Danh Từ Ghép Trong Tiếng Anh: Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết

Danh từ ghép trong tiếng Anh (Compound nouns) là một kiến thức ngữ pháp phổ biến. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu chi tiết về các nội dung ngữ pháp trọng tâm liên quan đến danh từ ghép trong bài viết này nhé!

Danh từ ghép là gì

Danh từ ghép (Compound nouns) được hợp thành bởi hai từ trở lên. Những từ riêng biệt này không nhất định phải là danh từ. Chức năng của danh từ ghép tương tự với những danh từ bình thường. Dùng để chỉ con người, vật, địa điểm, ý tưởng…

Danh từ ghép trong tiếng Anh là gì
Danh từ ghép trong tiếng Anh là gì

Một vài ví dụ của danh từ ghép như: 

  • Bathroom (phòng tắm). Bathroom được hợp thành bởi 2 từ riêng biệt là động từ bath và danh từ room – phòng. 
  • Footpath (lối đi bộ). Danh từ ghép footpath là sự kết hợp của 2 danh từ: foot (chân) và path (lối đi)

Các loại danh từ ghép trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta thường bắt gặp 3 loại danh từ ghép như sau:

Loại danh từ ghép Chi tiết Ví dụ
Danh từ ghép mở (Open Compounds) Bạn dễ dàng nhận ra danh từ ghép mở nhờ khoảng cách giữa hai từ.
  • Bus stop (bến xe buýt)
  • Ice cream (kem)
  • Tennis shoes (giày đánh tennis)
  • Black coffee (cà phê đen)
  • Hot dog (bánh mì kẹp xúc xích)
Danh từ ghép có gạch nối (Hyphenated Compounds) Có dấu gạch nối (-) để nối các từ.
  • Mother-in-law (mẹ chồng/vợ)
  • Self-esteem (lòng tự trọng)
  • Brother-in-law (anh rể)
  • Father-in-law (bố vợ)
  • Good-for-nothing (kẻ vô tích sự)
Danh từ ghép đóng (Closed Compounds) Được viết liền, không có khoảng cách hay dấu gạch nối.
  • Airport (sân bay)
  • Bedroom (phòng ngủ)
  • Football (bóng đá)
  • Smartphone (điện thoại thông minh)
  • Website (trang web)

Cấu trúc danh từ ghép

Danh từ ghép được hợp thành bởi hai từ trở lên, và những từ này có thể thuộc nhiều loại từ khác nhau. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu cấu trúc danh từ ghép chi tiết để nhận biết chúng với các loại từ khác:

Cấu trúc Ví dụ
Danh từ + Danh từ (noun + noun)
  • Classroom (lớp học)
  • Bookstore (hiệu sách)
  • Football (bóng đá)
Tính từ + Danh từ (adj + noun)
  • Blackboard (bảng đen)
  • Hotdog (bánh mì kẹp xúc xích)
  • Sunflower (hoa hướng dương)
Động từ + Danh từ (Verb + noun)
  • Bathroom (phòng tắm)
  • Playground (sân chơi)
  • Dance floor (sàn nhảy)
Danh từ + Động từ (noun + verb)
  • earthquake (động đất)
  • milkshake (sữa lắc)
Giới từ + Danh từ/Danh từ + Giới từ (Preposition + noun)
  • Underground (dưới lòng đất)
  • Aftercare (chăm sóc)
Danh từ + cụm giới từ (noun + prepositional phrase)
  • Father-in-law (bố vợ)
  • Good-for-nothing (kẻ vô tích sự)
Động từ + Giới từ (Verb + Preposition)
  • lookout (sự canh phòng)
  • make-up (trang điểm)

Lưu ý khi sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh

Ngoài những thông tin cơ bản trên, người học cũng cần nắm được những lưu ý sau khi học về danh từ ghép trong tiếng Anh. 

Một số lưu ý
Một số lưu ý

Trọng âm

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững quy tắc trọng âm rất quan trọng, vì cách đặt trọng âm khác nhau có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ. Nếu không chú ý, người nghe có thể hiểu sai hoặc nhầm lẫn trong giao tiếp.

Với các danh từ ghép có hai thành tố, thông thường trọng âm sẽ rơi vào thành tố đầu tiên:

  • Upstairs /ʌpˈsteəz/
  • Mankind /mænˈkaɪnd/

Tuy nhiên, quy tắc này không phải lúc nào cũng đúng cho tất cả các trường hợp. Vì vậy, bạn cần kết hợp giữa việc học quy tắc và luyện tập ghi nhớ từ vựng để quen dần với từng loại.

Ví dụ:

  • swimSUITđồ bơi

  • plastic BAGtúi nhựa, túi ni lông

Phân biệt danh từ ghép trong tiếng Anh và cụm danh từ

2 kiến thức ngữ pháp này tuy có điểm tương đồng, nhưng lại không hề giống nhau đâu nhé. Hãy để Ôn Luyện giúp bạn tìm hiểu chi tiết nhé.

Danh từ ghép Cụm danh từ
Là một từ được tạo bởi hai từ riêng biệt. 2 từ này có thể thuộc nhiều nhóm từ loại, như danh từ, động từ, tính từ…

Danh từ ghép có thể đứng một mình trong câu. Các từ được viết liền, viết cách, hoặc có dấu gạch nối

Ví dụ: football

He loves to play football. (Anh ấy thích chơi bóng đá). 

Football là danh từ ghép, có thể đứng một mình, được tạo bởi 2 từ foot ball.

Cụm danh từ là một nhóm từ (bao gồm hai từ hoặc nhiều hơn) đóng vai trò như một danh từ.

Cụm danh từ đóng vai trò như một danh từ nhưng cần có một từ trung tâm (danh từ) và các từ bổ nghĩa (tính từ, giới từ, đại từ, v.v.).

Ví dụ: The young girl really looks up to her father. (Cô gái trẻ rất kính trọng bố mình)

Young girl là cụm danh từ. Trong đó, girl là danh từ trung tâm, và young là từ bổ trợ. 

Số nhiều của danh từ ghép

Danh từ ghép trong tiếng Anh gồm 3 loại, và mỗi compound noun lại có cách thêm số nhiều khác nhau. Cụ thể là:

  • Với danh từ ghép liền (danh từ ghép đóng) được tạo thành bởi 2 danh từ, chúng ta sẽ thêm “s” vào cuối.

Ví dụ, với danh từ ghép matchbox, dạng số nhiều sẽ là matchboxes. 

  • Đối với các danh từ ghép được tạo thành từ danh từ và một từ loại khác, danh từ sẽ được coi là thành phần chính trong câu. Khi đó, chúng ta sẽ thêm số nhiều vào danh từ chính. 

Ví dụ: mother-in-law → mothers-in-law (mother là từ chính)

  • Đối với danh từ ghép không có thành phần danh từ, chúng ta thêm “s” vào thành phần sau cùng.

Ví dụ: good-for-nothing → good-for-nothings (những kẻ vô tích sự)

XEM THÊM: Các Thì Tương Lai Trong Tiếng Anh: Bí Kíp Học Ngữ Pháp Nhanh Nhất

Các từ compound noun

Còn bây giờ, hãy cùng tham khảo các danh từ ghép phổ biến nhất. 

Loại danh từ ghép Danh từ ghép (compound noun)
Danh từ ghép mở (Open Compounds)
  • Air conditioner: Máy điều hòa
  • Art gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật
  • Bus stop: Bến xe buýt
  • Car park: Bãi đỗ xe
  • Coffee shop: Quán cà phê
  • Credit card: Thẻ tín dụng
  • Fire alarm: Báo cháy
  • Football field: Sân bóng đá
  • Head office: Trụ sở chính
  • Ice cream: Kem
  • Company policy: Chính sách công ty
  • Driving licence: Giấy phép lái xe
  • Face value: Mệnh giá
Danh từ ghép có dấu gạch nối (Hyphenated Compounds)
  • Brother-in-law: Anh rể
  • Commander-in-chief: Tổng tư lệnh
  • East-West: Đông-Tây
  • Full-time: Toàn thời gian
  • Good-for-nothing: Kẻ vô tích sự
  • Mother-in-law: Mẹ chồng/vợ
  • Part-time: Bán thời gian
  • Self-esteem: Lòng tự trọng
  • Step-by-step: từng bước
  • Hanger-on: Kẻ ăn bám
Danh từ ghép đóng (Closed Compounds)
  • Airport: Sân bay
  • Birthday: Sinh nhật
  • Classroom: Lớp học
  • Earthquake: Động đất
  • Homework: Bài tập về nhà
  • Keyboard: Bàn phím
  • Laptop: Máy tính xách tay
  • Library: Thư viện
  • Newspaper: Báo
  • Notebook: Vở ghi
  • Blackbird: Chim sáo
  • Homesick: Nỗi nhớ nhà

XEM THÊM: Danh Động Từ Trong Tiếng Anh: Công Thức Và Bài Tập Chi Tiết

Bài tập về danh từ ghép trong tiếng anh

Bài tập danh từ ghép và đáp án chi tiết
Bài tập danh từ ghép và đáp án chi tiết

Bài tập 1: Xác định danh từ ghép

Hãy xác định danh từ ghép trong các câu sau:

  1. I like to eat ice cream.
  2. The bus stop is near my house.
  3. I bought a new smartphone yesterday.
  4. My father is a businessman.
  5. The dentist told me to brush my teeth twice a day.

Bài tập 2: Viết danh từ ghép

Hãy viết danh từ ghép phù hợp với các định nghĩa sau:

  1. Một người làm việc trong thư viện.
  2. Một căn phòng để ngủ.
  3. Một thiết bị để nấu ăn.
  4. Một loại phương tiện giao thông có hai bánh.
  5. Một loại thức uống được làm từ sữa.

Bài tập 3: Điền từ thích hợp

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các danh từ ghép sau:

  1. ________ phone
  2. ________ stop
  3. ________ room
  4. ________ cream
  5. ________ man

Đáp án

Bài tập 1: 

  1. ice cream
  2. bus stop
  3. smartphone
  4. businessman
  5. toothbrush

Bài tập 2:

  1. librarian
  2. bedroom
  3. cooker
  4. bicycle
  5. milkshake

Bài tập 3

  1. smart
  2. bus
  3. bed
  4. ice
  5. business

Trong bài viết này, Ôn Luyện đã cung cấp toàn bộ kiến thức về danh từ ghép trong tiếng Anh. Nếu còn thông tin gì cần giải đáp, đừng ngại liên hệ chúng mình nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Đang làm bài thi