Crowded Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Chính Xác Nhất

Crowded đi với giới từ gì luôn là một trong những thắc mắc chung đối với cộng đồng người học Tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết nhất các cách kết hợp giới từ với crowded. 

Crowded đi với giới từ gì?

Những giới từ đi với crowded đã được trình bày một cách chi tiết và cụ thể nhất trong bảng dưới đây:

Các giới từ đi kèm với Crowded
Các giới từ đi kèm với Crowded
Crowded with The train was crowded with commuters during rush hour. (Tàu điện đông nghẹt hành khách vào giờ cao điểm)
Crowded in We felt crowded in the tiny apartment. (Chúng tôi cảm thấy chật chội trong căn hộ nhỏ xíu)
Crowded at The park was always crowded at weekends. (Công viên luôn đông đúc vào cuối tuần)
Crowdedon The beach was crowded on sunny days. (Bãi biển đông đúc vào những ngày nắng)
Crowded for The concert was crowded for the famous singer. (Buổi hòa nhạc đông đúc vì ca sĩ nổi tiếng)
Crowded during The streets were crowded during the parade. (Đường phố đông đúc trong suốt cuộc diễu hành)
Crowded by The celebrity was crowded by fans after the show. (Người nổi tiếng bị người hâm mộ bao quanh sau buổi biểu diễn)
Crowded around People crowded around the accident scene. (Mọi người tụ tập xung quanh hiện trường tai nạn)
Crowded into Too many people were crowded into the small room. (Quá nhiều người bị nhồi nhét vào căn phòng nhỏ)
Crowded inside The bus was so crowded inside that it was difficult to move. (Xe buýt đông đúc bên trong đến nỗi khó di chuyển)
Crowded under People crowded under the umbrellas to escape the rain. (Mọi người tụ tập dưới ô để tránh mưa)
Crowded after The store was often crowded after work hours. (Cửa hàng thường đông đúc sau giờ tan tầm)
Crowded from The city was crowded from tourists during the holidays. (Thành phố đông đúc du khách trong kỳ nghỉ lễ)
Crowded out Some people were crowded out of the event due to limited capacity. (Một số người bị đẩy ra ngoài sự kiện do sức chứa hạn chế)
Crowded as The stadium was crowded as ever for the championship game. (Sân vận động đông đúc như mọi khi trong trận chung kết)

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với crowded

Việc biết thêm về một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với crowded sẽ giúp ta học từ mới hiệu quả hơn.

Từ đồng nghĩa với Crowded

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến nhất của crowded:

Crammed (nhồi nhét, chật cứng) The small car was crammed with five people and their luggage. (Chiếc xe nhỏ chật cứng năm người và hành lý của họ)
Jammed (kẹt cứng, tắc nghẽn) The traffic was jammed during rush hour. (Giao thông kẹt cứng vào giờ cao điểm)
Jam-packed (đông nghẹt, chật kín) The stadium was jam-packed with fans for the big game. (Sân vận động đông nghẹt người hâm mộ cho trận đấu lớn)
Congested (tắc nghẽn, đông đúc) The city center was congested with traffic on a Saturday afternoon. (Trung tâm thành phố tắc nghẽn giao thông vào chiều thứ Bảy)
Mobbed (bị đám đông bao vây) The celebrity was mobbed by fans after the show. (Người nổi tiếng bị đám đông người hâm mộ bao vây sau buổi biểu diễn)
Teeming (đông đúc, nhộn nhịp) The market was teeming with people and activity. (Khu chợ đông đúc người và hoạt động)
Swarming (kìn kìn, đầy ắp) The bees were swarming around the hive. (Ong kìn kìn xung quanh tổ ong)
Pạcked (chật kín, đông nghẹt) The concert was packed with people. (Buổi hòa nhạc chật kín người)

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa phổ biến với crowded có thể kể đến như sau:

Empty The cup was empty. (Cốc rỗng)
Sparse The vegetation in the desert is sparse. (Cây cối trong sa mạc rất thưa thớt)

Bài tập vận dụng Crowded đi với giới từ gì

Bài tập thực hành
Bài tập thực hành

Dưới đây là một số bài tập vận dụng cơ bản về giới từ đi với crowded, người học có thể tham khảo để nắm chắc kiến thức đã học nhé: Hãy điền vào chỗ trống crowded + giới từ phù hợp với từng câu sau: 

  1. The train was ____ commuters during rush hour.
  2. The concert was ____ the famous singer.
  3. The park was always ____ weekends.
  4. People ____ the accident scene.
  5. The stadium was ____ ever for the championship game.
  6. The city was ____ tourists during the holidays.
  7. The streets were ____ the parade.
  8. Some people were ____ of the event due to limited capacity.
  9. The bus was so ____ that it was difficult to move.
  10. The market was ____ people and activity.

Đáp án:

  1. crowded with
  2. crowded for
  3. crowded at
  4. crowded around
  5. crowded as
  6. crowded with
  7. crowded during
  8. crowded out
  9. crowded inside
  10. crowded with

Như vậy, bài viết trên đã giải đáp câu hỏi “Crowded đi với giới từ gì” và đem đến cho mọi người cái nhìn bài bản nhất về tính từ crowded. Nếu bạn còn gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp kịp thời nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi