Responsible đi với giới từ gì là câu hỏi được nhiều người học tiếng Anh đặt ra. Bài viết dưới đây đã tổng hợp chi tiết các giới từ đi với responsible cũng như cách dùng của chúng.
Responsible đi với giới từ gì?
Liên quan tới kiến thức các bạn học quan tâm, responsible chủ yếu đi với 3 giới từ chính được liệt kê trong bảng dưới đây:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Responsible for | Chịu trách nhiệm về việc gì đó, là nguyên nhân gây ra điều gì. | She is responsible for organizing the event. (Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện) |
| Responsible with | Diễn tả việc chịu trách nhiệm cùng với ai đó hoặc với một công việc cụ thể. | He is responsible with his brother for taking care of their parents.” (Anh ấy chịu trách nhiệm cùng với em trai mình chăm sóc bố mẹ) |
| Responsible to | Thường ám chỉ việc chịu trách nhiệm và tuân thủ theo ai đó hoặc một tổ chức nào đó. | As a manager, she is responsible to the company’s board of directors. (Là một người quản lý, cô ấy phải chịu trách nhiệm và tuân thủ theo hội đồng quản trị của công ty) |
Xem thêm: Busy Đi Với Giới Từ Gì: Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất
Các cụm từ liên quan đến responsible

Ngoài đi với các giới từ để tạo thành một phrasal verb, responsible cũng được dùng để tạo thành các cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hold responsible | Được sử dụng khi ai đó được coi là chịu trách nhiệm hoặc bị đặt trong tình thế chịu trách nhiệm về một việc gì đó. | The court held the company responsible for the environmental damage. (Tòa án đã xem công ty chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường.) |
| Take responsibility | Được sử dụng khi ai đó chấp nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm về một việc cụ thể. | It’s important to take responsibility for your actions. (Việc chấp nhận trách nhiệm về hành động của mình là quan trọng.) |
| Assume responsibility | Diễn tả việc đảm nhận trách nhiệm mà không bắt buộc hoặc được yêu cầu. | She assumed responsibility for completing the project on time. (Cô ấy đã đảm nhận trách nhiệm hoàn thành dự án đúng hạn.) |
| Abdication of responsibility | Thể hiện việc từ chối hoặc bỏ qua trách nhiệm. | His abdication of responsibility led to chaos in the department. (Việc từ chối trách nhiệm của anh ấy dẫn đến hỗn loạn trong bộ phận.) |
| Accepted responsibility | Diễn tả việc đã chấp nhận hoặc thừa nhận trách nhiệm. | After the mistake was discovered, she accepted responsibility and apologized. (Sau khi phát hiện lỗi, cô ấy đã chấp nhận trách nhiệm và xin lỗi.) |
| Acceptance of responsibility | Sự chấp nhận hoặc thừa nhận trách nhiệm. | The acceptance of responsibility is the first step towards making things right. (Sự chấp nhận trách nhiệm là bước đầu tiên để sửa chữa tình hình.) |
Bài tập vận dụng responsible đi với giới từ gì

Bài tập: Điền giới từ thích hợp với responsible vào chỗ trống:
- She is __________ organizing the team building event.
- He is __________ his sister for taking care of their pet dog.
- As a project manager, she is __________ delivering the final report to the client.
- They are __________ ensuring the safety of all employees in the workplace.
- The teacher is __________ the students’ learning progress throughout the semester.
- The siblings are __________ planning their parents’ anniversary celebration.
- The CEO is __________ the company’s shareholders for the financial performance.
- Employees are __________ following the company’s code of conduct and ethics.
- The government is __________ providing public services to its citizens.
- The team leader is __________ submitting the project proposal to the management board.
Đáp án:
- responsible for
- responsible with
- responsible for
- responsible for
- responsible for
- responsible with
- responsible to
- responsible for
- responsible for
- responsible for
Trên đây là tổng hợp nội dung kiến thức responsible đi với giới từ gì. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc, hãy liên hệ với Ôn Luyện để được giải đáp sớm nhất nhé!
Xem thêm:



