Câu bị động kép là một trong những dạng câu bị động đặc biệt. Đây là một phần ngữ pháp khó đối với những bạn mới tiếp xúc với tiếng Anh. Dưới đây, Ôn Luyện sẽ giúp các bạn hiểu rõ lý thuyết về câu bị động kép.
Định nghĩa câu bị động kép
Câu bị động kép (Double Passive) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động mà chủ ngữ không chỉ bị tác động mà còn là chủ thể của một hành động khác. Cấu trúc này thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc học thuật.

Câu bị động ghép là câu bao gồm 2 động từ được chia ở dạng bị động. Đặc biệt, động từ thứ 2 được chia ở dạng “to be V3”.
Ví dụ:
- Câu chủ động: They expected me to have completed the project by now. (Họ mong đợi bây giờ tôi đã hoàn thành dự án.)
-> Câu bị động: It was expected that the project would be completed by now. (Mọi người mong đợi rằng hiện tại dự án đã được hoàn thành.)
- Chủ động: People say that he is a good doctor.
-> Bị động: He is said to be a good doctor. (Anh ấy được cho là một bác sĩ giỏi.)
Xem thêm: Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu: Lý Thuyết & Bài Tập
Công thức và cách sử dụng câu bị động kép

Câu bị động ghép được chia thành 2 dạng chính. Dưới đây là công thức và cách sử dụng cụ thể của từng dạng.
Bị động kép nằm trong 1 mệnh đề
Trường hợp 1: Câu có 1 chủ ngữ nhưng thực hiện 2 hành động khác nhau lên các đối tượng khác nhau.
|
Câu chủ động: S1 + V1(ed) + O1 + and + V2(ed) + O2 Câu bị động: O1 + was/were + V1 (PII) + and + O2 + was/were + V2 (PII) |
Ví dụ:
- Câu chủ động: They broke into the museum and stole some famous pictures. (Họ đột nhập vào bảo tàng và lấy trộm một số bức tranh nổi tiếng.)
-> Câu bị động: The museum was broken into and some famous pictures were stolen. (Bảo tàng đã bị đột nhập và một số bức tranh nổi tiếng đã bị lấy trộm.)
Trường hợp 2: Câu có 2 hành động riêng biệt cùng tác động lên 1 chủ thể.
|
Câu chủ động: S + V(ed) + O + to be + V (PII) Câu bị động: O + was/were + to be + V (PII) |
Ví dụ:
- Câu chủ động: They ordered the girl to be released. (Họ yêu cầu thả cô gái ra.)
-> Câu bị động: The girl was ordered to be released. (Cô gái được yêu cầu thả ra.)
Bị động kép nằm ở 2 mệnh đề khác nhau
Trường hợp 1: Động từ đầu tiên của câu chủ động được chia ở thì hiện tại.
| Câu chủ động: S + V1 + that + S2 + V2.
Câu bị động:
|
Ví dụ:
- Câu chủ động: People think that she is very king. (Mọi người nghĩ rằng cô ấy rất tốt bụng.)
-> Câu bị động:
- Cách 1: It is thought that she is very kind. (Cấu trúc 1)
- Cách 2: She is thought to be very kind. (Cấu trúc 2)
Trường hợp 2: Động từ đầu tiên (V1) của câu chủ động được chia ở thì quá khứ.
| Câu chủ động: S + V1 + that + S2 + V2.
Câu bị động:
|
Ví dụ:
- Câu chủ động: People said that Lily was an introvert. (Mọi người nói rằng Lily là người hướng nội.)
-> Câu bị động:
- Cách 1: It was said that Lily was an introvert. (Cấu trúc 1)
- Cách 2: Lily was said to be an introvert. (Cấu trúc 2)
Lưu ý:
- Tránh lạm dụng câu bị động ghép vì có thể sẽ gây ra sự thiếu tự nhiên, khó hiểu với người đọc.
- Cấu trúc bị động kép thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc báo chí.
Xem thêm: Câu Bị Động: Khái Niệm, Công thức, Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất
Một số dạng câu bị động kép đặc biệt khác
Câu bị động đặc biệt với 2 tân ngữ
Câu bị động đặc biệt với hai tân ngữ thường được dùng khi động từ có hai tân ngữ, một tân ngữ chỉ người và một tân ngữ chỉ vật. Cấu trúc câu bị động trong trường hợp này sẽ được chuyển đổi như sau:
Cấu trúc
|
Chủ ngữ + be + V3 + tân ngữ 1 + (by + tân ngữ 2) Hoặc Chủ ngữ + be + V3 + (by + tân ngữ 1) + tân ngữ 2 |
Ví dụ
- Câu chủ động: The teacher gives the students homework.
Câu bị động: Homework is given to the students (by the teacher). (Bài tập về nhà được giao cho học sinh bởi giáo viên.) - Câu chủ động: She told me a secret.
Câu bị động: A secret was told to me (by her). (Một bí mật đã được nói cho tôi bởi cô ấy.)
Câu bị động đặc biệt với like, love, hate,…
Câu bị động với các động từ chỉ sở thích hoặc cảm xúc như “like,” “love,” và “hate” thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác về một vật nào đó. Cấu trúc câu bị động trong những trường hợp này có thể được trình bày như sau:
Cấu trúc:
| Câu chủ động: S + like/love/hate… + V – ing … Câu bị động: S + V(s/es) + sb/sth + being + V(pp) + … |
Ví dụ
- Câu chủ động: I like chocolate.
Câu bị động: Chocolate is liked (by me). (Sô cô la được thích.) - Câu chủ động: She loves ice cream.
Câu bị động: Ice cream is loved (by her). (Kem được yêu thích.)
Câu bị động đặc biệt với các động từ tri giác
Câu bị động với các động từ tri giác như “see,” “hear,” “feel,” “watch,” và “notice” thường diễn tả hành động mà người nói cảm nhận được. Cấu trúc câu bị động trong trường hợp này có thể được trình bày như sau:
Cấu trúc
| Câu chủ động: S + see/hear/watch/notice + O + V-ing. Câu bị động: S + see/hear/watch/notice + O + being + V(pp). |
Ví dụ
- Câu chủ động: I saw her play the piano.
Câu bị động: She was seen playing the piano. (Cô ấy được thấy chơi piano.) - Câu chủ động: We heard him sing a song.
Câu bị động: He was heard singing a song. (Anh ấy được nghe hát một bài hát.)
Câu bị động đặc biệt “nhờ ai đó làm gì”
Câu bị động đặc biệt này được sử dụng khi muốn diễn đạt ý nghĩa “nhờ ai đó làm một việc gì đó.” Cấu trúc câu bị động trong trường hợp này thường được trình bày như sau:
Cấu trúc
| Chủ ngữ + have/get + tân ngữ + V3 |
Ví dụ
- Câu chủ động: I had the mechanic fix my car.
Câu bị động: My car was had fixed by the mechanic. (Xe của tôi được nhờ thợ sửa chữa.) - Câu chủ động: She got her hair styled.
Câu bị động: Her hair was got styled. (Tóc của cô ấy được làm kiểu.)
Câu bị động đặc biệt với make và let
Câu bị động với các động từ “make” và “let” thường được sử dụng để diễn tả việc cho phép hoặc bắt buộc ai đó làm gì. Cấu trúc câu bị động trong những trường hợp này như sau:
Cấu trúc
|
S + (to) be made + to V(inf). S + let + sb/sth be + V(pp). |
Ví dụ
- Câu chủ động: The teacher made the students study.
Câu bị động: The students were made to study (by the teacher). (Học sinh bị bắt buộc phải học bởi giáo viên.) - Câu chủ động: She let him play the game.
Câu bị động: He was let play the game (by her). (Anh ấy được phép chơi trò chơi bởi cô ấy.)
Câu bị động với 7 động từ đặc biệt (SUGGEST, REQUIRE, REQUEST, ADVISE, INSIST, DEMAND, PROPOSE)
Các động từ như “suggest,” “require,” “request,” “advise,” “insist,” “demand,” và “propose” thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến, yêu cầu hoặc khuyến nghị. Khi chuyển sang câu bị động, cấu trúc có thể được trình bày như sau:
Cấu trúc
| Câu chủ động: S + V + that + S + (should) + V(inf) + O. Câu bị động: It + be + V(pp) + THAT + something + (should) + be + V(p2). |
Ví dụ
- Câu chủ động: The teacher suggested that we study harder.
Câu bị động: It was suggested that we study harder. (Đã được gợi ý rằng chúng ta nên học chăm chỉ hơn.) - Câu chủ động: The committee requires that all members submit their reports.
Câu bị động: It is required that all members submit their reports. (Được yêu cầu rằng tất cả thành viên phải nộp báo cáo của họ.) - Câu chủ động: She requested that he help her.
Câu bị động: It was requested that he help her. (Đã được yêu cầu rằng anh ấy giúp cô ấy.)
Câu bị động đặc biệt với chủ ngữ giả It
Câu bị động với chủ ngữ giả “It” thường được sử dụng để diễn đạt các hành động hoặc tình huống mà không cần xác định rõ người thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện với các động từ như “suggest,” “require,” “advise,” và các động từ khác.
Cấu trúc
|
Câu chủ động: It + be + adj + for + sb + to V(inf). Câu bị động: It + be + adj + for + sth + to be V(pp). |
Ví dụ
- Câu chủ động: The committee requires that all reports be submitted by Friday.
Câu bị động: It is required that all reports be submitted by Friday. (Được yêu cầu rằng tất cả báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.) - Câu chủ động: The teacher suggested that we read the book.
Câu bị động: It was suggested that we read the book. (Đã được gợi ý rằng chúng ta nên đọc cuốn sách.)
Bài tập thực hành câu bị động kép

Dưới đây, Ôn Luyện đã tổng hợp một số bài tập về câu bị động kép giúp bạn thực hành kiến thức vừa học. Hãy dành thời gian ra làm nhé!
Bài tập
Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc bị động kép (double passive voice) bắt đầu với các từ cho trước.
1. People say that a renowned author writes that book.
→ That book …
2. We expected that the staff members had planned the whole ceremony.
→ The whole ceremony …
3. Someone reported that a young boy had taken the chairs away.
→ The chairs …
4. People believe that Alexander Graham Bell invented the telephone.
→ The telephone …
5. His uncle fixed the car and washed it quickly.
→ The car …
6. People said that people cut down the trees to make room for a new supermarket.
→ It was …
7. Many people say that he is the most reliable and responsible leader.
→ He is …
8. They guarantee that they will return the equipment with all its wires intact.
→ The equipment …
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng
- The fire is believed to start/to have started in the kitchen.
- UVB radiation is known to cause/to have caused skin cancer.
- Over 15,000 people are estimated to visit/to have visited the museum when it opened on Friday.
- The black mamba is widely agreed to be/to have been one of the most dangerous animals in the world.
- The singer is estimated to earn/to have earned over $5 million in the last 6 months.
Đáp án
Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc bị động kép (double passive voice) bắt đầu với các từ cho trước.
- That book is said to be written by a renowned author.
- The whole ceremony was expected to have been planned by the staff members.
- The chairs were reported to be taken by a young boy.
- The telephone is believed to have been invented by Alexander Graham Bell.
- The car was fixed and washed quickly by his uncle.
- It was said that the trees were cut down to make room for a new supermarket.
- He is said to be the most reliable and responsible leader.
- The equipment is guaranteed to be returned with all its wires intact.
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng
- to have started
- to cause
- to have visited
- to be
- to have earned
Mong rằng với bài viết về câu bị động kép, Ôn Luyện đã giúp bạn nắm vững kiến thức về phần ngữ pháp quan trọng này. Hãy ủng hộ chúng mình với những bài viết hay khác nhé!
Xem thêm:



