Cấu trúc Before là một trong những cấu trúc quen thuộc đối với mọi học sinh. Bài viết cung cấp những kiến thức cần nhớ nhất về cấu trúc ngữ pháp này.
Before là gì?
Before là một trạng từ, liên từ và giới từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “trước”. Theo từ điển Collins, Before mang những nghĩa như sau:
“Before” khi là trạng từ:
| Một việc xảy ra trước một ngày, thời gian, sự kiện cụ thể. | Before I woke up, the sun hashad risen. (Trước khi tôi tỉnh dậy, mặt trời đã mọc.) |
| Làm việc gì đó trước việc gì/Việc gì đó xảy ra trước một việc khác. | He turned off the light before leaving. (Anh ấy tắt đèn trước khi rời đi.) |
“Before” khi là liên từ:
| Làm điều gì trước khi ai đó kịp hoàn thành công việc mà họ đang làm. | Before he could say anything, she left. (Trước khi anh ấy kịp nói gì, cô ấy đã rời đi luôn.) |
| Liên từ Before diễn tả khoảng thời gian và công sức cần bỏ ra để hoàn thành việc gì đó. | It was some time before he responded to my message. (Mất một thời gian trước khi anh ấy trả lời tin nhắn của tôi.) |
| Một tình huống, hành động nào đó cần được hoàn thành trước khi hành động khác có thể diễn ra. | You must pass the written exam before you can take the driving test. (Bạn phải qua bài thi lý thuyết thì mới làm bài thi thực hành lái xe được.) |
“Before” làm giới từ:
| Ai đó/cái gì ở trước ai/cái gì đó. Ở đây, Before mang nghĩa “trước” về mặt vị trí. | The child ran before her parents down the street. (Đứa trẻ chạy trước bố mẹ dọc xuống phố.) |
| Sớm hơn ai, cái gì. Lúc này, giới từ Before mang nghĩa là “trước” về mặt thời gian. | I always go to school before 7am. (Tôi luôn đến trường trước 7 giờ sáng.) |
| Xuất hiện trước một người/nhóm người, hoặc một nhóm người đã chứng kiến ai, điều gì. | The magician made the dove disappear before the astonished children’s eyes. (Ảo thuật gia biến mất ngoạn mục trước những con mắt bất ngờ của lũ trẻ.) |
| Come before làm giới từ để diễn tả ai/cái gì quan trọng hơn ai đó/cái gì đó. | For him, his children come before anything else. (Với anh ấy, các con quan trọng hơn bất kỳ thứ gì.) |
Cấu trúc Before
Before khi được kết hợp với các loại từ loại có thể tạo nên những cấu trúc riêng biệt. Người học có thể tham khảo những cấu trúc thường gặp nhất của Before dưới đây.

Cấu trúc Before trong quá khứ đơn
Before được sử dụng khi người học muốn diễn tả hai hành động kết thúc trong quá khứ.
Ta có cấu trúc:
| Before S + V2/ed (quá khứ đơn), S + V2/ed (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- Before I finished my homework, my friend called me. (Trước khi tôi hoàn thành bài tập, bạn của tôi đã gọi cho tôi.)
- Before I came to this city, I lived in a small town. (Trước khi tôi đến thành phố này, tôi đã sống ở một thị trấn nhỏ.)
Lưu ý cấu trúc Before quá khứ hoàn thành
Trong trường hợp người học muốn diễn tả hai hành động đã bắt đầu trong quá khứ nhưng một hành động xảy ra trước, hành động còn lại xảy ra sau. Khi đó thì quá khứ hoàn thành được dùng cho hành động xảy ra trước, thì quá khứ đơn dùng cho hành động xảy ra sau.
Cấu trúc:
| Before S + V2/ed (quá khứ đơn) , S + had + V3/ed (quá khứ hoàn thành) |
Ví dụ:
- Before she arrived home, her husband had already cooked dinner. (Trước khi cô ấy đến nhà, chồng cô ấy đã nấu cơm trước đó.)
- She had finished her dinner before he arrived. (Cô ấy đã ăn xong bữa tối trước khi anh ấy đến.)
Cấu trúc Before ở hiện tại và before ở tương lai
Ngoài ra, cấu trúc với before còn có thể dùng trong ngữ cảnh người học muốn diễn tả ý định ở trong tương lai.
Lưu ý rằng, mặc dù là diễn tả ý định trong tương lai nhưng mệnh đề chỉ thời gian phải chia thì hiện tại đơn. Bên cạnh đó, mệnh đề đi kèm với “before” có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề còn lại.
Cấu trúc:
| Before S + V(s/es), S + will + V-inf |
Ví dụ:
- Before he goes to bed, he will brush his teeth. (Trước khi anh ấy đi ngủ, anh ấy sẽ đánh răng.)
- The company will provide the report before the meeting begins. (Công ty sẽ cung cấp bản báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Những lưu ý thường gặp cấu trúc với before
Bên cạnh những kiến thức quan trọng, người học nên lưu ý những điểm sau để tránh sai sót trong các bài tập nhé!
Lưu ý 1: Không sử dụng thì tương lai đơn hoặc be going to dù hành động xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- Sai: Before he will go to the party, he will buy some snacks. (Trước khi đi dự tiệc, anh ấy sẽ mua một ít đồ ăn nhẹ.)
- Đúng: Before he goes to the party, he will buy some snacks. (Trước khi đến bữa tiệc, anh ấy sẽ mua một ít đồ ăn nhẹ.)
Lưu ý 2: Before có thể đứng giữa hoặc đầu câu. Khi before đứng đầu câu, phải thêm dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề.
Ví dụ: Before we go to the cinema, we will have dinner. (Trước khi đi xem phim, chúng ta sẽ ăn tối.)
Phân biệt cấu trúc Before After

Cấu trúc Before và cấu trúc After là hai cấu trúc song song nhau. Tuy nhiên có rất nhiều điểm khác biệt.
| Phân biệt | Before | After |
| Giống nhau | Diễn tả 2 hành động xảy ra, trong đó có 1 sự việc xảy ra trước và 1 sự việc xảy ra sau | |
| Khác nhau | Ý nghĩa: Trước khi
Ví dụ: Before cooking dinner, I had bought groceries at the supermarket. (Trước khi nấu bữa tối, tôi đã mua thực phẩm tại siêu thị.) |
Ý nghĩa: Sau khi
Ví dụ: Sau khi tôi đã nấu bữa tối, chúng tôi ngồi xuống ăn. (After I cooked dinner, we sat down to eat.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là những dạng bài tập thường gặp đối với cấu trúc của before.
Bài tập
Bài tập 1: Hãy viết lại các câu sau, sử dụng cấu trúc before.
- I finish my homework, then I watch TV.
- She goes to work, she has breakfast.
- They study English, they have lunch.
- He brushes his teeth, he goes to bed.
- We go to the gym, we eat dinner.
- She checks her email, she prepares breakfast.
Bài tập 2: Hãy điền before hoặc after vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- She always brushes her teeth ________ eating breakfast.
- They usually go for a walk in the park ________ dinner.
- We need to finish the project ________ the deadline.
- He usually takes a shower ________ going to bed.
- They often watch a movie together ________ having dinner.
- I like to check my emails ________ I start working in the morning.
- The children always do their homework ________ playing video games.
- It’s important to stretch your muscles ________ exercising.
- She usually calls her parents ________ she goes to bed.
- We always tidy up the living room ________ having guests over.
Đáp án
Bài tập 1:
- I finish my homework before I watch TV.
- She has breakfast before she goes to work.
- They study English after they have lunch.
- He brushes his teeth after he goes to bed.
- We eat dinner before we go to the gym.
- She prepares breakfast before she checks her email.
Bài tập 2:
- before
- after
- before
- before
- after
- before
- before
- before
- before
- before
Trên đây là toàn bộ thông tin về những kiến thức cần nhớ của cấu trúc Before. Nếu người học muốn tìm hiểu thêm về những cấu trúc khác, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



