Result Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Chính Xác Nhất Trong Tiếng Anh

Result đi với giới từ gì là một trong những thắc mắc phổ biến với người học Tiếng Anh. Để giải đáp câu hỏi trên, bài viết dưới đây đã tổng hợp những giới từ đi với result kèm theo cách sử dụng chi tiết nhất.

Result đi với giới từ gì?

Động từ result thường đi với 2 giới từ chủ yếu mang 2 sắc thái nghĩa trái ngược:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Result in Gây ra, dẫn tới cái gì
  • Lack of sleep can result in poor concentration at work. (Thiếu ngủ có thể gây ra sự tập trung kém tại nơi làm việc.)
  • Not following the instructions can result in mistakes in the final product. (Không tuân thủ hướng dẫn có thể dẫn đến sai sót trong sản phẩm cuối cùng.)
Result from Kết quả từ cái gì
  • The accident resulted from reckless driving. (Vụ tai nạn là kết quả từ việc lái xe thiếu cẩn thận.)
  • The success of the project resulted from the team’s hard work. (Sự thành công của dự án là kết quả từ sự làm việc chăm chỉ của đội.)
As a result of + N/V-ing do, bởi vì  As a result of the heavy rain, the streets were flooded. (Do mưa lớn, đường phố đã bị ngập.)

Một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với result

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với result
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với result

Nắm vững các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp người học có thể linh hoạt hơn với việc sử dụng từ ngữ trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa với Result

Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Result:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Outcome Kết quả cuối cùng của một quá trình The outcome of the election was unexpected.
(Kết quả của cuộc bầu cử thật bất ngờ.)
Consequence Hậu quả, hệ quả (thường mang nghĩa tiêu cực) He didn’t study, and the consequence was that he failed the exam.
(Anh ấy không học, và hậu quả là anh ấy trượt kỳ thi.)
Effect Tác động, ảnh hưởng dẫn đến kết quả The new law had a positive effect on the economy.
(Luật mới có tác động tích cực đến nền kinh tế.)
Conclusion Kết luận, kết quả rút ra sau khi phân tích The scientist reached the conclusion that the theory was wrong.
(Nhà khoa học đi đến kết luận rằng lý thuyết đó sai.)
Aftermath Hậu quả, kết quả (thường sau sự kiện tồi tệ) The aftermath of the war was devastating.
(Hậu quả sau chiến tranh thật tàn khốc.)
Product Sản phẩm, kết quả của một quá trình His success is the product of hard work.
(Thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực.)
Finding Phát hiện, kết quả nghiên cứu The study’s main finding is that exercise improves memory.
(Kết quả chính của nghiên cứu là tập thể dục cải thiện trí nhớ.)
Up shot (informal) Kết quả cuối cùng, kết cục The upshot was that nobody came to the meeting.
(Kết cục là chẳng ai đến dự cuộc họp.)
Payoff Kết quả, phần thưởng đạt được The team’s hard work had a big payoff.
(Sự nỗ lực của đội mang lại kết quả lớn.)
Fruit Thành quả The fruits of his labor were finally visible.
(Thành quả lao động của anh ấy cuối cùng cũng hiện rõ.)

Từ trái nghĩa với 

Dưới đây là những từ trái nghĩa với Result:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Cause Nguyên nhân (cái dẫn đến kết quả) The cause of the accident was brake failure.
(Nguyên nhân của vụ tai nạn là do phanh hỏng.)
Reason Lý do What is the reason for your absence?
(Lý do cho sự vắng mặt của bạn là gì?)
Source Nguồn gốc, điểm bắt đầu The river is the source of fresh water for the village.
(Con sông là nguồn nước ngọt cho ngôi làng.)
Origin Nguồn gốc, khởi nguyên The origin of the problem is poor planning.
(Nguồn gốc của vấn đề là do kế hoạch kém.)
Beginning Khởi đầu The beginning of the project was challenging.
(Khởi đầu của dự án rất khó khăn.)
Start Sự bắt đầu The start of the race was delayed by rain.
(Sự bắt đầu của cuộc đua bị hoãn do mưa.)
Root Căn nguyên, gốc rễ Laziness is the root of many failures.
(Sự lười biếng là gốc rễ của nhiều thất bại.)

Bài tập vận dụng result đi với giới từ gì

Bài tập result đi với giới từ gì
Bài tập result đi với giới từ gì

Bài tập: Điền giới từ thích hợp (in / from / of) vào chỗ trống.

  1. The fire resulted ________ a short circuit in the system.
  2. His illness resulted ________ working too hard.
  3. The new strategy may result ________ higher profits for the company.
  4. The accident resulted ________ careless driving.
  5. As a result ________ the heavy storm, many flights were delayed.
  6. Many health problems result ________ lack of exercise.
  7. The project’s failure resulted ________ poor planning.
  8. The popularity of smartphones has resulted ________ a big change in communication.
  9. As a result ________ his efforts, he passed the exam with flying colors.
  10. Economic growth often results ________ an increase in job opportunities.

Đáp án

  1. from
  2. from
  3. in
  4. from
  5. of
  6. from
  7. from
  8. in
  9. of
  10. in

Trên đây là bài viết giúp bạn học trả lời câu hỏi result đi với giới từ gì. Nếu còn điều gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp kịp thời nhất nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi