Kho tài liệu đầy đủ, chi tiết được sưu tầm, biên soạn bởi đội ngũ giáo viên Edmicro. Các thầy cô sở hữu 8.0-8.5 IELTS, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy.
Impression đi với giới từ gì là câu hỏi thường gặp đối với những người học Tiếng Anh. Để giải đáp thắc mắc này, bài viết dưới đây đã tổng hợp danh sách giới từ đi với impression cũng như cách dùng cụ thể nhất.
Impression đi với giới từ gì?
Giới từ đi với impression
Nhằm giúp bạn đọc hệ thống hóa các giới từ đi với impression, bài viết đã lập bảng danh sách dưới đây:
Cụm từ
Ý nghĩa
Ví dụ
Impression of
Ấn tượng hoặc quan điểm mà chủ thể có về ai đó hoặc cái gì đó
My impression of the new restaurant is very positive. (Ấn tượng của tôi về nhà hàng mới rất tích cực.)
What is your impression of the new manager? (Bạn có ấn tượng gì về người quản lý mới?)
Impression on/upon
Ám chỉ tác động hoặc ảnh hưởng mà ai đó hoặc cái gì đó có lên ai hoặc cái gì khác.
The speech left a lasting impression on the audience. (Bài phát biểu để lại ấn tượng lâu dài đối với khán giả.)
Her kindness made a strong impression upon me. (Sự tử tế của cô ấy đã tạo ra ấn tượng mạnh mẽ đối với tôi.)
Impression from
Nguồn gốc hoặc nguồn cảm hứng mà ai đó nhận được để tạo ra một ấn tượng.
The painting gave me a sense of calmness and tranquility, an impression from nature. (Bức tranh mang lại cho tôi cảm giác yên bình và thanh thản, một ấn tượng từ thiên nhiên.)
His creativity stems from the diverse impressions he gets from traveling.(Sự sáng tạo của anh ấy bắt nguồn từ những ấn tượng đa dạng mà anh nhận được từ việc du lịch.)
Impression about
Quan điểm hoặc suy nghĩ của ai đó về ai hoặc cái gì đó.
What is your impression about the new policy changes? (Bạn nghĩ gì về các thay đổi chính sách mới?)
Her impression about the movie was mixed, as she found some parts confusing but overall enjoyed it. (Ấn tượng của cô ấy về bộ phim là phức tạp, vì cô thấy một số phần không rõ ràng nhưng tổng thể thì cô ấy thích.)
Một số động từ thường đi với impression
Để giúp câu văn nghe tự nhiên hơn, người học sẽ ưu tiên sử dụng những động từ thường đi kèm với impression. Cách kết hợp từ như vậy tạo nên những collocation thường gặp trong giao tiếp:
Cụm từ
Ý nghĩa
Ví dụ
Create/ Give an impression
Tạo ra hoặc truyền đạt một ấn tượng cho người khác.
His confident attitude creates a strong impression during job interviews. (Thái độ tự tin của anh ấy tạo ra ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc phỏng vấn việc làm.)
The artist’s work gives the impression of a chaotic yet beautiful world. (Công việc của nghệ sĩ tạo ra ấn tượng về một thế giới hỗn loạn nhưng đẹp đẽ.)
Leave an impression
Để lại một ấn tượng sau khi gặp gỡ hoặc trải qua một trải nghiệm.
The movie left a lasting impression on the audience. (Bộ phim để lại ấn tượng sâu sắc trong khán giả.)
Her kindness left a positive impression on everyone she met. (Sự tử tế của cô ấy để lại ấn tượng tích cực đối với mọi người mà cô ấy gặp.)
Have an impression
Đề cập đến việc ai đó hoặc cái gì đó có một ấn tượng về một vấn đề hoặc người khác.
I have the impression that he is a very reliable person. (Tôi có ấn tượng rằng anh ấy là một người rất đáng tin cậy.)
She has the impression that the project will be successful. (Cô ấy có ấn tượng rằng dự án sẽ thành công.)
Change an impression
Thay đổi hoặc sửa đổi một ấn tượng ban đầu mà ai đó có về ai hoặc cái gì đó.
His sincere apology changed my impression of him. (Lời xin lỗi chân thành của anh ấy đã thay đổi ấn tượng của tôi về anh ấy.)
The new evidence completely changed the impression of the case. (Bằng chứng mới hoàn toàn thay đổi ấn tượng về vụ án.)
Reinforce/ Confirm an impression
Củng cố hoặc xác nhận một ấn tượng đã có hoặc đang tồn tại.
Her excellent presentation reinforced the impression of her professionalism. (Bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy củng cố ấn tượng về sự chuyên nghiệp của cô ấy.)
The positive feedback confirmed the initial impression of the product. (Phản hồi tích cực xác nhận ấn tượng ban đầu về sản phẩm.)
Correct an impression
Sửa chữa hoặc điều chỉnh một ấn tượng sai lầm hoặc không chính xác.
After meeting him in person, I realized I had to correct my impression of him. (Sau khi gặp gỡ anh ấy trực tiếp, tôi nhận ra mình phải sửa đổi ấn tượng về anh ấy.)
The additional information helped to correct my initial impression of the situation. (Thông tin bổ sung đã giúp sửa chữa ấn tượng ban đầu về tình hình.)
Share an impression
Chia sẻ hoặc truyền đạt một ấn tượng cá nhân với người khác.
I would like to share my impression of the event with you. (Tôi muốn chia sẻ ấn tượng của mình về sự kiện với bạn.)
She shared her impression of the book during the book club meeting. (Cô ấy chia sẻ ấn tượng của mình về cuốn sách trong buổi họp câu lạc bộ sách.)
Bài tập vận dụng impression đi với giới từ gì
Bài tập impression đi với giới từ gì
Bài tập: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống (on / of / about / that)
The teacher’s comments gave me the impression ______ she was pleased with my progress.
His first impression ______ the hotel was that it was luxurious and comfortable.
The actor’s speech left a deep impression ______ the audience.
I had the impression ______ her that she was not very interested in the topic.
Their generosity made a wonderful impression ______ everyone at the party.
My impression ______ the book is that it is well-written but a bit too long.
The journalist’s article gave readers the impression ______ the company was hiding something.
Đáp án:
that
of
on
about
on
of
that
Trên đây là tổng hợp kiến thức cũng như bài tập vận dụng về impression đi với giới từ gì. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp nhanh nhất nhé!
Bằng cách nhấp vào nút "Chấp nhận và truy cập vào trang web này", bạn đồng ý việc sử dụng cookie của bên thứ nhất và thứ ba (hoặc tương tự) để nâng cao trải nghiệm duyệt web tổng thể của bạn, đánh giá đối tượng của chúng tôi, thu thập thông tin hữu ích nhằm cho phép chúng tôi và các đối tác của chúng tôi có thể cung cấp cho bạn các quảng cáo phù hợp với sở thích của bạn. Tìm hiểu thêm Chính sách bảo mật và chính sách cookie.