IELTS Vocabulary Health là một chủ đề từ vựng quan trọng. Thông qua bài viết dưới đây, Onluyen sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết để chinh phục một trong những chủ đề hay gặp ở phần thi Speaking và Writing.
20 từ vựng về các loại bệnh
Các loại bệnh là những từ vựng vô cùng cần thiết khi nhắc tới chủ đề “health”.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Flu | Cúm |
| 2 | Fever | Sốt |
| 3 | Cough | Ho |
| 4 | Anorexia | Chứng biếng ăn |
| 5 | Alzheimer’s disease | Bệnh Alzheimer |
| 6 | Appendicitis | Viêm ruột thừa |
| 7 | Arthritis | Viêm khớp |
| 8 | Asthma | Hen suyễn |
| 9 | Autism | Chứng tự kỷ |
| 10 | Backache | Đau lưng |
| 11 | Baldness | Hói đầu |
| 12 | Blood pressure | Huyết áp |
| 13 | Brain tumor | U não |
| 14 | Bronchitis | Viêm phế quản |
| 15 | Cancer | Ung thư |
| 16 | Chickenpox | Thủy đậu |
| 17 | Cholera | Bệnh tả |
| 18 | Cold | Cảm lạnh |
| 19 | Conjunctivitis | Viêm kết mạc mắt |
| 20 | Constipation | Táo bón |
Đọc thêm: Transport Vocabulary IELTS: Từ Vựng Ăn điểm

29 từ vựng về chăm sóc sức khỏe
Chăm sóc sức khỏe là chủ đề vô cùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Vì vậy, bạn cũng nên trang bị thêm từ vựng về chủ đề này.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Health care | Chăm sóc sức khỏe |
| 2 | Health benefits | Lợi ích sức khỏe |
| 3 | Health education | Giáo dục sức khỏe |
| 4 | Health issue | Vấn đề sức khỏe |
| 5 | Health center | Trung tâm y tế |
| 6 | Health insurance | Bảo hiểm y tế |
| 7 | Health-conscious | Quan tâm tới sức khỏe |
| 8 | Healthy lifestyle | Lối sống lành mạnh |
| 9 | Balanced diet | Chế độ ăn uống cân bằng |
| 10 | Organic food | Thực phẩm hữu cơ |
| 11 | Workout | Tập thể dục |
| 12 | Stay hydrated | Giữ nước |
| 13 | Have regular check-ups | Khám định kỳ |
| 14 | Disease prevention | Phòng bệnh |
| 15 | Optimistic mindset | Tư tưởng lạc quan |
| 16 | Speed up metabolism | Tăng cường trao đổi chất |
| 17 | Eat fresh fruit and vegetables | Ăn rau quả tươi |
| 18 | Limit sugar intake | Hạn chế lượng đường nạp vào |
| 19 | Protective measures | Biện pháp phòng ngừa |
| 20 | Personal protective equipment | Thiết bị bảo hộ cá nhân |
| 21 | Fast food – junk food | Đồ ăn nhanh |
| 22 | To keep oneself in shape | Giữ cơ thể săn chắc |
| 23 | To be fully vaccinated | Được tiêm chủng đầy đủ |
| 24 | A global health crisis | Một cuộc khủng hoảng sức khỏe ở cấp độ toàn cầu |
| 25 | Quarantine | Cách ly |
| 26 | Self-isolate | Tự cách ly |
| 27 | Work from home | Làm việc tại nhà |
| 28 | Excessive consumption of | Việc tiêu thụ quá mức |
| 29 | Sedentary lifestyles | Lối sống thụ động |
Đọc thêm: Art Vocabulary IELTS: Từ Vựng Dễ Áp Dụng

10 thành ngữ về chủ đề health
Khi nhắc đến IELTS vocabulary health, không thể không nhắc đến những thành ngữ dưới đây:
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | As fit as a fiddle | Khỏe mạnh |
| 2 | To be on the mend | Hồi phục sức khỏe |
| 3 | To have a sweet tooth | Thích ăn đồ ngọt |
| 4 | To be under the weather | Cảm thấy không khỏe |
| 5 | To catch a cold | Cảm lạnh |
| 6 | To have a splitting headache | Đau đầu như búa bổ |
| 7 | To be as pale as a ghost | Trắng bệch như ma |
| 8 | To be in good shape | Sức khỏe tốt |
| 9 | To be full of beans | Tràn đầy năng lượng |
| 10 | To kick the bucket | Qua đời |
Trong bài viết “IELTS Vocabulary Health” này, Onluyen đã giới thiệu tới bạn các từ vựng về chủ đề sức khỏe, lối sống lành mạnh, phòng chống dịch bệnh và các thành ngữ liên quan. Hy vọng những từ vựng này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ và giao tiếp hiệu quả hơn trong bài thi IELTS.
Đọc thêm:



