Blame Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Các Kiến Thức Cần Nhớ

Blame đi với giới từ gì là thắc mắc của nhiều bạn học tiếng Anh khi gặp động từ này. Ôn luyện sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này qua bài viết dưới đây nhé!

Blame đi với giới từ gì? Blame là gì?

Blame là một từ tiếng Anh có nghĩa là đổ lỗi, trách móc, trách nhiệm. Nó có thể được sử dụng như cả động từ và danh từ.

Khi làm động từ, Blame có nghĩa là đổ lỗi hoặc trách móc một ai đó về một vấn đề, sự cố hoặc tình huống. 

Ví dụ:

  • She blames her team for the project’s failure. (Cô đổ lỗi cho nhóm của mình về sự thất bại của dự án.)
  • She blamed me for breaking the vase. (Cô ấy đổ lỗi cho tôi vì đã làm vỡ bình hoa.)

Ngoài ra, chúng ta cũng có danh từ Blame để đề cập đến sự đổ lỗi, sự trách móc, chỉ trích.

Ví dụ:

  • The blame for the accident lies with the driver. ( Lỗi xảy ra tai nạn thuộc về người lái xe.)
  • Who takes the blame for the accident? (Ai chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn?)

Blame đi với giới từ gì?

Blame đi với 2 giới từ đó là For và On. Vậy thì sự kết hợp giữa Blame và 2 giới từ này như thế nào, chúng ta cùng nhau tìm hiểu nhé.

Các giới từ đi với Blame
Các giới từ đi với Blame

Blame + for

Blame for được dùng trong trường hợp chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó về một hành động hoặc kết quả cụ thể.

Blame sb/sth + for + N/V-ing

Ví dụ:

  • The government is often blamed for economic downturns. (Chính phủ thường bị đổ lỗi cho suy thoái kinh tế.)
  • Don’t blame the weather for your own lack of preparation. (Đừng đổ lỗi cho thời tiết vì sự thiếu chuẩn bị của bạn.)

Blame + on

Cấu trúc Blame đi với On:

Blame + sth + on + sb/sth

Ví dụ:

  • Don’t blame it on the weather; you should have planned better. (Đừng đổ lỗi cho thời tiết; bạn đáng lẽ nên lên kế hoạch tốt hơn.)
  • He blamed his low grades on his lack of study habits. (Anh ấy đổ lỗi cho điểm thấp là do thiếu thói quen học tập.)

Các cấu trúc khác với Blame

Ngoài ra Blame còn có một số cấu trúc thông dụng khác như sau:

Be to blame (for sth)

Cấu trúc này nghĩa là ai đó, điều gì đó phải chịu trách nhiệm cho cái gì. Ngoài ra, chúng ta còn có cấu trúc:

I am the one to blame =  Tôi là người đáng trách

Ví dụ: 

  • The CEO is to blame for the company’s financial losses due to poor management decisions. (Giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm về tổn thất tài chính của công ty do các quyết định quản lý kém.)
  • I’m to blame for losing your keys. (Tôi là người đáng trách vì làm mất chìa khóa của bạn.)

To get/bear/take the blame (for sth)

Cấu trúc này mang nghĩa là nhận lỗi, chịu trách nhiệm cho một vấn đề nào đó dù đó không phải là lỗi trực tiếp của họ.

Ví dụ:

  • As the team leader, he had to bear the blame for the team’s poor performance. (Với tư cách là trưởng nhóm, anh ấy phải chịu trách nhiệm về thành tích kém cỏi của đội.)
  • She took the blame for breaking the vase, even though it was her little brother’s fault. (Cô ấy nhận lỗi vì đã làm vỡ bình hoa, mặc dù đó là lỗi của em trai cô ấy.)

To put/pin/lay the blame (for sth) on sb

Đổ lỗi hoặc trách nhiệm cho một vấn đề cụ thể lên một ai đó. 

Ví dụ:

  • Instead of taking responsibility, he laid the blame on his subordinates. (Thay vì chịu trách nhiệm, anh ta đổ lỗi cho nhân viên cấp dưới của mình.)
  • They tried to put the blame for the accident on the driver, but it turned out the brakes were faulty. (Mọi người cố gắng đổ lỗi cho tài xế gây ra tai nạn, nhưng hóa ra là do phanh xe bị hỏng.)

To play the blame game

To play the blame game để chỉ việc mọi người đổ lỗi lẫn nhau thay vì giải quyết vấn đề.

Ví dụ:

  • We need to stop playing the blame game and focus on fixing the problem as a team. (Chúng ta cần ngừng chơi trò đổ lỗi và tập trung vào việc khắc phục vấn đề với tư cách một đội.)
  • They’re just playing the blame game instead of focusing on solving the problem. (Họ chỉ đang đổ lỗi cho nhau thay vì tập trung giải quyết vấn đề.)

Bài tập Blame đi với giới từ gì

Bài tập Blame đi với giới từ gì
Bài tập Blame đi với giới từ gì

Hãy chọn từ giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống trong mỗi câu để hoàn thành câu:

  1. She always ________ her mistakes ________ others.
  2. It’s not fair to ________ the entire team ________ the project’s failure.
  3. The police officer ________ the accident ________ the reckless driver.
  4. Don’t ________ your problems ________ external circumstances.
  5. The manager ________ the delay ________ the supplier’s incompetence.
  6. She doesn’t like to ________ herself ________ her failures.
  7. The committee ________ the budget shortfall ________ poor financial planning.
  8. He ________ his bad mood ________ the stress of work.
  9. It’s easy to ________ others ________ your own shortcomings.
  10. The coach ________ the defeat ________ the team’s lack of preparation.

Đáp án

  1. blames, on
  2. blame, for
  3. blamed, on
  4. blame, on
  5. blamed, on
  6. blame, for
  7. blamed, on
  8. blamed, on
  9. blame, for
  10. blamed, on

Ôn luyện đã giải đáp cho bạn câu hỏi “ Blame đi với giới từ gì” qua bài viết trên một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. Chúng mình hy vọng bạn đã nắm chắc những kiến thức bổ ích trên! Nếu còn gì thắc mắc về ngữ pháp tiếng Anh, đừng ngại liên hệ chúng mình nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Đang làm bài thi