Carry forward là gì? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết về carry forward để bạn có thể sử dụng thành thạo và tự tin trong giao tiếp và công việc.
Carry forward là gì?

Carry forward có thể được hiểu theo hai nghĩa chính:
- Trong ngữ cảnh chung: Carry forward có nghĩa là tiếp tục, duy trì hoặc phát triển một ý tưởng, kế hoạch hoặc truyền thống.
Ví dụ: The team will carry forward the project despite the challenges. (Đội sẽ tiếp tục dự án bất chấp những thách thức.)
- Trong kế toán và tài chính: Carry forward có nghĩa là chuyển một khoản tiền, số dư hoặc chi phí từ một kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo.
Ví dụ: The company decided to carry forward the losses to the next financial year. (Công ty quyết định chuyển lỗ sang năm tài chính tiếp theo.)
Cách dùng cấu trúc carry forward
Người học có thể sử dụng carry forward với công thức thông dụng sau:
- Trong ngữ cảnh chung:
| S + carry + O + forward. |
Ví dụ: The government is committed to carrying the reforms forward. (Chính phủ cam kết tiếp tục thực hiện các cải cách.)
- Trong kế toán và tài chính:
| S + carry forward + O. |
Ví dụ: We will carry forward the remaining budget to the next quarter. (Chúng tôi sẽ chuyển số ngân sách còn lại sang quý tiếp theo.)
XEM THÊM: Influence Đi Với Giới Từ Gì? Chi Tiết Cách Dùng Influence
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với carry forward
Ngoài ra, Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với carry forward kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết nhé!
Từ đồng nghĩa
Trong bảng dưới đây là các từ đồng nghĩa với carry forward:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| bring forward | đưa ra, trình bày (ý tưởng, kế hoạch…) | The manager decided to bring forward the meeting to discuss the new project. (Quản lý quyết định đưa ra cuộc họp sớm hơn để thảo luận về dự án mới.) |
| move up | dời lên, đẩy lên | The deadline for the assignment has been moved up to next week. (Hạn chót nộp bài tập đã được dời lên tuần tới.) |
| transfer | chuyển giao | The company plans to transfer the remaining funds to a new account. (Công ty dự định chuyển số tiền còn lại sang một tài khoản mới.) |
| continue | tiếp tục | Despite the challenges, they decided to continue with the project. (Mặc dù gặp nhiều thách thức, họ quyết định tiếp tục dự án.) |
| persist (in) | kiên trì (trong việc gì) | She persisted in her efforts to learn a new language. (Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học một ngôn ngữ mới.) |
| persevere (in) | bền bỉ, kiên trì (trong việc gì) | Despite the setbacks, he persevered in his goal to become a doctor. (Mặc dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn bền bỉ theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ.) |
| press on/ahead (with) | tiếp tục, thúc đẩy | The team decided to press on with the project despite the budget cuts. (Đội quyết định tiếp tục thúc đẩy dự án mặc dù bị cắt giảm ngân sách.) |
Từ trái nghĩa
Ôn Luyện đã tổng hợp các từ trái nghĩa với carry forward trong bảng dưới đây để các bạn cùng tham khảo:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| cancel | hủy bỏ | The event was canceled due to bad weather. (Sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.) |
| abandon | bỏ rơi, từ bỏ | The project was abandoned due to lack of funding. (Dự án đã bị bỏ dở do thiếu kinh phí.) |
| discontinue | ngừng lại, không tiếp tục | The company decided to discontinue the production of that product. (Công ty quyết định ngừng sản xuất sản phẩm đó.) |
| drop | bỏ, từ bỏ | He dropped out of college after the first semester. (Anh ấy bỏ học đại học sau học kỳ đầu tiên.) |
| give up | từ bỏ, đầu hàng | After many failed attempts, he finally gave up on his dream of becoming a professional athlete. (Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ ước mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp.) |
| backtrack | rút lui, quay trở lại | The government had to backtrack on its decision to raise taxes. (Chính phủ đã phải rút lại quyết định tăng thuế.) |
| reverse | đảo ngược, lật ngược | The new CEO reversed the company’s policy on employee benefits. (Giám đốc điều hành mới đã đảo ngược chính sách của công ty về phúc lợi của nhân viên.) |
| scrap | loại bỏ, vứt bỏ | They decided to scrap the old car and buy a new one. (Họ quyết định vứt bỏ chiếc xe cũ và mua một chiếc mới.) |
Phân biệt carry forward và carry on và bring forward
Ba cấu trúc carry forward, carry on và bring forward có cách viết giống nhau, tuy nhiên chúng lại có ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt.Dưới đây là bảng phân biệt ba cấu trúc chi tiết nhất.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Carry forward |
|
|
|
| Carry on | Tiếp tục làm một việc gì đó. |
|
|
| Bring forward |
|
|
|
Bài tập về carry forward là gì
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ carry foward:
- The company decided to _________ the losses to the next financial year.
- We need to _________ the discussion to the next meeting.
- The tradition of celebrating New Year’s Eve has been _________ for centuries.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “carry forward”:
- The company will transfer the remaining funds to the next project.
- They decided to continue the project despite the setbacks.
Đáp án:
Bài tập 1:
- carry forward
- carry forward
- carried forward
Bài tập 2:
- The company will carry forward the remaining funds to the next project.
- They decided to carry forward the project despite the setbacks.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn carry forward là gì cũng như cách sử dụng và phân biệt với các cụm từ tương tự. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững và vận dụng thành thạo cụm từ này nhé!
XEM THÊM:



