Fond Đi Với Giới Từ Gì | Khái Niệm Và Cách Dùng Chính Xác Nhất

Fond đi với giới từ gì và cách dùng như thế nào là câu hỏi của không ít người học Tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết nhất những giới từ đi với fond.

Fond đi với giới từ gì?

Fond chỉ đi cùng với giới từ of. Tuy nhiên, có 2 cấu trúc với 2 cách dùng của cụm từ fond of.

Fond of + Noun

Cấu trúc trên mang ý nghĩa say mê, yêu thích điều gì đó.

Ví dụ: 

  • She is very fond of animals. (Cô ấy rất thích động vật.)
  • She is fond of spicy food. (Cô ấy thích ẩm thực cay.)

Fond of + Ving

Công thức trên mang ý nghĩa say mê, yêu thích làm gì.

Ví dụ: 

  • He is fond of playing the guitar. (Anh ấy thích chơi đàn guitar.)
  • He is fond of exploring new places. (Anh ấy thích khám phá những địa điểm mới.)

Phân biệt cách từ gần nghĩa với fond of

Phân biệt các từ gần nghĩa với Fond of
Phân biệt các từ gần nghĩa với Fond of

Ngoài fond of, ta còn một số từ khác cũng mang ý nghĩa yêu thích, đam mê.

Cách từ gần nghĩa với fond of

Dưới đây là danh sách các từ gần nghĩa với fond of

Từ/cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Like Thích, ưa thích. She likes to read books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.)
Love Yêu, yêu thích mạnh mẽ. They love spending time together. (Họ yêu thích dành thời gian cùng nhau.)
Interested in Quan tâm đến, hứng thú với. He is interested in learning about different cultures. (Anh ấy quan tâm đến việc học về các văn hóa khác nhau.)
Keen on Rất thích, say mê. She is keen on photography and loves capturing beautiful moments. (Cô ấy rất thích nhiếp ảnh và yêu thích ghi lại những khoảnh khắc đẹp.)
Be into  Thích, quan tâm hoặc say mê cái gì đó. He’s really into playing video games in his free time. (Anh ấy rất thích chơi game vào thời gian rảnh rỗi.)

Phân biệt các từ gần nghĩa với fond of

Tuy nghĩa gần giống nhau, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái nghĩa riêng và được dùng trong những trường hợp cụ thể.

Từ/cụm từ Điểm khác biệt với Fond of
Like Thể hiện sự ưa thích hoặc thích cái gì đó nhưng không mạnh mẽ như “love” hoặc “fond of”.
Love Diễn đạt sự yêu thích mạnh mẽ, sâu sắc hơn “like” và thường ám chỉ tình cảm yêu đương hoặc yêu thích cực kỳ.
Interested in Thể hiện sự quan tâm hoặc hứng thú với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó.
Keen on Biểu hiện sự say mê, nhiệt tình với một hoạt động, chủ đề cụ thể.
Be into  Thể hiện sự quan tâm, yêu thích hoặc say mê cái gì đó, thường ám chỉ sở thích hoặc hứng thú hiện tại.

Bài tập vận dụng fond đi với giới từ gì

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền fond of hoặc fondness for vào chỗ trống

  1. Sarah has always been very __________ painting landscapes.
  2. My father is __________ gardening, especially growing roses.
  3. Anna has a great __________ classical music.
  4. Tom is __________ playing football with his friends after school.
  5. Jenny’s grandmother has a real __________ knitting sweaters.
  6. Peter is __________ collecting stamps from different countries.
  7. Mary has a __________ animals and volunteers at the local shelter.
  8. I am quite __________ swimming in the ocean during summer.
  9. Her little brother is __________ watching cartoons on TV.
  10. The old man has a deep __________ telling stories to children.

Đáp án:

  1. fond of
  2. fond of
  3. fondness for
  4. fond of
  5. fondness for
  6. fond of
  7. fondness for
  8. fond of
  9. fond of
  10. fondness for

Trên đây là một số thông tin về fond đi với giới từ gì. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được hỗ trợ kịp thời nhất nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi