IELTS Speaking Part 3 sample là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm lớn từ người học IELTS. Hãy cùng Ôn Luyện điểm qua những ý tưởng và bài mẫu độc đáo cho từng chủ đề của IELTS Speaking Part 3 nhé!
IELTS Speaking Part 3 là gì?
IELTS Speaking Part 3 là một trong những phần “khó nhằn” nhất của bài thi IELTS.
Thông tin tổng quan về IELTS Speaking Part 3
Sau 2 phần thi Part 1 và Part 2, thí sinh dự thi IELTS sẽ tiếp tục đến với Part 3 để kết thúc phần thi Speaking.
Speaking Part 3 yêu cầu thí sinh “two-way discussion” nên hình thức thi sẽ khá giống với Part 1. Tuy nhiên, với Part 3, thí sinh sẽ phải thảo luận với giám khảo những câu hỏi logic và chi tiết hơn, thay vì chỉ xoay quanh bản thân như Part 1.
Về chủ đề, Part 3 sẽ có chủ đề giống và mở rộng hơn so với Part 2, có độ dài khoảng 4-5 phút.
Các chủ đề thường gặp
Sau đây là các chủ đề IELTS Speaking Part 3 thường gặp và những câu hỏi mẫu bạn có thể tham khảo.
Family
- In your nation, what function do grandparents play in the family?
- What are your feelings about single-parent families?
- What do you think will become of the family in the future?
- Who should be in charge of taking care of the elderly, in your opinion?
Society
- What are your country’s societal problems?
- What steps may be taken to alleviate poverty?
- What do you think about social charity?
- What’s the distinction between small and severe crimes?
House & Apartment
- What is the most common type of apartment in your country?
- What is the difference between houses for young people and residences for senior people?
- What is the distinction between homes and apartments?
- Do most individuals purchase or rent a house? Why?
Saving Time
- What steps can people take to save time?
- Is technology assisting individuals in saving time? Why and how?
- Do you think it is the responsibility of parents to educate their children how to save time?
- Do people who are good at time management tend to be more successful?
Memory
- Why do some individuals have superior memories than others?
- Are people interested in memorial items?
- Which do you think can help people remember things better, words or visuals?
- Can technology help people recall more? How?
Advertisement
- When should parents give their children encouragement?
- Should parents always give their children encouragement?
- Do you believe that negative feedback is more valuable than good feedback? Why?
- Why is negative feedback as vital as good feedback in the workplace or in the classroom?
Chiến thuật IELTS Speaking Part 3
Với phần thi hóc búa như IELTS Speaking Part 3, Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn những chiến thuật nhỏ dưới đây:
- Nắm và hiểu rõ IELTS Speaking Band Descriptors
Đây là những tiêu chí mà giám khảo sẽ tham khảo để chấm điểm IELTS Speaking Part 3 của người học. Vậy nên, việc hiểu rõ những tiêu chí này sẽ giúp người học xác định được những phần quan trọng mà mình cần lưu ý. Từ đó đạt band điểm cao nhất.

- Phương pháp A.R.E.A
A.R.E.A không phải là một công thức mà nó là phương pháp trả lời IELTS Speaking, có thể được áp dụng trong toàn bộ IELTS Speaking, đặc biệt là part 3.
- A – Answer: Đưa ra câu trả lời (ý kiến) trực tiếp và súc tích cho câu hỏi.
- R – Reason (lý do): Đưa ra lý do, trình bày rõ ràng các luận điểm.
- E – Example (ví dụ): Đưa ra ví dụ để chứng minh, minh hoạ.
- A – Alternatives (thay thế): Đưa ra ý kiến tranh luận phản bác câu hỏi.
- Xử lý câu hỏi khó
Việc nên làm khi gặp phải câu hỏi mà mình không hiểu là thừa nhận rằng mình không có nhiều hiểu biết về chủ đề và cố gắng đưa ra câu trả lời tốt nhất.
- Hỏi lại khi không rõ
Hãy thoải mái hỏi lại khi bạn chưa nghe rõ hay chưa hiểu câu hỏi. Tuy nhiên, việc này chỉ nên xảy ra 1-2 lần nếu không muốn khiến giám khảo cảm thấy khó chịu.
IELTS Speaking Part 3 Sample – Questions and Answers
IELTS Speaking Part 3 sẽ trở nên dễ dàng hơn sau khi người học tham khảo những bài mẫu với từng chủ đề thường gặp nhất dưới đây.
IELTS Speaking Part 3 Sample – Friends
Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề Friends

Từ vựng chủ đề Friends
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
| Pal | bạn thông thường |
| Mate | bạn |
| Buddy | bạn thân, anh bạn |
| Chum | bạn thân, người chung phòng |
| A circle of friends | Một nhóm bạn |
| Close friend | người bạn tốt |
| Best friend | bạn thân nhất |
| Pen-friend | bạn qua thư |
| Girlfriend/ Boyfriend | Bạn gái/ Bạn trai |
| Childhood friend | bạn thời thơ ấu |
| Fair-weather friend | bạn phù phiếm |
| Mutual friend | người bạn chung (của hai người) |
| Comradeship | tình bạn, tình đồng chí |
| Schoolmate | bạn cùng trường, bạn học |
| Workmate | đồng nghiệp |
| Teammate | đồng đội |
| Soulmate | bạn tâm giao, tri kỷ |
| Roommate | bạn chung phòng, bạn cùng phòng |
| Acquaintance | người quen |
| Associate | bạn đồng liêu, người cùng cộng tác |
| Partner | cộng sự, đối tác |
| Ally | đồng minh |
| Companion | bạn đồng hành, bầu bạn |
| Trust | lòng tin, sự tin tưởng |
| Funny | hài hước |
| Forgiving | khoan dung, vị tha |
| Helpful | hay giúp đỡ |
| Loyal | trung thành |
| Thoughtful | hay trầm tư, sâu sắc, ân cần |
| Loving | thương mến, thương yêu |
| Kind | tử tế, ân cần, tốt tính |
| Dependable/ reliable | đáng tin cậy |
| Generous | rộng lượng, hào phóng |
| Considerate | ân cần, chu đáo |
IELTS Speaking Part 3 – Books
Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề Books

Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking Books
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
| Textbook | Sách giáo khoa |
| Reference book | Sách tham khảo |
| Novel | Tiểu thuyết |
| Thriller book | Sách trinh thám |
| Science fiction | Khoa học viễn tưởng |
| Cookery book | Sách hướng dẫn nấu ăn |
| Hardcover | Dạng sách có bìa cứng |
| Paperback | Dạng sách có bìa mềm |
| Autobiography | Sách tự truyện |
| A lasting impact | Tác động / ấn tượng còn mãi |
| Send shiver down one’s spine | Làm ai đó rùng mình |
| Encourage children’s reading | Khuyến khích trẻ em đọc sách |
| Let their imagination run wild | Thỏa sức tưởng tượng |
| Develop imagination | Phát triển tính tưởng tượng |
| Develop imagination | Phát triển tính tưởng tượng |
IELTS Speaking Part 3 Sample – Music
Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề Music

Tổng hợp từ vựng Music IELTS Speaking
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
| Acoustic | Nhạc Acoustic |
| Jazz | Nhạc Jazz |
| Orchestra | Nhạc giao hưởng |
| Classical | Nhạc cổ điển |
| Opera | Nhạc thính phòng |
| Epic music | Nhạc không lời |
| Heavy metal | Nhạc rock mạnh |
| National anthem | Quốc ca |
| Sing along to something | Hát theo |
| To be tone deaf | Điếc âm |
| Take up a musical instrument | Học chơi một loại nhạc cụ |
| To be released | Được phát hành |
| Touch someone’s heart | Chạm đến trái tim ai đó |
| Keep oneself updated with | Bắt kịp với xu hướng gì |
| All-time favorite song | Bài hát ưa thích mọi thời đại |
| To sing out of tune | Hát trật nhịp |
IELTS Speaking Part 3 – Environment
Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề Environment

Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking Environment
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
| Industrial emissions | Khí thải công nghiệp |
| Particulate matter | Vụn bụi |
| Ozone depletion | Sự suy giảm tầng ozon |
| Waste disposal | Xử lý chất thải |
| Soil pollution | Ô nhiễm đất |
| Hydroelectric power | Năng lượng thủy điện |
| Biomass energy | Năng lượng sinh khối |
| Tidal power | Năng lượng thủy triều |
| Biofuels | Nhiên liệu sinh học |
| Offshore wind farms | Các trang trại gió ngoài khơi |
| Wildlife preservation | Bảo tồn động vật hoang dã |
| Natural resource management | Quản lý tài nguyên tự nhiên |
| Invasive species control | Kiểm soát loài xâm lấn |
| Ecosystem restoration | Khôi phục hệ sinh thái |
| Enormous damage to something | Thiệt hại lớn đến cái gì |
| Implement rolling power cuts | Tiến hành cắt điện luân phiên |
Bạn có thể xem thêm bài viết về Speaking 3 part chủ đề Environment:
XEM THÊM: IELTS Speaking Environment: Bài Mẫu Và Từ Vựng Band Cao
IELTS Speaking Part 3 Sample – Technology
Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề Technology

Tổng hợp từ vựng Technology IELTS Speaking
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
| Appliance | Thiết bị |
| Artificial intelligence | Trí tuệ nhân tạo |
| Augmented reality | Thực tế tăng cường |
| Virtual reality | Thực tế ảo |
| Humanoid | Rô bốt hình người |
| Gadget | Đồ dùng công nghệ |
| Labor-intensive | Cần nhiều lao động |
| Algorithm | Thuật toán |
| Intranet | Mạng máy tính nội bộ |
| Wearable technology | Công nghệ mang trên người |
| Bookmark a webpage | Đánh dấu trang web |
| All the rage | Đang thịnh hành |
| Navigate a website | Điều phối xung quanh trang web |
| Greatly reduce burden | Giảm rất nhiều đi gánh nặng |
| Digitalize | Số hóa |
Bạn có thể xem thêm bài viết về Speaking 3 part chủ đề Technology
XEM THÊM: Technology IELTS Speaking: Bài Mẫu Và Từ Vựng Band Cao
Và trên đây là thông tin về IELTS Speaking Part 3 sample với 5 chủ đề thường gặp nhất trong kỳ thi thực tế. Các bạn hãy tham khảo thêm những bài viết dưới đây về những chủ đề thường gặp khác nhé:
XEM THÊM:




