Worth To V hay Ving luôn là vấn đề gây nhầm lẫn với nhiều người học tiếng Anh. Bài viết dưới đây Ôn Luyện sẽ giải đáp giúp các bạn về cấu trúc được sử dụng với Worth.
Worth nghĩa là gì?
Trước hết, để hiểu cách sử dụng của “worth” ta cần hiểu định nghĩa của nó.

“Worth” /wɜːθ/ thường được biết đến là một tính từ mang nghĩa “đáng giá, trị giá”.
Ví dụ:
- Our house is worth £200,000. (Ngôi nhà của chúng tôi trị giá 200.000 bảng Anh.)
- Heroin worth about $5 million was seized. (Số heroin trị giá khoảng 5 triệu USD đã bị thu giữ.)
Worth đi với to V hay Ving?
Cấu trúc đúng là Worth + V-ing (hoặc danh từ), diễn tả một việc gì đó đáng để làm, đáng để đầu tư thời gian hoặc công sức. Bạn không dùng “worth to V” mà dùng “to be worth doing” hoặc “it is worth doing“.
Ví dụ:
- There’s nothing worth reading in this newspaper. (Chẳng có gì đáng đọc trên tờ báo này cả.)
- If you are a young, inexperienced driver, it is worth having comprehensive insurance. (Nếu bạn là một người lái xe trẻ, thiếu kinh nghiệm thì việc mua bảo hiểm toàn diện là điều xứng đáng.)
Một số cấu trúc với Worth
Ngoài Worth Ving, chúng ta cũng có một số cấu trúc thường gặp khác với “worth” như sau:
1. It’s worth Ving: Việc gì đáng để làm gì
Ví dụ:
- It’s worth spending 2 hours every day doing exercise. (Đáng để dành 2 giờ mỗi ngày tập thể dục).
- It is worth keeping an eye on rates over the coming weeks. (Cần theo dõi tỷ giá trong những tuần tới.
2. To be worth it: Nó đáng để làm gì
Ví dụ:
- The project required lots of hard work, but it was worth it. (Dự án này đòi hỏi rất nhiều công sức, nhưng nó rất đáng giá).
- Should I buy this house? – No, it’s not worth it. (Tôi có nên mua ngôi nhà này không? – Không, nó không đáng mua)
3. To be worth Ving: Cái gì đáng để làm gì
Ví dụ:
- This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng đọc.)
- This house is worth buying. (Ngôi nhà này đáng để mua.)
4. S + to be/ seem/ look + worth + O: Cái gì dường như đáng để làm gì
Ví dụ:
- The product is worth your attention. (Sản phẩm này xứng đáng sự chú ý của bạn.)
- The car seems worth the price. (Chiếc xe này có vẻ xứng đáng với giá tiền.)
Một số thành ngữ của Worth
| Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
| For all you are worth | Làm gì với tất cả nỗ lực. | We pushed the car for all we were worth, but we still couldn’t get it started. (Chúng tôi đã cố gắng hết sức để đẩy chiếc xe đi nhưng vẫn không thể khởi động được nó.) |
| Worth your salt | Giỏi về lĩnh vực gì đó. | Any accountant worth their salt should be aware of the latest changes in taxation. (Bất kỳ kế toán viên nào cũng nên biết về những thay đổi mới nhất về thuế.) |
| For what it’s worth | Diễn đạt sự không chắc chắn về tính hữu ích của thông tin bạn sắp cung cấp. | For what it’s worth, I think you should try applying for that job. (Dù gì thì gì, tôi nghĩ bạn nên thử nộp đơn xin việc đó.) |
| Be worth your while | Xứng đáng với thời gian, công sức hoặc tiền bạc mà bạn bỏ ra. | The movie was a bit long, but it was still worth my while. (Bộ phim hơi dài, nhưng nó vẫn xứng đáng với tiền của tôi.) |
Bài tập vận dụng với Worth to V hay Ving

Viết lại các câu bên dưới sử dụng các cấu trúc của Worth
- The effort he puts into his job is valuable.
- The laptop is valuable and should be kept in a safe place.
- The journey to the top of the mountain is challenging, but the view is amazing.
- The movie was enjoyable, and I don’t regret watching it.
- The opportunity to travel abroad during college seems exciting.
Đáp án:
- It’s worth his effort to do his job.
- The laptop is worth keeping in a safe place.
- Reaching the top of the mountain for the amazing view is worth the challenge.
- The movie was worth watching, and I don’t regret it.
- It seems worth it to travel abroad during college.
Như vậy, qua bài viết trên, Ôn Luyện mong các bạn sẽ có thêm kiến thức về từ “worth”, giải đáp được “Worth to V hay Ving” và sử dụng từ này chính xác hơn, hiệu quả hơn trong tương lai. Gặp lại các bạn trong các bài viết khác cùng chuyên mục nhé.
XEM THÊM:



