đi với by (tăng thêm bao nhiêu), to (tăng đến bao nhiêu), from (tăng từ bao nhiêu), và with (tăng theo/cùng với).

Các giới từ đi kèm với increase
Các giới từ đi kèm với increase

Increase + in

Cấu trúc Increase in được sử dụng khi increase là một danh từ chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc tần suất của một thứ gì đó.

Ví dụ:

  • There has been a significant increase in the number of tourists visiting the city. (Đã có sự tăng lên đáng kể về số lượng khách du lịch đến thăm thành phố.)
  • We have seen a gradual increase in sales over the past few months. (Chúng tôi đã thấy sự tăng trưởng dần dần về doanh số bán hàng trong vài tháng qua.)

Increase + of

Increase of thường được sử dụng với chức năng là một danh từ, có tác dụng chỉ mức độ tăng cụ thể của một giá trị hoặc hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

  • The company reported an increase of 10% in profits compared to last year. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng 10% so với năm ngoái.)
  • There has been an increase of 5 degrees Celsius in the average temperature. (Nhiệt độ trung bình đã tăng 5 độ C.)

Increase + by

Increase trong cấu trúc này có tác dụng là một động từ, được sử dụng để chỉ mức độ tăng lên cụ thể bao nhiêu đơn vị so với giá trị trước đó.

Ví dụ:

  • The price of gasoline has increased by 20 cents per gallon. (Giá xăng đã tăng 20 xu một gallon.)
  • The company’s stock price increased by 5% after the announcement. (Giá cổ phiếu của công ty đã tăng 5% sau thông báo.)

Increase + from/to

Khi increase kết hợp với from hoặc to, cấu trúc này được sử dụng để chỉ sự thay đổi từ một giá trị hoặc mức độ này sang một giá trị hoặc mức độ khác.

Ví dụ:

  • The population of the city has increased from 1 million to 1.5 million in the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng từ 1 triệu lên 1,5 triệu trong thập kỷ qua.)
  • The temperature increased from 20 degrees Celsius to 30 degrees Celsius in a matter of hours. (Nhiệt độ tăng từ 20 độ C lên 30 độ C chỉ trong vài giờ.)

Increase + with

Increase with được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa sự gia tăng của một thứ rằng có tác động từ một yếu tố khác.

Ví dụ:

  • The risk of heart disease increases with age. (Nguy cơ mắc bệnh tim tăng theo tuổi tác.)
  • The demand for air conditioners increases with the temperature. (Nhu cầu về máy điều hòa tăng lên theo nhiệt độ.)

XEM THÊM: Câu Điều Kiện Loại 2: Nội Dung Ngữ Pháp Và Bài Tập Vận Dụng

Các cấu trúc khác với Increase

Bên cạnh đó, ta có các cấu trúc khác có chưa từ Increase. Dưới đây là bảng tổng hợp những cấu trúc increase thông dụng khác.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
On the increase Cái gì đó đang tăng lên The number of homeless people is on the increase. (Số người vô gia cư đang tăng lên.)
A rate of increase Diễn tả tốc độ hoặc mức độ tăng trưởng của một đại lượng nào đó theo thời gian. The rate of increase in housing prices has slowed down in recent months. (Tỷ lệ tăng giá nhà đã chậm lại trong những tháng gần đây.)
Increase by leaps and bounds Miêu tả sự tăng trưởng rất nhanh và đáng kể. The popularity of online learning has increased by leaps and bounds during the pandemic. (Sự phổ biến của việc học trực tuyến đã tăng vọt trong đại dịch.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. The price of milk has increased ____ 10%.
  2. There has been an increase ____ demand for organic food.
  3. The company’s profits have increased ____ $1 million ____ $1.5 million.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “on the increase”:

  1. The number of people using public transportation is growing.
  2. The popularity of online shopping is rising.

Đáp án:

Bài tập 1: 

  1. The price of milk has increased by 10%.
  2. There has been an increase in demand for organic food.
  3. The company’s profits have increased from $1 million to $1.5 million.

Bài tập 2: 

  1. The number of people using public transportation is on the increase.
  2. The popularity of online shopping is on the increase.

Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn những kiến thức để trả lời cho câu hỏi increase đi với giới từ gì. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Đang làm bài thi