Cấu Trúc Spend | Cách Sử Dụng Và Bài Tập Ứng Dụng

Cấu trúc Spend thường xuất hiện phổ biến trong các cấu trúc câu tiếng Anh và cần phải sử dụng một cách chính xác. Khi thực hiện bài tập với cấu trúc của “spend”, quan trọng để xác định đối tượng của “spend” và giới từ đi kèm để tạo ra cấu trúc câu chính xác và hiệu quả.

Spend là gì?

Spend là một từ vựng phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một số nghĩa chính của “spend” để bạn tham khảo.

Nghĩa  Ví dụ
Tiêu tiền She spends a lot of money on clothes every month. (Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào quần áo mỗi tháng.)
Dành thời gian I spent two hours studying for the exam yesterday. (Tôi đã dành hai giờ để ôn tập cho kỳ thi hôm qua.)
Sử dụng The athlete spends a great deal of physical energy training for the upcoming competition. (Vận động viên dành nhiều thời gian để rèn luyện thể lực cho cuộc thi sắp tới.)

Các cách sử dụng cấu trúc Spend

Cách dùng cấu trúc Spend
Cách dùng cấu trúc Spend

Cấu trúc Spend đi với danh từ

S + spend + time/money + (on) + N/something

Ý nghĩa: Dành thời gian, tiền bạc cho cái gì, việc gì đó

Ví dụ: 

  • She spends a significant amount of money on her hobby, collecting rare stamps. (Cô ấy tiêu một số lượng tiền đáng kể cho sở thích của mình, là việc sưu tập tem hiếm.)
  • The manager spends considerable effort on staff training to improve productivity. (Người quản lý dành rất nhiều nỗ lực vào việc đào tạo nhân viên để cải thiện năng suất.)

Cấu trúc Spend đi với động từ

S + spend + time/money + (on) + doing something

Ý nghĩa: Dành thời gian, tiền bạc để làm việc gì đó

Ví dụ:

  • She spent a lot of money on buying a new car. (Cô ý tiêu một số tiền lớn để mua một chiếc ô tô mới.)
  • We spend hours on discussing new ideas for the project. (Chúng tôi dành nhiều giờ để thảo luận về ý tưởng mới cho dự án.)

Phân biệt cấu trúc Spend, It takes và Waste

Để có một cái nhìn tổng quát hơn, cùng Ôn Luyện sẽ tóm tắt lại cách phân biệt ba cấu trúc này nhé:

Phân biệt Spend và các cấu trúc tương tự
Phân biệt Spend và các cấu trúc tương tự

 

Cấu trúc Ý nghĩa
Spend S + spend + time/ money/ something + on/ in + N

S + spend + time/money/ something
(+ on) + V-ing.

Dành thời gian/ tiền/ cái gì vào cái gì hoặc việc gì
(Mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực)
It Takes

 

It takes/took (+ sb) + time + to do something Làm việc gì tốn bao nhiêu
thời gian(Mang nghĩa tích
cực hoặc tiêu cực)
Waste S + waste(s) + time/ money/ something + on + NS + waste(s) +  time/ money/ something + V-ing Lãng phí bao nhiêu thời gian/ tiền bạc/ cái gì vào việc gì hoặc cái gì (Chỉ mang nghĩa tiêu cực)

Cấu trúc Spend trong các thành ngữ thông dụng

Dưới đây là các thành ngữ thông dụng với Spend:

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Spend money as if/like there’s no tomorrow Tiêu tiền hoang phí/ Tiêu như không có ngày mai Mai spends money as if there is no tomorrow. (Mai tiêu tiền như thể không có ngày mai.)
Spend money like water Tiêu hoang phí In the past, Mary was known for her thrifty habits, but since her promotion, she has been spending money like water. (Ngày trước, Mary nổi tiếng với thói quen tiết kiệm của mình, nhưng kể từ khi được thăng chức, cô ấy đã tiêu tiền như nước.)
Spend the rest of (one’s) life Dành những ngày tháng của ai đó cho đến cuối đời She decided to marry her high school sweetheart and spend the rest of her life with him.
(Cô ấy quyết định kết hôn với người yêu cũ từ trung học và dành phần còn lại của cuộc đời với anh ta.)
Spend a king’s ransom Dành một món tiền lớn cho cái gì đó After winning the lottery, she decided to spend a king’s ransom on a dream vacation. (Sau khi trúng số, cô ấy quyết định chi một số tiền lớn để thực hiện một kỳ nghỉ mơ ước.)
Spend the night with somebody Dành cả đêm với ai đó After the romantic dinner, they decided to spend the night together. (Sau bữa tối lãng mạn, họ quyết định ở cùng nhau qua đêm.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

1. My mother often _____ 8 hours a day working on the farm.

  1. spend
  2. spent
  3. wastes
  4. takes

2. They should not _____ the whole day on computer games.

  1. to waste
  2. waste
  3. spending
  4. spent

3. Jack spends a little time _____ his homework.

  1. on
  2. in
  3. at
  4. for

4. Girls often waste hours _____ buying one pair of shoes.

  1. on
  2. in
  3. at
  4. with

5. How long did you spend _____?

  1. doing your housework
  2. to do your housework
  3. for doing your housework
  4. to doing your housework

6. My brother always _____ money on clothes.

  1. waste
  2. wastes
  3. wasting
  4. wasted

7. It takes him an hour _____ to work every day.

  1. spending
  2. spend
  3. to spend
  4. takes

8. Don’t _____ your time on unnecessary tasks.

  1. spending
  2. spends
  3. spend
  4. to spend

9. We decided to _____ the weekend _____ a DIY home improvement project.

  1. spend / to do
  2. spends / doing
  3. spending / on doing
  4. spend / doing

10. Instead of _____ the entire day, let’s go out and enjoy nature.

  1. spending
  2. to spend
  3. spend
  4. spends

11._____ me five minutes to fix the issue.

  1. Spend
  2. Spending
  3. Takes
  4. Wastes

12.It _____ a lot of effort to organize the event successfully.

  1. spends
  2. takes
  3. wastes
  4. spends

Đáp án:

1A 2B 3A 4A 5A 6B
7C 8C 9D 10A 11C 12B

Vậy là chúng ta vừa tìm hiểu xong bài viết Cấu trúc Spend cho điểm ngữ pháp này. Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn hiểu và sử dụng đúng cấu trúc Spend trong tiếng Anh, đặc biệt là các bạn đang trong thời gian học ngữ pháp tiếng anh.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi